Tokyo 2014 • WTA PremierBảng đấu
15 — 21 tháng 9
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
305 Điểm
196,670 $
Chung kết
185 Điểm
104,891 $
Bán kết
100 Điểm
56,297 $
Tứ kết
55 Điểm
21,780 $
Vòng 2
30 Điểm
11,681 $
Vòng 1
1 Điểm
7,421 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác