14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cilic
Shapovalov
00
15
Herbert
Landaluce
00
7
1
00
5
2
Kasatkina
Montgomery
00
7
0
3
15
5
6
3
Snigur
Badosa
15
30
Wang
Samson
15
6
4
30
7
4
Paul
Mpetshi Perricard
13:00
Humbert
Ymer
14:00
17
live
Tất cả
(93)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:40:09
2010
2010
2009
2008
2007
2006
2005
New Haven 2010 • ATP 250
— Bảng đấu
22 — 28 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Baghdatis M.
Bye
Andreev I.
Clement A.
76
2
63
Robert S.
WC
Young D.
61
62
Bye
14
Chela J.
9
Stakhovsky S.
Bye
Luczak P.
Mayer L.
63
76
4
WC
Dent T.
Schwank E.
76
1
46
60
Bye
6
Robredo T.
Q
Bester P.
Bye
Beck A.
Marchenko I.
67
4
63
63
Gil F.
Korolev E.
64
62
Bye
13
Berrer M.
12
De Bakker T.
Bye
Greul S.
Q
Kukushkin M.
63
64
Hajek J.
Q
Brown D.
75
63
Bye
8
Mayer F.
7
Dolgopolov A.
Bye
WC
Blake J.
Riba P.
60
61
Seppi A.
Nieminen J.
63
64
Bye
10
Troicki V.
16
Hanescu V.
Bye
Kubot L.
Brands D.
64
26
75
LL
Stepanek R.
Cuevas P.
60
64
Bye
3
Gonzalez F.
5
Golubev A.
Bye
Gonzalez M.
Zeballos H.
63
64
Starace P.
Q
Gabashvili T.
76
3
75
Bye
11
Malisse X.
15
Istomin D.
Bye
Chiudinelli M.
Becker B.
76
3
63
Lacko L.
Serra F.
61
76
6
Bye
2
Bellucci T.
1
Baghdatis M.
Andreev I.
62
64
WC
Young D.
14
Chela J.
57
64
60
9
Stakhovsky S.
Luczak P.
26
76
5
76
1
WC
Dent T.
6
Robredo T.
57
64
64
Q
Bester P.
Marchenko I.
63
63
Korolev E.
13
Berrer M.
64
75
12
De Bakker T.
Q
Kukushkin M.
61
67
6
64
Hajek J.
8
Mayer F.
63
61
7
Dolgopolov A.
WC
Blake J.
64
62
Nieminen J.
10
Troicki V.
75
63
16
Hanescu V.
Brands D.
63
64
LL
Stepanek R.
3
Gonzalez F.
62
64
5
Golubev A.
Gonzalez M.
63
26
62
Q
Gabashvili T.
11
Malisse X.
42
15
Istomin D.
Becker B.
63
61
Lacko L.
2
Bellucci T.
64
67
4
60
1
Baghdatis M.
14
Chela J.
16
63
62
9
Stakhovsky S.
6
Robredo T.
76
5
62
Marchenko I.
Korolev E.
76
5
64
12
De Bakker T.
8
Mayer F.
67
2
61
75
7
Dolgopolov A.
10
Troicki V.
67
4
76
1
62
16
Hanescu V.
LL
Stepanek R.
76
4
67
4
64
5
Golubev A.
Q
Gabashvili T.
63
36
76
7
15
Istomin D.
Lacko L.
62
26
63
1
Baghdatis M.
9
Stakhovsky S.
57
61
76
4
Korolev E.
12
De Bakker T.
64
63
10
Troicki V.
LL
Stepanek R.
62
63
Q
Gabashvili T.
15
Istomin D.
61
36
76
8
9
Stakhovsky S.
12
De Bakker T.
63
64
10
Troicki V.
15
Istomin D.
76
10
36
62
9
Stakhovsky S.
15
Istomin D.
36
63
64
Nhà vô địch
250 Điểm
•
94,000 $
Vòng 1
3,550 $
1
Baghdatis M.
BYE
Andreev I.
Clement A.
Robert S.
WC
Young D.
BYE
14
Chela J.
9
Stakhovsky S.
BYE
Luczak P.
Mayer L.
WC
Dent T.
Schwank E.
BYE
6
Robredo T.
Q
Bester P.
BYE
Beck A.
Marchenko I.
Gil F.
Korolev E.
BYE
13
Berrer M.
12
De Bakker T.
BYE
Greul S.
Q
Kukushkin M.
Hajek J.
Q
Brown D.
BYE
8
Mayer F.
7
Dolgopolov A.
BYE
WC
Blake J.
Riba P.
