Nuremberg 2013 • WTA 250Bảng đấu
10 — 15 tháng 6
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
280 Điểm
32,258 €
Chung kết
200 Điểm
16,129 €
Bán kết
130 Điểm
8,407 €
Tứ kết
70 Điểm
4,435 €
Vòng 2
30 Điểm
2,500 €
Vòng 1
1 Điểm
1,452 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Ở Birmingham, Putintseva giành danh hiệu thứ ba trong sự nghiệp!
Elio Valotto 23/06/2024, 14:16
Bertens poursuit sa folle série
Guillaume Nonque 01/06/2016, 10:37
Johanna Larsson met un terme à sa carrière
Rafael W 28/02/2020, 13:51