3
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Damm
De Minaur
12:30
Siegemund
Anisimova
11:30
Landaluce
Fritz
13:00
Struff
Bublik
10:30
Mboko
Pliskova
12:30
Jovic
Eala
10:30
Humbert
Bonzi
14:00
3
live
Tất cả
(172)
3
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:49:56
2018
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
Taipei 2018 • WTA 125
— Bảng đấu
12 — 18 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Ng K.
Grammatikopoulou V.
62
62
Haas B.
WC
Liang E.
36
60
63
Frech M.
Rybakina E.
64
63
WC
Lisicki S.
8
Doi M.
63
62
4
Zhu L.
Teichmann J.
26
63
62
Kovinic D.
WC
Zhang L.
63
61
Q
Zhang Y.
Lu J.
63
62
Hon P.
6
Diatchenko V.
62
64
7
Sharipova S.
Jorovic I.
60
62
Q
Ruse E.
Q
Martincova T.
64
75
Schoofs B.
Zhao C.
63
62
Xun F.
Duan Y.
76
7
76
5
5
Hibino N.
Raina A.
76
6
61
Celik S.
Q
Jang S.
62
61
WC
Garland J.
LL
Cabrera L.
64
62
Han X.
2
Kumkhum L.
63
64
Grammatikopoulou V.
WC
Liang E.
63
61
Rybakina E.
WC
Lisicki S.
64
63
4
Zhu L.
Kovinic D.
61
46
63
Q
Zhang Y.
6
Diatchenko V.
57
63
62
Jorovic I.
Q
Martincova T.
61
76
5
Schoofs B.
Xun F.
64
62
5
Hibino N.
Q
Jang S.
64
63
LL
Cabrera L.
2
Kumkhum L.
63
64
WC
Liang E.
WC
Lisicki S.
64
60
4
Zhu L.
6
Diatchenko V.
61
60
Q
Martincova T.
Schoofs B.
76
3
30
5
Hibino N.
2
Kumkhum L.
63
61
WC
Lisicki S.
6
Diatchenko V.
16
63
75
Schoofs B.
2
Kumkhum L.
75
63
WC
Lisicki S.
2
Kumkhum L.
61
63
Nhà vô địch
160 Điểm
•
20,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,050 $
LL
Ng K.
Grammatikopoulou V.
Haas B.
WC
Liang E.
Frech M.
Rybakina E.
WC
Lisicki S.
8
Doi M.
4
Zhu L.
Teichmann J.
Kovinic D.
WC
Zhang L.
Q
Zhang Y.
Lu J.
Hon P.
6
Diatchenko V.
7
Sharipova S.
Jorovic I.
Q
Ruse E.
Q
Martincova T.
Schoofs B.
Zhao C.
Xun F.
Duan Y.
5
Hibino N.
Raina A.
Celik S.
Q
Jang S.
WC
Garland J.
LL
Cabrera L.
Han X.
2
Kumkhum L.
Vòng 1/8
15 Điểm • 2,000 $
Grammatikopoulou
62 62
Liang
36 60 63
Rybakina
64 63
Lisicki
63 62
Zhu
26 63 62
Kovinic
63 61
Zhang
63 62
Diatchenko
62 64
Jorovic
60 62
Martincova
64 75
Schoofs
63 62
Xun
76
7
76
5
Hibino
76
6
61
Jang
62 61
Cabrera
64 62
Kumkhum
63 64
Tứ kết
29 Điểm • 4,000 $
Liang
63 61
Lisicki
64 63
Zhu
61 46 63
Diatchenko
57 63 62
Martincova
61 76
5
Schoofs
64 62
Hibino
64 63
Kumkhum
63 64
Bán kết
57 Điểm • 6,000 $
Lisicki
64 60
Diatchenko
61 60
Schoofs
76
3
30 ab
Kumkhum
63 61
Chung kết
95 Điểm • 11,000 $
Lisicki
16 63 75
Kumkhum
75 63
Nhà vô địch
160 Điểm • 20,000 $
Kumkhum
61 63
China
x6
Australia
x2
Hong Kong
x2
Japan
x2
Taipei
x2
Austria
x1
Canada
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Greece
x1
India
x1
Kazakhstan
x1
South Korea
x1
Montenegro
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Romania
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
Thailand
x1
Uzbekistan
x1
China
x3
Australia
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Greece
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
South Korea
x1
Montenegro
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Thailand
x1
Taipei
x1
China
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Japan
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Thailand
x1
Taipei
x1
Germany
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Thailand
x1
Germany
x1
Thailand
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
160 Điểm
20,000 $
Chung kết
95 Điểm
11,000 $
Bán kết
57 Điểm
6,000 $
Tứ kết
29 Điểm
4,000 $
Vòng 2
15 Điểm
2,000 $
Vòng 1
1 Điểm
1,050 $
Têtes de séries
2
Kumkhum L
4
Zhu L
Tứ kết
5
Hibino N
Tứ kết
6
Diatchenko V
Bán kết
7
Sharipova S
Vòng 1
8
Doi M
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Raphael1818
34
Điểm
2
VicellousDrum
32
Điểm
3
Vins
32
Điểm
4
MaenderAlkoor
30
Điểm
5
Astico692
30
Điểm
Tin tức khác
Serena Williams tìm đồng đội mới ở Berlin: 'Có vẻ cô ấy muốn chơi cùng Gauff'
Clément Gehl
09/06/2026, 20:02
Tsitsipas và Wawrinka nhận wild-card tại giải Mallorca
Clément Gehl
09/06/2026, 19:50
Kyrgios trở lại ấn tượng tại Stuttgart, hạ Moutet
Clément Gehl
09/06/2026, 18:53
Serena Williams trở lại ấn tượng tại Queen's cùng Mboko
Clément Gehl
09/06/2026, 18:28
Quảng cáo