/Bob
5 người theo dõi
Bob73
Tháng 1 2020
Cấp độ 125
24 / 73
Cấp độ - Bạn dự đoán đúng càng nhiều, càng tiến bộ nhanh.
0
TOP1
4
TOP10
23
TOP50
Lịch sử xếp hạng
1109
1107
1114
1124
1130
1127
1112
1109
1100
1100
Dự đoán đúng
63.58%
5085 Won
2913 Lost
8163 Total
6844 Điểm giành được
Top 5 tay vợt được dự đoán nhiều nhất
207
I.Swiatek
177
N.Djokovic
127
S.Tsitsipás
122
C.Alcaraz
118
D.Medvedev
Dự đoán đúng (x2)
49.39%
1209 x2 Won
1239 x2 Lost
2493 x2 Total
2706 Điểm giành được
Top 50 thành tích tốt nhất
2
Antalya • WTA 125 • Nữ
2026
3
Kozerki • WTA 125 • Nữ
2026
4
Nur-Sultan • ATP CH 125 • Nam
2021
6
Santa Cruz de la Sierra • ATP CH 50 • Nam
2025
11
Astana • ATP CH 50 • Nam
2023
16
Brisbane • ATP CH 75 • Nam
2026
18
Puerto Vallarta • ATP CH 50 • Nam
2024
18
Nottingham • ATP CH 50 • Nam
2026
19
Nam Xương • WTA 250 • Nữ
2024
26
Nam Xương • WTA 250 • Nữ
2023
26
Vô Tích • ATP CH 75 • Nam
2024
29
Warszawa • ATP CH 50 • Nam
2021
30
Bad Homburg • WTA 250 • Nữ
2023
30
Pune • ATP CH 100 • Nam
2025
31
Puerto Vallarta • ATP CH 100 • Nam
2023
32
Antalya • WTA 125 • Nữ
2025
33
Bangalore • ATP CH 50 • Nam
2026
35
Adelaide • WTA 250 • Nữ
2021
39
Barcelona • ATP 500 • Nam
2024
40
Grodzisk Mazowiecki • ATP CH 75 • Nam
2025
41
Auckland • ATP 250 • Nam
2025
42
Barletta • ATP CH 50 • Nam
2021
43
Montreux • WTA 125 • Nữ
2025
45
Semaine du 10 au 17 Tháng 1
2025
45
Adelaide • WTA 500 • Nữ
2023
45
Modena • WTA 125 • Nữ
2026
48
Brisbane • ATP 250 • Nam
2024
52
Stockholm • ATP 250 • Nam
2022
52
Lüdenscheid • ATP CH 50 • Nam
2021
54
Thượng Hải • ATP CH 100 • Nam
2025
55
Seoul • WTA 250 • Nữ
2026
59
Portorož • WTA 250 • Nữ
2022
60
Kigali • ATP CH 50 • Nam
2024
61
Hiroshima • WTA 250 • Nữ
2025
61
Kozerki • WTA 125 • Nữ
2025
63
Dobrich • ATP CH 50 • Nam
2024
63
Yokkaichi • ATP CH 50 • Nam
2026
65
Trieste • ATP CH 100 • Nam
2025
66
Genova • ATP CH 125 • Nam
2022
68
Astana • ATP CH 80 • Nam
2022
72
Đài Bắc • ATP CH 100 • Nam
2025
73
Thâm Quyến • ATP CH 100 • Nam
2024
73
Bienne • ATP CH 80 • Nam
2022
74
Yokkaichi • ATP CH 100 • Nam
2023
74
Columbus • ATP CH 75 • Nam
2026
75
Praha • WTA 250 • Nữ
2021
77
Adelaide • WTA 500 • Nữ
2025
78
Nam Xương • WTA 250 • Nữ
2025
80
Busan • ATP CH 125 • Nam
2022
80
Kobe • ATP CH 80 • Nam
2022
Tất cả trang
- Tất cả trang
- Tạo trang