Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Pellegrino
Carballes Baena
30
4
7
00
6
5
Wendelken
Lajal
00
4
00
4
Sherif
Pedone
15
6
4
2
00
2
6
5
Butvilas
Ilagan
15
3
3
40
6
3
Shnaider
Chwalinska
6
4
7
6
13
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:09:16
21°C
1993
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
Memphis 1993 • ATP 250
8 — 14 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
8 — 14 Tháng 2 1993
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Memphis
USA
Racquet Club
655,000 $
Bảng giải thưởng
www.memphistennis.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2017
Harrison R
−
Basilashvili N
61 64
2016
Nishikori K
−
Fritz T
64 64
2015
Nishikori K
−
Anderson K
64 64
2014
Nishikori K
−
Karlovic I
64 76
2013
Nishikori K
−
Lopez F
62 63
2012
Melzer J
−
Raonic M
75 76
2011
Roddick A
−
Raonic M
76 67 75
2010
Querrey S
−
Isner J
67 76 63
2009
Roddick A
−
Stepanek R
75 75
2008
Darcis S
−
Soderling R
63 76
2007
Haas T
−
Roddick A
63 62
2006
Haas T
−
Soderling R
63 62
2005
Carlsen K
−
Mirnyi M
75 75
2004
Johansson J
−
Kiefer N
76 63
2003
Dent T
−
Roddick A
61 64
2002
Roddick A
−
Blake J
64 36 75
2001
Philippoussis M
−
Sanguinetti D
63 67 63
2000
Larsson M
−
Black B
62 16 63
1999
Haas T
−
Courier J
64 61
1998
Philippoussis M
−
Chang M
63 62
1997
Chang M
−
Woodbridge T
63 64
1996
Sampras P
−
Martin T
64 76
1995
Martin T
−
Haarhuis P
76 64
1994
Martin T
−
Gilbert B
64 75
1993
Courier J
−
Martin T
57 76 76
1992
Washington M
−
Ferreira W
63 62
1991
Lendl I
−
Stich M
75 63
1990
Stich M
−
Masur W
67 64 76
1989
Gilbert B
−
Kriek J
62 62 ab
1988
Agassi A
−
Pernfors M
64 64 75
1987
Edberg S
−
Connors J
63 21 ab
1986
Gilbert B
−
Edberg S
75 76
1985
Edberg S
−
Noah Y
61 60
1984
Connors J
−
Leconte H
63 46 75
1983
Connors J
−
Mayer G
75 60
1982
Kriek J
−
McEnroe J
63 36 64
1981
Mayer G
−
Tanner R
62 64
1980
McEnroe J
−
Connors J
76 76
1979
Connors J
−
Ashe A
64 57 63
1978
Connors J
−
Gullikson T
76 63
1977
Borg B
−
Gottfried B
64 63 46 75
Têtes de séries
1
Courier J
2
Chang M
Bán kết
3
Agassi A
Tứ kết
4
Washington M
Vòng 2
5
Clavet F
Vòng 2
6
Mansdorf A
Bán kết
7
Gilbert B
Vòng 3
8
Haarhuis P
Vòng 2
Tin tức khác
3 thống kê điên rồ khiến kỳ tích Maja Chwalinska tại Roland-Garros trở nên lịch sử
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:00
Chwalinska xúc động: 'Tôi không biết nói gì' sau khi vào chung kết Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 17:41
Chwalinska lập kỳ tích: Từ vòng loại vào chung kết Roland-Garros, hạ Shnaider
Jules Hypolite
04/06/2026, 17:28
Marta Kostyuk thừa nhận 'mọi thứ đều sai' sau thảm bại ở bán kết Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 17:18