Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Michelsen
Harris
15
00
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Spiteri
Bronzetti
30
4
4
40
6
4
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
8
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:05:48
2011
2026
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Shanghai 2011 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
9 — 16 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Garcia-Lopez G.
Devvarman S.
64
63
Gulbis E.
WC
Nalbandian D.
75
64
Fognini F.
15
Mayer F.
60
62
9
Tipsarevic J.
Lopez F.
76
2
76
3
Bogomolov JR. A.
Granollers M.
62
63
WC
Zhang Z.
Stepanek R.
63
63
Bye
6
Berdych T.
3
Ferrer D.
Bye
Raonic M.
Llodra M.
67
2
62
76
5
Youzhny M.
Ferrero J.
76
4
64
WC
Li Z.
16
Verdasco F.
62
62
10
Roddick A.
Q
Lu Y.
62
36
62
Q
Ilhan M.
Dimitrov G.
26
61
64
Q
Bohli S.
Robredo T.
76
3
76
4
Bye
7
Almagro N.
5
Fish M.
Bye
Anderson K.
Tomic B.
76
5
67
4
63
Q
Ramos-Vinolas A.
Cilic M.
63
64
Kubot L.
12
Dolgopolov A.
64
76
6
14
Melzer J.
Ljubicic I.
64
62
Dodig I.
Giraldo S.
16
63
64
Haase R.
Nishikori K.
06
75
76
5
Bye
4
Tsonga J.
8
Simon G.
Bye
Kukushkin M.
Montanes A.
62
57
76
5
Andujar P.
Q
Ebden M.
64
64
Q
Harrison R.
11
Troicki V.
63
63
13
Wawrinka S.
Monaco J.
36
63
63
WC
Gong M.
Q
Young D.
61
64
Bellucci T.
Tursunov D.
67
5
64
75
Bye
2
Murray A.
1
Nadal R.
Garcia-Lopez G.
63
62
WC
Nalbandian D.
15
Mayer F.
63
64
Lopez F.
Bogomolov JR. A.
76
4
36
63
Stepanek R.
6
Berdych T.
64
63
3
Ferrer D.
Raonic M.
75
76
7
Ferrero J.
16
Verdasco F.
46
63
62
10
Roddick A.
Dimitrov G.
76
3
75
Robredo T.
7
Almagro N.
75
63
5
Fish M.
Tomic B.
46
61
64
Q
Ramos-Vinolas A.
12
Dolgopolov A.
57
63
62
14
Melzer J.
Giraldo S.
46
64
76
5
Nishikori K.
4
Tsonga J.
67
1
64
64
8
Simon G.
Montanes A.
61
61
Q
Ebden M.
Q
Harrison R.
64
62
13
Wawrinka S.
Q
Young D.
67
5
76
2
62
Tursunov D.
2
Murray A.
1
Nadal R.
15
Mayer F.
76
5
63
Lopez F.
6
Berdych T.
64
64
3
Ferrer D.
Ferrero J.
16
75
62
10
Roddick A.
7
Almagro N.
63
64
Tomic B.
12
Dolgopolov A.
57
61
60
Giraldo S.
Nishikori K.
76
6
46
63
8
Simon G.
Q
Ebden M.
62
26
76
8
13
Wawrinka S.
2
Murray A.
64
36
63
15
Mayer F.
Lopez F.
62
64
3
Ferrer D.
10
Roddick A.
67
5
62
76
2
12
Dolgopolov A.
Nishikori K.
64
63
Q
Ebden M.
2
Murray A.
63
62
Lopez F.
3
Ferrer D.
67
5
63
63
Nishikori K.
2
Murray A.
63
60
3
Ferrer D.
2
Murray A.
75
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
616,500 $
Vòng 1
10 Điểm • 11,000 $
1
Nadal R.
BYE
Garcia-Lopez G.
Devvarman S.
Gulbis E.
WC
Nalbandian D.
Fognini F.
15
Mayer F.
9
Tipsarevic J.
Lopez F.
Bogomolov JR. A.
Granollers M.
WC
Zhang Z.
Stepanek R.
BYE
6
Berdych T.
3
Ferrer D.