Seppi A.
Nieminen J.
BYE
10
Troicki V.
16
Hanescu V.
BYE
Kubot L.
Brands D.
LL
Stepanek R.
Cuevas P.
BYE
3
Gonzalez F.
5
Golubev A.
BYE
Gonzalez M.
Zeballos H.
Starace P.
Q
Gabashvili T.
BYE
11
Malisse X.
15
Istomin D.
BYE
Chiudinelli M.
Becker B.
Lacko L.
Serra F.
BYE
2
Bellucci T.
Vòng 2
5 Điểm • 6,000 $
Baghdatis
Andreev
76
2
63
Young
61 62
Chela
Stakhovsky
Luczak
63 76
4
Dent
76
1
46 60
Robredo
Bester
Marchenko
67
4
63 63
Korolev
64 62
Berrer
De Bakker
Kukushkin
63 64
Hajek
75 63
Mayer
Dolgopolov
Blake
60 61
Nieminen
63 64
Troicki
Hanescu
Brands
64 26 75
Stepanek
60 64
Gonzalez
Golubev
Gonzalez
63 64
Gabashvili
76
3
75
Malisse
Istomin
Becker
76
3
63
Lacko
61 76
6
Bellucci
Vòng 1/8
20 Điểm • 10,100 $
Baghdatis
62 64
Chela
57 64 60
Stakhovsky
26 76
5
76
1
Robredo
57 64 64
Marchenko
63 63
Korolev
64 75
De Bakker
61 67
6
64
Mayer
63 61
Dolgopolov
64 62
Troicki
75 63
Hanescu
63 64
Stepanek
62 64
Golubev
63 26 62
Gabashvili
42 ab
Istomin
63 61
Lacko
64 67
4
60
Tứ kết
45 Điểm • 17,000 $
Baghdatis
16 63 62
Stakhovsky
76
5
62
Korolev
76
5
64
De Bakker
67
2
61 75
Troicki
67
4
76
1
62
Stepanek
76
4
67
4
64
Gabashvili
63 36 76
7
Istomin
62 26 63
Bán kết
90 Điểm • 28,750 $
Stakhovsky
57 61 76
4
De Bakker
64 63
Troicki
62 63
Istomin
61 36 76
8
Chung kết
150 Điểm • 51,500 $
Stakhovsky
63 64
Istomin
76
10
36 62
Nhà vô địch
250 Điểm • 94,000 $
Stakhovsky
36 63 64
Germany
x6
Argentina
x5
France
x3
Kazakhstan
x3
Ukraine
x3
USA
x3
Czech Republic
x2
Spain
x2
Italy
x2
Russia
x2
Australia
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Chile
x1
Cyprus
x1
Finland
x1
Jamaica
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Portugal
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Uruguay
x1
Uzbekistan
x1
Germany
x4
Kazakhstan
x3
Ukraine
x3
USA
x3
Argentina
x2
Czech Republic
x2
Russia
x2
Australia
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Chile
x1
Cyprus
x1
Spain
x1
Finland
x1
Netherlands
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Ukraine
x3
Kazakhstan
x2
Argentina
x1
Cyprus
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Germany
x1
Netherlands
x1
Romania
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Cyprus
x1
Czech Republic
x1
Kazakhstan
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Netherlands
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
94,000 $
Chung kết
150 Điểm
51,500 $
Bán kết
90 Điểm
28,750 $
Tứ kết
45 Điểm
17,000 $
Vòng 3
20 Điểm
10,100 $
Vòng 2
5 Điểm
6,000 $
Vòng 1
0 Điểm
3,550 $
Têtes de séries
1
Baghdatis M
Tứ kết
2
Bellucci T
Vòng 2
3
Gonzalez F
Vòng 2
5
Golubev A
Vòng 3
6
Robredo T
Vòng 3
7
Dolgopolov A
Vòng 3
8
Mayer F
Vòng 3
9
Stakhovsky S
Tin tức khác
Andreeva trêu Cobolli: 'Gần như hai Grand Slam trong ảnh'
Clément Gehl
08/06/2026, 12:07
Rybakina bổ sung thêm giải đấu trên sân cỏ vào lịch trình trước Wimbledon
Clément Gehl
08/06/2026, 11:52
Paolini bỏ giải Berlin: Đòn đau trước Wimbledon khiến lo ngại
Clément Gehl
08/06/2026, 11:37
Nadal chúc mừng Zverev sau chức vô địch Roland Garros: 'Xứng đáng sau bao nỗ lực và kiên trì'
Clément Gehl
08/06/2026, 11:09