Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Bailly
Visser
15
6
5
40
2
2
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
23
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:20:49
2024
2026
2025
2024
2023
Nữ
Melbourne 2024 • Grand Slam Junior
Bảng đấu
20 — 27 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cina F.
Omarkhanov A.
06
63
63
Frydrych V.
Nakamine L.
62
62
WC
Host T.
WC
Munoz Navia D.
63
63
WC
Tabata R.
14
Kim J.
57
62
76
10
10
Horovitz R.
Pleshivtsev E.
76
5
64
Papamalamis T.
Q
Engel J.
46
76
1
60
Rottgering M.
WC
Winter H.
62
76
4
Oliveira N.
7
Mrva M.
64
64
3
Berkieta T.
Faurel T.
64
36
63
Ivanov I.
Kohlmann de Freitas E.
63
63
Leach J.
Sarksian D.
76
4
64
SE
Rapagnetta D.
16
Jones H.
75
64
12
Zhang T.
Kumstat J.
64
63
Almazan Valiente I.
Robertson C.
36
75
61
Q
Jeong Y.
Q
Sickenberger T.
76
4
60
WC
Hewitt C.
6
Razeghi A.
62
63
8
Bonding O.
Schoenhaus M.
64
62
Woestendick C.
Q
Boosarawongse T.
46
76
4
62
WC
Jovanovski D.
Karahan A.
75
63
Q
Turcanu R.
9
Camus C.
63
64
13
Marinkov P.
Roh H.
63
62
Dedura D.
Exsted M.
62
36
64
SE
Angelini L.
Derepasko T.
63
36
64
Vasilev A.
4
Sakamoto R.
76
3
63
5
Bigun K.
WC
Hazratwala R.
63
36
64
Planella Hernandez S.
Boogaard T.
63
75
Gusic Wan B.
Hwang D.
62
36
75
Stenzer M.
11
Brunclik P.
76
1
63
15
Rodrigues P.
Rice K.
64
64
Q
De Marchi A.
Q
Mazdrashki A.
64
64
Q
Rejchtman Vinciguerra W.
WC
Estephan J.
67
8
63
61
Forbes M.
2
Budkov Kjaer N.
67
4
64
61
Omarkhanov A.
Frydrych V.
36
76
6
63
WC
Host T.
14
Kim J.
76
3
64
10
Horovitz R.
Papamalamis T.
16
76
8
62
Rottgering M.
7
Mrva M.
61
63
3
Berkieta T.
Kohlmann de Freitas E.
76
1
36
62
Leach J.
16
Jones H.
64
60
Kumstat J.
Robertson C.
67
4
76
1
63
Q
Jeong Y.
6
Razeghi A.
63
61
Schoenhaus M.
Woestendick C.
64
67
2
75
Karahan A.
9
Camus C.
61
62
13
Marinkov P.
Dedura D.
62
64
SE
Angelini L.
4
Sakamoto R.
64
62
5
Bigun K.
Boogaard T.
62
36
63
Gusic Wan B.
11
Brunclik P.
64
62
Rice K.
Q
Mazdrashki A.
63
62
Q
Rejchtman Vinciguerra W.
2
Budkov Kjaer N.
75
61
Omarkhanov A.
14
Kim J.
63
57
60
10
Horovitz R.
Rottgering M.
64
64
3
Berkieta T.
16
Jones H.
64
57
75
Kumstat J.
6
Razeghi A.
76
4
62
Woestendick C.
Karahan A.
76
2
16
75
13
Marinkov P.
4
Sakamoto R.
46
60
61
5
Bigun K.
11
Brunclik P.
67
5
63
76
8
Q
Mazdrashki A.
2
Budkov Kjaer N.
61
36
63
Omarkhanov A.
Rottgering M.
62
60
16
Jones H.
Kumstat J.
67
2
63
75
Woestendick C.
4
Sakamoto R.
75
63
5
Bigun K.
2
Budkov Kjaer N.
36
76
2
62
Rottgering M.
Kumstat J.
61
63
4
Sakamoto R.
2
Budkov Kjaer N.
62
64
Kumstat J.
4
Sakamoto R.
36
76
2
75
Vòng 1
1
Cina F.
Omarkhanov A.
Frydrych V.
Nakamine L.
WC
Host T.
WC
Munoz Navia D.
WC
Tabata R.
14
Kim J.
10
Horovitz R.
Pleshivtsev E.
Papamalamis T.
Q
Engel J.
Rottgering M.
WC
Winter H.