BYE
Raonic M.
Llodra M.
Youzhny M.
Ferrero J.
WC
Li Z.
16
Verdasco F.
10
Roddick A.
Q
Lu Y.
Q
Ilhan M.
Dimitrov G.
Q
Bohli S.
Robredo T.
BYE
7
Almagro N.
5
Fish M.
BYE
Anderson K.
Tomic B.
Q
Ramos-Vinolas A.
Cilic M.
Kubot L.
12
Dolgopolov A.
14
Melzer J.
Ljubicic I.
Dodig I.
Giraldo S.
Haase R.
Nishikori K.
BYE
4
Tsonga J.
8
Simon G.
BYE
Kukushkin M.
Montanes A.
Andujar P.
Q
Ebden M.
Q
Harrison R.
11
Troicki V.
13
Wawrinka S.
Monaco J.
WC
Gong M.
Q
Young D.
Bellucci T.
Tursunov D.
BYE
2
Murray A.
Vòng 2
45 Điểm • 21,000 $
Nadal
Garcia-Lopez
64 63
Nalbandian
75 64
Mayer
60 62
Lopez
76
2
76
3
Bogomolov JR.
62 63
Stepanek
63 63
Berdych
Ferrer
Raonic
67
2
62 76
5
Ferrero
76
4
64
Verdasco
62 62
Roddick
62 36 62
Dimitrov
26 61 64
Robredo
76
3
76
4
Almagro
Fish
Tomic
76
5
67
4
63
Ramos-Vinolas
63 64
Dolgopolov
64 76
6
Melzer
64 62
Giraldo
16 63 64
Nishikori
06 75 76
5
Tsonga
Simon
Montanes
62 57 76
5
Ebden
64 64
Harrison
63 63
Wawrinka
36 63 63
Young
61 64
Tursunov
67
5
64 75
Murray
Vòng 1/8
90 Điểm • 40,330 $
Nadal
63 62
Mayer
63 64
Lopez
76
4
36 63
Berdych
64 63
Ferrer
75 76
7
Ferrero
46 63 62
Roddick
76
3
75
Almagro
75 63
Tomic
46 61 64
Dolgopolov
57 63 62
Giraldo
46 64 76
5
Nishikori
67
1
64 64
Simon
61 61
Ebden
64 62
Wawrinka
67
5
76
2
62
Murray
Forfait
Tứ kết
180 Điểm • 77,750 $
Mayer
76
5
63
Lopez
64 64
Ferrer
16 75 62
Roddick
63 64
Dolgopolov
57 61 60
Nishikori
76
6
46 63
Ebden
62 26 76
8
Murray
64 36 63
Bán kết
360 Điểm • 151,800 $
Lopez
62 64
Ferrer
67
5
62 76
2
Nishikori
64 63
Murray
63 62
Chung kết
600 Điểm • 302,000 $
Ferrer
67
5
63 63
Murray
63 60
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 616,500 $
Murray
75 64
Tây Ban Nha
x12
Hoa Kỳ
x4
Trung Quốc
x3
Croatia
x3
Pháp
x3
Nga
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x10
Hoa Kỳ
x4
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x5
Úc
x2
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
616,500 $
Chung kết
600 Điểm
302,000 $
Bán kết
360 Điểm
151,800 $
Tứ kết
180 Điểm
77,750 $
Vòng 3
90 Điểm
40,330 $
Vòng 2
45 Điểm
21,000 $
Vòng 1
10 Điểm
11,000 $
Têtes de séries
1
Nadal R
Vòng 3
2
Murray A
3
Ferrer D
Chung kết
4
Tsonga J
Vòng 2
5
Fish M
Vòng 2
6
Berdych T
Vòng 3
7
Almagro N
Vòng 3
8
Simon G
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
ud4217
34
Điểm
2
Unamica
33
Điểm
3
sb435
30
Điểm
4
WillN
29
Điểm
5
marcos77
29
Điểm
Tin tức khác
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Cựu số 1 thế giới Arantxa Sanchez Vicario mất trắng 36 triệu euro, nợ 6 triệu euro vì tin tưởng chồng cũ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:15
Quảng cáo