Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Eala
Bartunkova
30
2
30
1
Virtanen
Majchrzak
00
7
6
3
00
6
7
4
Zhang
Klugman
00
6
2
30
2
2
Ruzic
Ito
30
5
40
2
Safiullin
Galarneau
00
4
4
00
6
4
Alexandrova
Udvardy
09:00
22
live
Tất cả
(112)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
07:48:00
2018
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Binghamton 2018 • ATP CH 50
— Bảng đấu
23 — 29 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Thompson J.
Ward J.
75
62
Barrios Vera T.
Myneni S.
36
63
64
Leshem E.
WC
Rybakov A.
64
63
Q
Hiltzik J.
9
Koepfer D.
63
75
3
Fratangelo B.
Grigelis L.
46
62
63
PR
Gomez A.
LL
Escoffier A.
62
64
Ward A.
Evans D.
62
76
4
Grenier H.
5
King D.
36
63
64
8
Clarke J.
Chung Y.
61
76
4
Giron M.
WC
Redlicki M.
46
63
75
Karlovskiy E.
Q
Ritschard A.
62
64
Q
Torpegaard M.
4
Klahn B.
76
4
76
3
7
Harris L.
Q
Harris A.
63
63
WC
Ayeni A.
Sijsling I.
63
WC
Blumberg W.
Catarina L.
64
26
64
Bega A.
2
Granollers M.
75
64
1
Thompson J.
Barrios Vera T.
61
63
Leshem E.
9
Koepfer D.
64
46
32
Grigelis L.
PR
Gomez A.
62
36
64
Evans D.
5
King D.
63
76
3
8
Clarke J.
Giron M.
36
63
62
Karlovskiy E.
Q
Torpegaard M.
62
64
7
Harris L.
WC
Ayeni A.
63
63
Catarina L.
2
Granollers M.
62
64
1
Thompson J.
9
Koepfer D.
64
61
Grigelis L.
5
King D.
46
62
76
4
8
Clarke J.
Karlovskiy E.
16
62
64
7
Harris L.
2
Granollers M.
61
62
1
Thompson J.
Grigelis L.
64
63
8
Clarke J.
2
Granollers M.
64
63
1
Thompson J.
8
Clarke J.
67
6
76
5
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
780 $
1
Thompson J.
Ward J.
Barrios Vera T.
Myneni S.
Leshem E.
WC
Rybakov A.
Q
Hiltzik J.
9
Koepfer D.
3
Fratangelo B.
Grigelis L.
PR
Gomez A.
LL
Escoffier A.
Ward A.
Evans D.
Grenier H.
5
King D.
8
Clarke J.
Chung Y.
Giron M.
WC
Redlicki M.
Karlovskiy E.
Q
Ritschard A.
Q
Torpegaard M.
4
Klahn B.
7
Harris L.
Q
Harris A.
WC
Ayeni A.
Sijsling I.
WC
Blumberg W.
Catarina L.
Bega A.
2
Granollers M.
Vòng 1/8
7 Điểm • 1,290 $
Thompson
75 62
Barrios Vera
36 63 64
Leshem
64 63
Koepfer
63 75
Grigelis
46 62 63
Gomez
62 64
Evans
62 76
4
King
36 63 64
Clarke
61 76
4
Giron
46 63 75
Karlovskiy
62 64
Torpegaard
76
4
76
3
Harris
63 63
Ayeni
63 ab
Catarina
64 26 64
Granollers
75 64
Tứ kết
15 Điểm • 2,190 $
Thompson
61 63
Koepfer
64 46 32 ab
Grigelis
62 36 64
King
63 76
3
Clarke
36 63 62
Karlovskiy
62 64
Harris
63 63
Granollers
62 64
Bán kết
29 Điểm • 3,765 $
Thompson
64 61
Grigelis
46 62 76
4
Clarke
16 62 64
Granollers
61 62
Chung kết
48 Điểm • 6,360 $
Thompson
64 63
Clarke
64 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 10,800 $
Clarke
67
6
76
5
64
USA
x8
Great Britain
x4
Australia
x2
France
x2
Barbados
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Denmark
x1
Spain
x1
Germany
x1
India
x1
Israel
x1
Italy
x1
South Korea
x1
Lithuania
x1
Monaco
x1
Netherlands
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Great Britain
x2
USA
x2
Australia
x1
Barbados
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Denmark
x1
Spain
x1
Germany
x1
Israel
x1
Lithuania
x1
Monaco
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Australia
x1
Barbados
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Lithuania
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Australia
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Lithuania
x1
Australia
x1
Great Britain
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
10,800 $
Chung kết
48 Điểm
6,360 $
Bán kết
29 Điểm
3,765 $
Tứ kết
15 Điểm
2,190 $
Vòng 2
7 Điểm
1,290 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Thompson J
Chung kết
2
Granollers M
Bán kết
3
Fratangelo B
Vòng 1
4
Klahn B
Vòng 1
5
King D
Tứ kết
7
Harris L
Tứ kết
8
Clarke J
9
Koepfer D
Tứ kết
Tin tức khác
Arnaldi bỏ cuộc ở Roland-Garros: Ban tổ chức đền bù cho khán giả trận bán kết với Cobolli
Adrien Guyot
07/06/2026, 11:27
Roland-Garros 2026: Siniakova và Townsend lên ngôi vô địch đôi nữ sau chiến thắng thuyết phục
Adrien Guyot
07/06/2026, 11:00
Cobolli nhắm cú đúp trước Zverev: Vào top 5 và làm nên lịch sử tennis Ý tại Roland-Garros
Adrien Guyot
07/06/2026, 10:34
Oktiabreva vô địch Roland-Garros trẻ: 'Djokovic là hình mẫu lớn nhất của tôi'
Adrien Guyot
07/06/2026, 10:12