Oliveira N.
7
Mrva M.
3
Berkieta T.
Faurel T.
Ivanov I.
Kohlmann de Freitas E.
Leach J.
Sarksian D.
SE
Rapagnetta D.
16
Jones H.
12
Zhang T.
Kumstat J.
Almazan Valiente I.
Robertson C.
Q
Jeong Y.
Q
Sickenberger T.
WC
Hewitt C.
6
Razeghi A.
8
Bonding O.
Schoenhaus M.
Woestendick C.
Q
Boosarawongse T.
WC
Jovanovski D.
Karahan A.
Q
Turcanu R.
9
Camus C.
13
Marinkov P.
Roh H.
Dedura D.
Exsted M.
SE
Angelini L.
Derepasko T.
Vasilev A.
4
Sakamoto R.
5
Bigun K.
WC
Hazratwala R.
Planella Hernandez S.
Boogaard T.
Gusic Wan B.
Hwang D.
Stenzer M.
11
Brunclik P.
15
Rodrigues P.
Rice K.
Q
De Marchi A.
Q
Mazdrashki A.
Q
Rejchtman Vinciguerra W.
WC
Estephan J.
Forbes M.
2
Budkov Kjaer N.
Vòng 2
Omarkhanov
06 63 63
Frydrych
62 62
Host
63 63
Kim
57 62 76
10
Horovitz
76
5
64
Papamalamis
46 76
1
60
Rottgering
62 76
4
Mrva
64 64
Berkieta
64 36 63
Kohlmann de Freitas
63 63
Leach
76
4
64
Jones
75 64
Kumstat
64 63
Robertson
36 75 61
Jeong
76
4
60
Razeghi
62 63
Schoenhaus
64 62
Woestendick
46 76
4
62
Karahan
75 63
Camus
63 64
Marinkov
63 62
Dedura
62 36 64
Angelini
63 36 64
Sakamoto
76
3
63
Bigun
63 36 64
Boogaard
63 75
Gusic Wan
62 36 75
Brunclik
76
1
63
Rice
64 64
Mazdrashki
64 64
Rejchtman Vinciguerra
67
8
63 61
Budkov Kjaer
67
4
64 61
Vòng 1/8
Omarkhanov
36 76
6
63
Kim
76
3
64
Horovitz
16 76
8
62
Rottgering
61 63
Berkieta
76
1
36 62
Jones
64 60
Kumstat
67
4
76
1
63
Razeghi
63 61
Woestendick
64 67
2
75
Karahan
61 62
Marinkov
62 64
Sakamoto
64 62
Bigun
62 36 63
Brunclik
64 62
Mazdrashki
63 62
Budkov Kjaer
75 61
Tứ kết
Omarkhanov
63 57 60
Rottgering
64 64
Jones
64 57 75
Kumstat
76
4
62
Woestendick
76
2
16 75
Sakamoto
46 60 61
Bigun
67
5
63 76
8
Budkov Kjaer
61 36 63
Bán kết
Rottgering
62 60
Kumstat
67
2
63 75
Sakamoto
75 63
Budkov Kjaer
36 76
2
62
Chung kết
Kumstat
61 63
Sakamoto
62 64
Nhà vô địch
Sakamoto
36 76
2
75
Úc
x8
Hoa Kỳ
x7
Đức
x5
Vương quốc Anh
x4
Ý
x4
Hàn Quốc
x4
Brazil
x3
Bulgaria
x3
Cộng hòa Séc
x3
Pháp
x3
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Hà Lan
x2
Nga
x2
Armenia
x1
Bolivia
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Peru
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Thái Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Vương quốc Anh
x3
Pháp
x2
Đức
x2
Hàn Quốc
x2
Hà Lan
x2
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x4
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Bulgaria
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Vòng 1
0 Điểm
0 $
Têtes de séries
1
Cina F
Vòng 1
2
Budkov Kjaer N
Bán kết
3
Berkieta T
Vòng 3
4
Sakamoto R
5
Bigun K
Tứ kết
6
Razeghi A
Vòng 3
7
Mrva M
Vòng 2
8
Bonding O
Vòng 1
Tin tức khác
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56
Sinner bỏ Cincinnati, nguy cơ bỏ lỡ US Open? Roddick: 'Im lặng là phong cách của anh ấy'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:39
Rune: 'Zverev xứng đáng vô địch Roland-Garros' - 'Cuộc đua giờ đã mở rộng hơn'
Clément Gehl
13/08/2026, 10:37
Quảng cáo