Tokyo 2023 • WTA 500Bảng đấu
25 tháng 9 — 1 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
470 Điểm
120,150 $
Chung kết
305 Điểm
74,161 $
Bán kết
185 Điểm
43,423 $
Tứ kết
100 Điểm
21,075 $
Vòng 2
55 Điểm
11,500 $
Vòng 1
1 Điểm
8,310 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Zverev số 1 thế giới: Tay vợt Đức sẽ soán ngôi Jannik Sinner!
Arthur Millot 06/10/2026, 09:22
De Minaur về Djokovic: "Cậu ấy thực sự không có điểm yếu nào"
Arthur Millot 06/10/2026, 08:11