Thượng Hải 2015 • ATP Masters 1000Bảng đấu
11 — 18 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
798,540 $
Chung kết
600 Điểm
391,540 $
Bán kết
360 Điểm
197,060 $
Tứ kết
180 Điểm
100,205 $
Vòng 3
90 Điểm
52,035 $
Vòng 2
45 Điểm
27,435 $
Vòng 1
10 Điểm
14,810 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Borges trước ngày gặp lại Djokovic: “Thống kê này thật điên rồ”
Arthur Millot 30/09/2026, 08:37
Musetti rút lui khỏi Tokyo vì gãy ngón tay đeo nhẫn
Arthur Millot 30/09/2026, 06:52