Hambourg 1984 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
7 tháng 5 — 10 tháng 6
- Hoa Kỳx8
- Thụy Điểnx7
- Đứcx6
- Phápx5
- Úcx4
- Tây Ban Nhax4
- Cộng hòa Sécx3
- Argentinax2
- Vương quốc Anhx2
- Hungaryx2
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Irelandx1
- Israelx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Argentinax2
- Phápx2
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Irelandx1
- Israelx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1