Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
15
4
15
4
Van Assche
Lajovic
7
2
6
6
6
3
Halys
Bu
00
1
30
0
Trungelliti
Nishikori
00
4
3
00
6
3
Shelton
Nakashima
00:00
Svitolina
Swiatek
3
6
3
6
1
6
Svajda
Zheng
40
6
5
A
3
5
8
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:24:21
2010
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
New Haven 2010 • WTA Premier
Bảng đấu
22 — 28 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
Bye
Cibulkova D.
Oudin M.
62
57
64
Petkovic A.
Govortsova O.
62
62
Kleybanova A.
7
Pennetta F.
64
64
4
Dementieva E.
Martinez Sanchez M.
61
62
Kvitova P.
Volodko K.
75
63
Pironkova T.
Q
Rodionova A.
61
75
Bondarenko A.
6
Bartoli M.
67
4
76
2
63
5
Wickmayer Y.
Bacsinszky T.
63
61
Q
Vesnina E.
Kirilenko M.
61
36
61
Hantuchova D.
Kanepi K.
75
63
Safina D.
3
Schiavone F.
16
63
61
8
Petrova N.
Q
Lepchenko V.
16
75
61
Dulgheru A.
Q
Mattek-Sands B.
62
61
Errani S.
Zheng J.
61
62
Bye
2
Stosur S.
1
Wozniacki C.
Cibulkova D.
64
61
Govortsova O.
7
Pennetta F.
63
62
4
Dementieva E.
Volodko K.
76
4
67
5
64
Q
Rodionova A.
6
Bartoli M.
63
61
Bacsinszky T.
Kirilenko M.
63
61
Hantuchova D.
Safina D.
76
4
76
2
8
Petrova N.
Q
Mattek-Sands B.
63
62
Errani S.
2
Stosur S.
61
36
76
4
1
Wozniacki C.
7
Pennetta F.
4
Dementieva E.
6
Bartoli M.
63
36
62
Kirilenko M.
Safina D.
63
63
8
Petrova N.
2
Stosur S.
62
61
1
Wozniacki C.
4
Dementieva E.
16
63
76
5
Kirilenko M.
8
Petrova N.
26
62
62
1
Wozniacki C.
8
Petrova N.
63
36
63
Nhà vô địch
470 Điểm
•
98,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 4,300 $
1
Wozniacki C.
BYE
Cibulkova D.
Oudin M.
Petkovic A.
Govortsova O.
Kleybanova A.
7
Pennetta F.
4
Dementieva E.
Martinez Sanchez M.
Kvitova P.
Volodko K.
Pironkova T.
Q
Rodionova A.
Bondarenko A.
6
Bartoli M.
5
Wickmayer Y.
Bacsinszky T.
Q
Vesnina E.
Kirilenko M.
Hantuchova D.
Kanepi K.
Safina D.
3
Schiavone F.
8
Petrova N.
Q
Lepchenko V.
Dulgheru A.
Q
Mattek-Sands B.
Errani S.
Zheng J.
BYE
2
Stosur S.
Vòng 1/8
60 Điểm • 8,000 $
Wozniacki
Cibulkova
62 57 64
Govortsova
62 62
Pennetta
64 64
Dementieva
61 62
Volodko
75 63
Rodionova
61 75
Bartoli
67
4
76
2
63
Bacsinszky
63 61
Kirilenko
61 36 61
Hantuchova
75 63
Safina
16 63 61
Petrova
16 75 61
Mattek-Sands
62 61
Errani
61 62
Stosur
Tứ kết
120 Điểm • 15,100 $
Wozniacki
64 61
Pennetta
63 62
Dementieva
76
4
67
5
64
Bartoli
63 61
Kirilenko
63 61
Safina
76
4
76
2
Petrova
63 62
Stosur
61 36 76
4
Bán kết
200 Điểm • 28,100 $
Wozniacki
Forfait
Dementieva
63 36 62
Kirilenko
63 63
Petrova
62 61
Chung kết
320 Điểm • 52,500 $
Wozniacki
16 63 76
5
Petrova
26 62 62
Nhà vô địch
470 Điểm • 98,500 $
Wozniacki
63 36 63
Nga
x6
Ý
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x4
Úc
x2
Ý
x2
Slovakia
x2
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x4
Úc
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Nga
x3
Đan Mạch
x1
Đan Mạch
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
98,500 $
Chung kết
320 Điểm
52,500 $
Bán kết
200 Điểm
28,100 $
Tứ kết
120 Điểm
15,100 $
Vòng 2
60 Điểm
8,000 $
Vòng 1
1 Điểm
4,300 $
Têtes de séries
1
Wozniacki C
2
Stosur S
Tứ kết
3
Schiavone F
Vòng 1
4
Dementieva E
Bán kết
5
Wickmayer Y
Vòng 1
6
Bartoli M
Tứ kết
7
Pennetta F
Tứ kết
8
Petrova N
Chung kết
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20