Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Buse
20:00
Parry
Mertens
23:30
Broom
Loffhagen
00
3
00
2
Mena
Cretu
00
2
30
6
Michalski
Mashtakov
15
6
30
5
Chepelev
Carboni
00
6
4
00
1
4
Zoldakova
Mikulskyte
00
6
00
2
10
live
Tất cả
(28)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
07:52:16
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Savannah 2014 • ATP CH 50
Bảng đấu
21 — 27 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Young D.
Q
Nishioka Y.
63
36
61
Kyrgios N.
Q
Kokkinakis T.
61
63
Bozoljac I.
WC
King E.
36
63
64
WC
Dadamo J.
5
Kuznetsov A.
36
75
61
3
Smyczek T.
Bagnis F.
76
63
Veic A.
Reynolds B.
63
46
64
Kubler J.
Garanganga T.
46
62
61
WC
Rubin N.
7
Dancevic F.
61
76
8
Melzer G.
Q
Fratangelo B.
76
4
67
5
63
Krajinovic F.
Mcgee J.
63
64
Jenkins J.
Kosakowski D.
63
60
Rice D.
4
Bogomolov JR. A.
62
62
6
Polansky P.
WC
Ginepri R.
64
16
64
Marchenko I.
Williams R.
63
64
Ward J.
Q
Aubone J.
67
62
64
Dustov F.
2
Sock J.
46
75
63
Q
Nishioka Y.
Kyrgios N.
63
62
WC
King E.
5
Kuznetsov A.
61
63
Bagnis F.
Reynolds B.
64
63
Kubler J.
7
Dancevic F.
67
5
76
5
61
8
Melzer G.
Krajinovic F.
63
63
Kosakowski D.
4
Bogomolov JR. A.
63
63
6
Polansky P.
Marchenko I.
46
64
75
Ward J.
2
Sock J.
75
61
Kyrgios N.
5
Kuznetsov A.
63
62
Bagnis F.
7
Dancevic F.
67
7
61
63
Krajinovic F.
4
Bogomolov JR. A.
63
64
Marchenko I.
2
Sock J.
63
64
Kyrgios N.
Bagnis F.
63
64
Krajinovic F.
2
Sock J.
36
64
64
Kyrgios N.
2
Sock J.
26
76
4
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Young D.
Q
Nishioka Y.
Kyrgios N.
Q
Kokkinakis T.
Bozoljac I.
WC
King E.
WC
Dadamo J.
5
Kuznetsov A.
3
Smyczek T.
Bagnis F.
Veic A.
Reynolds B.
Kubler J.
Garanganga T.
WC
Rubin N.
7
Dancevic F.
8
Melzer G.
Q
Fratangelo B.
Krajinovic F.
Mcgee J.
Jenkins J.
Kosakowski D.
Rice D.
4
Bogomolov JR. A.
6
Polansky P.
WC
Ginepri R.
Marchenko I.
Williams R.
Ward J.
Q
Aubone J.
Dustov F.
2
Sock J.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Nishioka
63 36 61
Kyrgios
61 63
King
36 63 64
Kuznetsov
36 75 61
Bagnis
76
0
63
Reynolds
63 46 64
Kubler
46 62 61
Dancevic
61 76
0
Melzer
76
4
67
5
63
Krajinovic
63 64
Kosakowski
63 60
Bogomolov JR.
62 62
Polansky
64 16 64
Marchenko
63 64
Ward
67
0
62 64
Sock
46 75 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Kyrgios
63 62
Kuznetsov
61 63
Bagnis
64 63
Dancevic
67
5
76
5
61
Krajinovic
63 63
Bogomolov JR.
63 63
Marchenko
46 64 75
Sock
75 61
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Kyrgios
63 62
Bagnis
67
7
61 63
Krajinovic
63 64
Sock
63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Kyrgios
63 64
Sock
36 64 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Kyrgios
26 76
4
64
Hoa Kỳ
x14
Úc
x3
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Croatia
x1
Ireland
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x2
Canada
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Canada
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Argentina
x1
Úc
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Young D
Vòng 1
2
Sock J
Chung kết
3
Smyczek T
Vòng 1
4
Bogomolov JR. A
Tứ kết
5
Kuznetsov A
Tứ kết
6
Polansky P
Vòng 2
7
Dancevic F
Tứ kết
8
Melzer G
Vòng 2
Tin tức khác
Alcaraz: 'Tất nhiên là có thể' vô địch US Open sau thời gian dài nghỉ thi đấu
Arthur Millot
29/08/2026, 10:45
Arthur Féry lần đầu vào chung kết ATP tại Winston-Salem sau khi Duckworth bỏ cuộc
Arthur Millot
29/08/2026, 10:33