1
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
13:00
Eala
Masarova
10:00
Baez
Sanchez Izquierdo
10:30
Sonego
Alkaya
13:30
Virtanen
Majchrzak
12:00
Merida Aguilar
Pellegrino
18:30
Maria
Miyazaki
11:40
1
live
Tất cả
(71)
1
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:52:01
2014
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Leon 2014 • ATP CH 35
— Bảng đấu
31 tháng 3 — 6 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ebden M.
WC
Astorga M.
63
62
Menendez-Maceiras A.
Endara I.
60
64
Sorensen L.
Van der Merwe I.
61
63
Crepaldi E.
6
Sugita Y.
62
36
64
4
Herbert P.
Q
Garza D.
61
60
Garanganga T.
Pavic A.
63
64
Smith J.
Q
King K.
63
64
Yang T.
5
Ram R.
64
64
7
Groth S.
WC
Patino L.
63
76
WC
Gomez L.
Nishioka Y.
67
62
60
Krajicek A.
LL
Gabb R.
63
61
Muller G.
3
Brown D.
76
4
76
5
8
Moriya H.
Velotti A.
62
30
Londero J.
Meister (Retired) N.
61
63
Q
Daniell M.
Kosakowski D.
76
6
64
Q
Raja P.
2
Bogomolov JR. A.
75
63
1
Ebden M.
Menendez-Maceiras A.
76
7
21
Sorensen L.
6
Sugita Y.
64
62
4
Herbert P.
Pavic A.
76
6
36
63
Q
King K.
5
Ram R.
62
46
75
7
Groth S.
Nishioka Y.
63
46
64
Krajicek A.
3
Brown D.
63
64
Velotti A.
Meister (Retired) N.
76
64
Q
Daniell M.
2
Bogomolov JR. A.
63
76
Menendez-Maceiras A.
6
Sugita Y.
63
67
5
20
4
Herbert P.
5
Ram R.
64
62
7
Groth S.
Krajicek A.
76
5
36
76
2
Velotti A.
Q
Daniell M.
61
Menendez-Maceiras A.
5
Ram R.
64
76
5
7
Groth S.
Velotti A.
57
62
63
5
Ram R.
7
Groth S.
62
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,750 $
Vòng 1
415 $
1
Ebden M.
WC
Astorga M.
Menendez-Maceiras A.
Endara I.
Sorensen L.
Van der Merwe I.
Crepaldi E.
6
Sugita Y.
4
Herbert P.
Q
Garza D.
Garanganga T.
Pavic A.
Smith J.
Q
King K.
Yang T.
5
Ram R.
7
Groth S.
WC
Patino L.
WC
Gomez L.
Nishioka Y.
Krajicek A.
LL
Gabb R.
Muller G.
3
Brown D.
8
Moriya H.
Velotti A.
Londero J.
Meister (Retired) N.
Q
Daniell M.
Kosakowski D.
Q
Raja P.
2
Bogomolov JR. A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 690 $
Ebden
63 62
Menendez-Maceiras
60 64
Sorensen
61 63
Sugita
62 36 64
Herbert
61 60
Pavic
63 64
King
63 64
Ram
64 64
Groth
63 76
0
Nishioka
67
0
62 60
Krajicek
63 61
Brown
76
4
76
5
Velotti
62 30 ab
Meister (Retired)
61 63
Daniell
76
6
64
Bogomolov JR.
75 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,170 $
Menendez-Maceiras
76
7
21 ab
Sugita
64 62
Herbert
76
6
36 63
Ram
62 46 75
Groth
63 46 64
Krajicek
63 64
Velotti
76
0
64
Daniell
63 76
0
Bán kết
29 Điểm • 2,010 $
Menendez-Maceiras
63 67
5
20 ab
Ram
64 62
Groth
76
5
36 76
2
Velotti
61 ab
Chung kết
48 Điểm • 3,390 $
Ram
64 76
5
Groth
57 62 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,750 $
Ram
62 62
USA
x5
Mexico
x4
Australia
x3
Japan
x3
Argentina
x2
Croatia
x1
Ecuador
x1
Spain
x1
France
x1
Great Britain
x1
India
x1
Ireland
x1
Italy
x1
Jamaica
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Taipei
x1
Zimbabwe
x1
USA
x4
Australia
x2
Japan
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Spain
x1
France
x1
Ireland
x1
Jamaica
x1
New Zealand
x1
Russia
x1
USA
x2
Argentina
x1
Australia
x1
Spain
x1
France
x1
Japan
x1
New Zealand
x1
Argentina
x1
Australia
x1
Spain
x1
USA
x1
Australia
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,750 $
Chung kết
48 Điểm
3,390 $
Bán kết
29 Điểm
2,010 $
Tứ kết
15 Điểm
1,170 $
Vòng 2
6 Điểm
690 $
Vòng 1
0 Điểm
415 $
Têtes de séries
1
Ebden M
Vòng 2
2
Bogomolov JR. A
Vòng 2
3
Brown D
Vòng 2
4
Herbert P
Tứ kết
5
Ram R
6
Sugita Y
Tứ kết
7
Groth S
Chung kết
8
Moriya H
Vòng 1
Tin tức khác
Không chỉ Fonseca: Luis Guto Miguel vào chung kết Roland-Garros trẻ và lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
05/06/2026, 22:05
Đương kim vô địch Queen's bị từ chối suất đặc cách, Tatjana Maria phải đấu vòng loại
Jules Hypolite
05/06/2026, 21:23
Agassi cảnh báo Zverev trước chung kết Roland-Garros: 'Cobolli có vũ khí để đánh bại anh'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:54
Amélie Mauresmo tiết lộ lý do Arnaldi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Thật khó tưởng tượng cậu ấy có thể thi đấu'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:26