US Open 2008Bảng đấu
25 tháng 8 — 8 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Ngax16
- Hoa Kỳx16
- Phápx13
- Cộng hòa Sécx9
- Tây Ban Nhax6
- Ýx6
- Trung Quốcx5
- Ukrainex5
- Úcx4
- Romaniax4
- Áox3
- Đứcx3
- Thụy Sĩx3
- Slovakiax3
- Belarusx2
- Estoniax2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Ba Lanx2
- Sloveniax2
- Serbiax2
- Đài Bắcx2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Uzbekistanx1
- Ngax10
- Phápx7
- Ýx6
- Hoa Kỳx4
- Áox3
- Trung Quốcx3
- Belarusx2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Romaniax2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Đài Bắcx2
- Ukrainex2
- Úcx1
- Colombiax1
- Đan Mạchx1
- Estoniax1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx5
- Ngax5
- Hoa Kỳx3
- Trung Quốcx2
- Ýx2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Ukrainex2
- Áox1
- Belarusx1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Serbiax1
- Phápx3
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Áox1
- Trung Quốcx1
- Đan Mạchx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Áox1
- Ýx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ngax2
- Serbiax1
- Hoa Kỳx1
- Serbiax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác