0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kostyuk
Andreeva
13:00
Shnaider
Chwalinska
14:40
Eala
Charaeva
10:30
Sachko
Kopriva
09:00
Krueger
Tjen
10:00
Gill
Majchrzak
09:30
Trungelliti
Hsu
11:40
0
live
Tất cả
(101)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
2009
2026
2025
2024
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Nữ
Brisbane 2009 • ATP 250
— Bảng đấu
4 — 11 tháng 1
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Gulbis E.
64
64
Q
Gabashvili T.
Mathieu P.
63
63
Q
Reynolds B.
Nishikori K.
63
62
WC
Klein B.
5
Berdych T.
60
64
3
Verdasco F.
WC
Tomic B.
64
62
Q
Delic A.
Ancic M.
76
2
67
4
76
6
Ferrero J.
Serra F.
63
76
3
Melzer J.
6
Fish M.
64
44
8
Stepanek R.
Kunitsyn I.
62
62
Llodra M.
Q
Sirianni J.
57
76
3
62
Benneteau J.
Ginepri R.
36
63
75
Querrey S.
4
Soderling R.
63
63
7
Gasquet R.
Gicquel M.
46
62
62
Dent T.
Darcis S.
76
62
Nieminen J.
WC
Baghdatis M.
57
61
64
Calleri A.
2
Tsonga J.
62
75
Gulbis E.
Mathieu P.
63
64
Nishikori K.
5
Berdych T.
76
7
63
3
Verdasco F.
Ancic M.
62
63
Serra F.
Melzer J.
64
63
8
Stepanek R.
Llodra M.
76
2
63
Benneteau J.
4
Soderling R.
63
63
7
Gasquet R.
Dent T.
75
64
Nieminen J.
2
Tsonga J.
06
76
1
76
5
Mathieu P.
Nishikori K.
63
64
3
Verdasco F.
Serra F.
46
60
63
8
Stepanek R.
4
Soderling R.
26
64
63
7
Gasquet R.
2
Tsonga J.
16
64
62
Mathieu P.
3
Verdasco F.
62
61
8
Stepanek R.
7
Gasquet R.
26
62
64
3
Verdasco F.
8
Stepanek R.
36
63
64
Nhà vô địch
250 Điểm
•
77,200 $
Vòng 1
4,250 $
1
Djokovic N.
Gulbis E.
Q
Gabashvili T.
Mathieu P.
Q
Reynolds B.
Nishikori K.
WC
Klein B.
5
Berdych T.
3
Verdasco F.
WC
Tomic B.
Q
Delic A.
Ancic M.
Ferrero J.
Serra F.
Melzer J.
6
Fish M.
8
Stepanek R.
Kunitsyn I.
Llodra M.
Q
Sirianni J.
Benneteau J.
Ginepri R.
Querrey S.
4
Soderling R.
7
Gasquet R.
Gicquel M.
Dent T.
Darcis S.
Nieminen J.
WC
Baghdatis M.
Calleri A.
2
Tsonga J.
Vòng 1/8
20 Điểm • 7,000 $
Gulbis
64 64
Mathieu
63 63
Nishikori
63 62
Berdych
60 64
Verdasco
64 62
Ancic
76
2
67
4
76
6
Serra
63 76
3
Melzer
64 44 ab
Stepanek
62 62
Llodra
57 76
3
62
Benneteau
36 63 75
Soderling
63 63
Gasquet
46 62 62
Dent
76
0
62
Nieminen
57 61 64
Tsonga
62 75
Tứ kết
45 Điểm • 11,675 $
Mathieu
63 64
Nishikori
76
7
63
Verdasco
62 63
Serra
64 63
Stepanek
76
2
63
Soderling
63 63
Gasquet
75 64
Tsonga
06 76
1
76
5
Bán kết
90 Điểm • 21,500 $
Mathieu
63 64
Verdasco
46 60 63
Stepanek
26 64 63
Gasquet
16 64 62
Chung kết
150 Điểm • 40,500 $
Verdasco
62 61
Stepanek
26 62 64
Nhà vô địch
250 Điểm • 77,200 $
Stepanek
36 63 64
France
x7
USA
x6
Australia
x2
Czech Republic
x2
Spain
x2
Russia
x2
Argentina
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Croatia
x1
Cyprus
x1
Finland
x1
Great Britain
x1
Japan
x1
Latvia
x1
Serbia
x1
Sweden
x1
France
x6
Czech Republic
x2
Austria
x1
Croatia
x1
Spain
x1
Finland
x1
Japan
x1
Latvia
x1
Sweden
x1
USA
x1
France
x4
Czech Republic
x1
Spain
x1
Japan
x1
Sweden
x1
France
x2
Czech Republic
x1
Spain
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
77,200 $
Chung kết
150 Điểm
40,500 $
Bán kết
90 Điểm
21,500 $
Tứ kết
45 Điểm
11,675 $
Vòng 2
20 Điểm
7,000 $
Vòng 1
0 Điểm
4,250 $
Têtes de séries
1
Djokovic N
Vòng 1
2
Tsonga J
Tứ kết
3
Verdasco F
Chung kết
4
Soderling R
Tứ kết
5
Berdych T
Vòng 2
6
Fish M
Vòng 1
7
Gasquet R
Bán kết
8
Stepanek R
Tin tức khác
Medvedev bùng nổ Dubai: « Sân nhanh thế này, tôi có thể làm nên chuyện lớn »
Arthur Millot
27/02/2026, 16:28
Ba trận thua liên tiếp, ba 'bagel': Con số thống kê đáng lo ngại của Altmaier
Jules Hypolite
19/01/2026, 15:55
22 danh hiệu tại 22 thành phố khác nhau: Medvedev bật cười với thống kê độc đáo sau chiến thắng ở Brisbane
Jules Hypolite
11/01/2026, 19:27
Medvedev tự tin trước Australian Open: «Sẽ bất ngờ nếu thua ngay từ đầu»
Clément Gehl
11/01/2026, 13:46
Quảng cáo