14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sinner
Kecmanovic
40
4
A
4
Ruud
Hurkacz
00
4
0
00
6
2
Rublev
Safiullin
00
4
7
6
3
00
6
6
3
6
Svrcina
Tien
1
4
7
3
6
6
6
6
Bautista Agut
Fonseca
15
00
Sabalenka
Kostovic
14:00
Auger-Aliassime
Shevchenko
Sắp
21
live
Tất cả
(118)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:09:32
2015
2022
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Vancouver 2015 • ATP CH 100
— Bảng đấu
17 — 23 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Berankis R.
Zopp J.
64
61
Donati M.
WC
Novikov D.
46
76
4
61
LL
Bester P.
Q
Andreozzi G.
64
63
Sela D.
Q
Hamou M.
64
76
3
3
Gulbis E.
Marchenko I.
63
67
5
76
2
WC
Bourgue M.
Dustov F.
46
76
4
62
Falla A.
Bhambri Y.
63
60
Copil M.
5
Soeda G.
7
Daniel T.
Ebden M.
60
Q
Evans D.
Q
Stepanek R.
64
61
Klein B.
Krajicek A.
64
63
Elias G.
4
Bemelmans R.
36
75
62
8
Gonzalez A.
Smith J.
63
61
Melzer J.
Ymer E.
62
75
Broady L.
Khachanov K.
64
63
WC
Sarkissian A.
2
Millman J.
61
61
Zopp J.
Donati M.
67
5
62
62
Q
Andreozzi G.
Sela D.
67
4
75
10
Marchenko I.
Dustov F.
46
64
62
Bhambri Y.
Copil M.
36
76
3
62
7
Daniel T.
Q
Evans D.
46
63
76
6
Klein B.
4
Bemelmans R.
63
36
76
3
Smith J.
Melzer J.
63
62
Khachanov K.
2
Millman J.
76
6
46
76
4
Zopp J.
Sela D.
64
67
4
61
Dustov F.
Bhambri Y.
64
64
Q
Evans D.
Klein B.
76
1
67
7
60
Smith J.
Khachanov K.
75
61
Sela D.
Bhambri Y.
62
64
Q
Evans D.
Smith J.
46
62
63
Sela D.
Smith J.
64
75
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
1,040 $
1
Berankis R.
Zopp J.
Donati M.
WC
Novikov D.
LL
Bester P.
Q
Andreozzi G.
Sela D.
Q
Hamou M.
3
Gulbis E.
Marchenko I.
WC
Bourgue M.
Dustov F.
Falla A.
Bhambri Y.
Copil M.
5
Soeda G.
7
Daniel T.
Ebden M.
Q
Evans D.
Q
Stepanek R.
Klein B.
Krajicek A.
Elias G.
4
Bemelmans R.
8
Gonzalez A.
Smith J.
Melzer J.
Ymer E.
Broady L.
Khachanov K.
WC
Sarkissian A.
2
Millman J.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Zopp
64 61
Donati
46 76
4
61
Andreozzi
64 63
Sela
64 76
3
Marchenko
63 67
5
76
2
Dustov
46 76
4
62
Bhambri
63 60
Copil
Forfait
Daniel
60 ab
Evans
64 61
Klein
64 63
Bemelmans
36 75 62
Smith
63 61
Melzer
62 75
Khachanov
64 63
Millman
61 61
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Zopp
67
5
62 62
Sela
67
4
75 10 ab
Dustov
46 64 62
Bhambri
36 76
3
62
Evans
46 63 76
6
Klein
63 36 76
3
Smith
63 62
Khachanov
76
6
46 76
4
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Sela
64 67
4
61
Bhambri
64 64
Evans
76
1
67
7
60
Smith
75 61
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Sela
62 64
Smith
46 62 63
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Sela
64 75
Australia
x3
Great Britain
x3
USA
x3
Colombia
x2
France
x2
Japan
x2
Argentina
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Canada
x1
Czech Republic
x1
Estonia
x1
India
x1
Israel
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Lithuania
x1
Portugal
x1
Romania
x1
Russia
x1
Sweden
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Australia
x2
Great Britain
x2
Argentina
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Estonia
x1
India
x1
Israel
x1
Italy
x1
Japan
x1
Romania
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Great Britain
x2
Australia
x1
Estonia
x1
India
x1
Israel
x1
Russia
x1
Uzbekistan
x1
Australia
x1
Great Britain
x1
India
x1
Israel
x1
Australia
x1
Israel
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 2
8 Điểm
1,720 $
Vòng 1
0 Điểm
1,040 $
Têtes de séries
1
Berankis R
Vòng 1
2
Millman J
Vòng 2
3
Gulbis E
Vòng 1
4
Bemelmans R
Vòng 2
5
Soeda G
Vòng 1
7
Daniel T
Vòng 2
8
Gonzalez A
Vòng 1
Tin tức khác
Clément Gehl
29/06/2026, 13:07
Clément Gehl
29/06/2026, 12:12
Clément Gehl
29/06/2026, 11:19
Clément Gehl
29/06/2026, 10:47
Quảng cáo