1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kostyuk
Andreeva
13:00
Shnaider
Chwalinska
14:40
Eala
Charaeva
10:30
Sachko
Kopriva
09:00
Krueger
Tjen
10:00
Gill
Majchrzak
09:30
Trungelliti
Hsu
11:40
1
live
Tất cả
(77)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:38:23
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
's-Hertogenbosch 2010 • WTA 250
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Bảng đấu đầy đủ
1
Henin J.
Kerber A.
64
62
Strycova B.
Vinci R.
64
76
5
Czink M.
Barrois K.
75
62
Bammer S.
6
Errani S.
61
63
4
Shvedova Y.
Q
Parra Santonja A.
61
62
Q
Rodionova A.
Tanasugarn T.
16
76
5
63
Brianti A.
Kudryavtseva A.
36
64
64
Q
Coin J.
5
Dulgheru A.
46
76
4
76
4
8
Medina Garrigues A.
WC
Rus A.
46
62
63
WC
Robson L.
Cibulkova D.
63
64
Flipkens K.
King V.
61
62
Olaru R.
3
Kirilenko M.
64
61
7
Petkovic A.
Kvitova P.
63
76
6
Arvidsson S.
Ivanovic A.
46
60
61
Q
Zahlavova S.
Vesnina E.
75
62
Rybarikova M.
2
Safina D.
67
4
64
64
1
Henin J.
Vinci R.
63
63
Barrois K.
Bammer S.
36
62
63
4
Shvedova Y.
Q
Rodionova A.
26
63
62
Kudryavtseva A.
5
Dulgheru A.
63
26
61
WC
Rus A.
Cibulkova D.
62
75
Flipkens K.
3
Kirilenko M.
63
33
7
Petkovic A.
Ivanovic A.
64
67
4
61
Q
Zahlavova S.
Rybarikova M.
76
1
46
62
1
Henin J.
Barrois K.
75
63
4
Shvedova Y.
5
Dulgheru A.
36
63
64
Cibulkova D.
Flipkens K.
62
63
7
Petkovic A.
Q
Zahlavova S.
62
76
5
1
Henin J.
5
Dulgheru A.
62
62
Flipkens K.
7
Petkovic A.
67
3
76
2
64
1
Henin J.
7
Petkovic A.
36
63
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,825 $
1
Henin J.
Kerber A.
Strycova B.
Vinci R.
Czink M.
Barrois K.
Bammer S.
6
Errani S.
4
Shvedova Y.
Q
Parra Santonja A.
Q
Rodionova A.
Tanasugarn T.
Brianti A.
Kudryavtseva A.
Q
Coin J.
5
Dulgheru A.
8
Medina Garrigues A.
WC
Rus A.
WC
Robson L.
Cibulkova D.
Flipkens K.
King V.
Olaru R.
3
Kirilenko M.
7
Petkovic A.
Kvitova P.
Arvidsson S.
Ivanovic A.
Q
Zahlavova S.
Vesnina E.
Rybarikova M.
2
Safina D.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,100 $
Henin
64 62
Vinci
64 76
5
Barrois
75 62
Bammer
61 63
Shvedova
61 62
Rodionova
16 76
5
63
Kudryavtseva
36 64 64
Dulgheru
46 76
4
76
4
Rus
46 62 63
Cibulkova
63 64
Flipkens
61 62
Kirilenko
64 61
Petkovic
63 76
6
Ivanovic
46 60 61
Zahlavova
75 62
Rybarikova
67
4
64 64
Tứ kết
70 Điểm • 5,625 $
Henin
63 63
Barrois
36 62 63
Shvedova
26 63 62
Dulgheru
63 26 61
Cibulkova
62 75
Flipkens
63 33 ab
Petkovic
64 67
4
61
Zahlavova
76
1
46 62
Bán kết
130 Điểm • 10,400 $
Henin
75 63
Dulgheru
36 63 64
Flipkens
62 63
Petkovic
62 76
5
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Henin
62 62
Petkovic
67
3
76
2
64
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Henin
36 63 64
Russia
x4
Czech Republic
x3
Germany
x3
Italy
x3
Belgium
x2
Spain
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Australia
x1
Austria
x1
France
x1
Great Britain
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Netherlands
x1
Serbia
x1
Sweden
x1
Thailand
x1
USA
x1
Belgium
x2
Germany
x2
Russia
x2
Slovakia
x2
Australia
x1
Austria
x1
Czech Republic
x1
Italy
x1
Kazakhstan
x1
Netherlands
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Belgium
x2
Germany
x2
Czech Republic
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Belgium
x2
Germany
x1
Romania
x1
Belgium
x1
Germany
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,400 $
Tứ kết
70 Điểm
5,625 $
Vòng 2
30 Điểm
3,100 $
Vòng 1
1 Điểm
1,825 $
Têtes de séries
1
Henin J
2
Safina D
Vòng 1
3
Kirilenko M
Vòng 2
4
Shvedova Y
Tứ kết
5
Dulgheru A
Bán kết
6
Errani S
Vòng 1
7
Petkovic A
Chung kết
8
Medina Garrigues A
Vòng 1
Tin tức khác
Berrettini gục ngã sau khi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Tôi mệt mỏi vì phải bỏ cuộc'
Jules Hypolite
03/06/2026, 22:08
Video: Khoảnh khắc xé lòng giữa Berrettini và đội ngũ trước khi bỏ cuộc tại Roland-Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 21:14
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:49
“Tôi hơi suy sụp hôm nay”: Lời tự thú của Auger-Aliassime sau Roland Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:35
Quảng cáo