Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
4
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:21:39
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Heilbronn 2018 • ATP CH 100
Bảng đấu
14 — 20 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Millman J.
Londero J.
16
61
62
WC
Koepfer D.
Q
Masur D.
75
64
Otte O.
Rola B.
46
63
76
6
WC
Puetz T.
8
Gombos N.
64
46
63
4
Hanfmann Y.
Polmans M.
62
46
63
Lopez Perez E.
WC
Molleker R.
64
63
Kamke T.
Q
Zapata Miralles B.
60
64
Krstin P.
7
Vatutin A.
62
62
5
Zopp J.
Moraing M.
64
76
5
Ruud C.
Brown D.
76
4
46
63
Majchrzak K.
Safwat M.
63
64
Novikov D.
3
Maden Y.
64
30
6
Laaksonen H.
Giannessi A.
46
64
64
Bachinger M.
Q
Hassan B.
62
67
3
63
King D.
Q
Sijsling I.
64
41
WC
Moeller M.
2
Vesely J.
62
62
Londero J.
WC
Koepfer D.
76
2
57
63
Otte O.
WC
Puetz T.
75
67
6
76
6
4
Hanfmann Y.
WC
Molleker R.
46
63
63
Q
Zapata Miralles B.
7
Vatutin A.
46
64
62
Moraing M.
Brown D.
Majchrzak K.
3
Maden Y.
64
63
6
Laaksonen H.
Q
Hassan B.
67
5
62
75
Q
Sijsling I.
2
Vesely J.
63
46
62
Londero J.
Otte O.
64
36
63
WC
Molleker R.
7
Vatutin A.
61
26
64
Brown D.
Majchrzak K.
63
31
6
Laaksonen H.
2
Vesely J.
63
61
Londero J.
WC
Molleker R.
46
63
62
Majchrzak K.
2
Vesely J.
75
62
WC
Molleker R.
2
Vesely J.
46
64
75
Nhà vô địch
100 Điểm
•
12,250 €
Vòng 1
885 €
1
Millman J.
Londero J.
WC
Koepfer D.
Q
Masur D.
Otte O.
Rola B.
WC
Puetz T.
8
Gombos N.
4
Hanfmann Y.
Polmans M.
Lopez Perez E.
WC
Molleker R.
Kamke T.
Q
Zapata Miralles B.
Krstin P.
7
Vatutin A.
5
Zopp J.
Moraing M.
Ruud C.
Brown D.
Majchrzak K.
Safwat M.
Novikov D.
3
Maden Y.
6
Laaksonen H.
Giannessi A.
Bachinger M.
Q
Hassan B.
King D.
Q
Sijsling I.
WC
Moeller M.
2
Vesely J.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,460 €
Londero
16 61 62
Koepfer
75 64
Otte
46 63 76
6
Puetz
64 46 63
Hanfmann
62 46 63
Molleker
64 63
Zapata Miralles
60 64
Vatutin
62 62
Moraing
64 76
5
Brown
76
4
46 63
Majchrzak
63 64
Maden
64 30 ab
Laaksonen
46 64 64
Hassan
62 67
3
63
Sijsling
64 41 ab
Vesely
62 62
Tứ kết
18 Điểm • 2,480 €
Londero
76
2
57 63
Otte
75 67
6
76
6
Molleker
46 63 63
Vatutin
46 64 62
Brown
Forfait
Majchrzak
64 63
Laaksonen
67
5
62 75
Vesely
63 46 62
Bán kết
35 Điểm • 4,260 €
Londero
64 36 63
Molleker
61 26 64
Majchrzak
63 31 ab
Vesely
63 61
Chung kết
60 Điểm • 7,200 €
Molleker
46 63 62
Vesely
75 62
Nhà vô địch
100 Điểm • 12,250 €
Molleker
46 64 75
Đức
x11
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Argentina
x1
Barbados
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Estonia
x1
Ý
x1
Jamaica
x1
Lebanon
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x7
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Jamaica
x1
Lebanon
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Đức
x2
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Jamaica
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
12,250 €
Chung kết
60 Điểm
7,200 €
Bán kết
35 Điểm
4,260 €
Tứ kết
18 Điểm
2,480 €
Vòng 2
8 Điểm
1,460 €
Vòng 1
0 Điểm
885 €
Têtes de séries
1
Millman J
Vòng 1
2
Vesely J
Chung kết
3
Maden Y
Vòng 2
4
Hanfmann Y
Vòng 2
5
Zopp J
Vòng 1
6
Laaksonen H
Tứ kết
7
Vatutin A
Tứ kết
8
Gombos N
Vòng 1
Tin tức khác
Sabalenka "dạy kèm" phóng viên: "Hãy suy nghĩ trước khi nói những điều như vậy"
Clément Gehl
03/09/2026, 06:48
Alcaraz lên tiếng: 'Tôi không muốn dừng lại, nhưng tương lai tôi sẽ nghỉ dài hơn'
Clément Gehl
03/09/2026, 06:42
Quảng cáo