Tokyo 2011 • WTA PremierBảng đấu
25 tháng 9 — 1 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
900 Điểm
350,000 $
Chung kết
620 Điểm
175,000 $
Bán kết
395 Điểm
87,500 $
Tứ kết
225 Điểm
40,000 $
Vòng 3
125 Điểm
20,000 $
Vòng 2
70 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Nadal chưa làm HLV lúc này: « Có thể là sau 5 năm nữa... »
Jules Hypolite 03/10/2026, 21:06
Sinner buộc dừng tập chỉ sau 40 phút: nỗi lo gia tăng ở Ý
Jules Hypolite 03/10/2026, 19:29