Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Osaka
09:00
Quinn
Davidovich Fokina
13:00
Bergs
Humbert
13:30
Maria
Keys
11:00
Balshaw
Nagal
13:00
Seyboth Wild
La Serna
15:00
Montes-De La Torre
Kopp
17:00
0
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:44:28
2013
2013
2012
Tyumen 2013 • ATP CH 35
— Bảng đấu
18 — 24 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gabashvili T.
Artunedo Martinavarro A.
76
62
Nedelko I.
Jebavy R.
63
62
Betov S.
Bury A.
64
53
Panfil G.
6
Albot R.
64
62
3
Golubev A.
Karatsev A.
75
64
WC
Ziganshin R.
WC
Muzaev R.
63
61
Q
Zhyrmont D.
Pavic A.
46
76
63
Q
Galkin A.
7
Kravchuk K.
62
62
8
Kudryavtsev A.
Gerasimov E.
76
2
76
5
Gadomski P.
Marie J.
76
5
57
63
Q
Rudnev V.
Sikora A.
57
76
4
64
WC
Perevoshchikov D.
4
Kuznetsov A.
64
62
5
Marchenko I.
Baluda V.
64
61
WC
Vovk S.
Smirnov A.
26
63
62
Biryukov M.
Q
Matsukevich D.
62
76
8
Lobkov A.
2
Donskoy E.
62
62
1
Gabashvili T.
Jebavy R.
63
61
Bury A.
Panfil G.
64
76
3
Golubev A.
WC
Muzaev R.
76
4
62
Pavic A.
7
Kravchuk K.
64
63
Gerasimov E.
Gadomski P.
63
62
Q
Rudnev V.
4
Kuznetsov A.
76
6
20
5
Marchenko I.
Smirnov A.
62
63
Q
Matsukevich D.
2
Donskoy E.
64
16
76
5
1
Gabashvili T.
Bury A.
64
76
5
3
Golubev A.
Pavic A.
64
64
Gerasimov E.
4
Kuznetsov A.
64
62
5
Marchenko I.
2
Donskoy E.
62
46
76
3
1
Gabashvili T.
3
Golubev A.
64
62
4
Kuznetsov A.
5
Marchenko I.
64
36
63
3
Golubev A.
4
Kuznetsov A.
64
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,000 $
Vòng 1
365 $
1
Gabashvili T.
Artunedo Martinavarro A.
Nedelko I.
Jebavy R.
Betov S.
Bury A.
Panfil G.
6
Albot R.
3
Golubev A.
Karatsev A.
WC
Ziganshin R.
WC
Muzaev R.
Q
Zhyrmont D.
Pavic A.
Q
Galkin A.
7
Kravchuk K.
8
Kudryavtsev A.
Gerasimov E.
Gadomski P.
Marie J.
Q
Rudnev V.
Sikora A.
WC
Perevoshchikov D.
4
Kuznetsov A.
5
Marchenko I.
Baluda V.
WC
Vovk S.
Smirnov A.
Biryukov M.
Q
Matsukevich D.
Lobkov A.
2
Donskoy E.
Vòng 1/8
6 Điểm • 600 $
Gabashvili
76
0
62
Jebavy
63 62
Bury
64 53 ab
Panfil
64 62
Golubev
75 64
Muzaev
63 61
Pavic
46 76
0
63
Kravchuk
62 62
Gerasimov
76
2
76
5
Gadomski
76
5
57 63
Rudnev
57 76
4
64
Kuznetsov
64 62
Marchenko
64 61
Smirnov
26 63 62
Matsukevich
62 76
8
Donskoy
62 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,020 $
Gabashvili
63 61
Bury
64 76
0
Golubev
76
4
62
Pavic
64 63
Gerasimov
63 62
Kuznetsov
76
6
20 ab
Marchenko
62 63
Donskoy
64 16 76
5
Bán kết
29 Điểm • 1,755 $
Gabashvili
64 76
5
Golubev
64 64
Kuznetsov
64 62
Marchenko
62 46 76
3
Chung kết
48 Điểm • 3,000 $
Golubev
64 62
Kuznetsov
64 36 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,000 $
Golubev
64 63
Russia
x17
Belarus
x4
Poland
x2
Ukraine
x2
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
France
x1
Kazakhstan
x1
Moldavia
x1
Slovakia
x1
Russia
x7
Belarus
x2
Poland
x2
Ukraine
x2
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Kazakhstan
x1
Russia
x3
Belarus
x2
Croatia
x1
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Russia
x2
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Kazakhstan
x1
Russia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,000 $
Chung kết
48 Điểm
3,000 $
Bán kết
29 Điểm
1,755 $
Tứ kết
15 Điểm
1,020 $
Vòng 2
6 Điểm
600 $
Vòng 1
0 Điểm
365 $
Têtes de séries
1
Gabashvili T
Bán kết
2
Donskoy E
Tứ kết
3
Golubev A
4
Kuznetsov A
Chung kết
5
Marchenko I
Bán kết
6
Albot R
Vòng 1
7
Kravchuk K
Vòng 2
8
Kudryavtsev A
Vòng 1
Tin tức khác
Sau vụ Swiatek và Sinner, Vondrousova tố ITIA treo giò cô để làm gương
Jules Hypolite
26/06/2026, 21:08
‘Chương này đã khép lại’: Rafael Nadal từ chối mọi khả năng trở lại tennis
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:28
Davidovich Fokina vào chung kết Mallorca: Cơ hội thứ 6 giành danh hiệu ATP đầu tiên
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:07
Từng là nhà vô địch trượt tuyết, hầu như không chơi tennis: Sinner kể về hành trình lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
26/06/2026, 18:42
Quảng cáo