14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Bartunkova
Shnaider
15
6
1
30
2
3
Paul
Svajda
15
7
4
15
5
1
Zverev
Kopriva
13:00
Borges
Auger-Aliassime
Sắp
Etcheverry
Medvedev
14:30
Cobolli
Tiafoe
Sắp
Bellucci
Bublik
09:30
21
live
Tất cả
(123)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:36:16
2018
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2013
Shanghai 2018 • ATP CH 70
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jung J.
WC
Hua R.
46
75
63
Q
Bai Y.
Wu D.
26
62
63
Safiullin R.
Q
Lamasine T.
67
3
76
4
63
Q
Kelly D.
7
Kecmanovic M.
46
76
8
62
3
Ito T.
Kwon S.
62
Bega A.
Gaio F.
46
64
63
Rodionov J.
Schnur B.
64
57
75
Kavcic B.
6
Peliwo F.
61
57
60
8
Moriya H.
Yang T.
46
63
62
Santillan A.
Ignatik U.
76
6
63
Purcell M.
Neuchrist M.
64
64
Bublik A.
4
Zhang Z.
63
57
64
5
Soeda G.
WC
Wu Y.
64
62
Li Z.
WC
Zhang Z.
63
36
75
Q
Setkic A.
Chung Y.
63
64
WC
Te R.
LL
Durasovic V.
63
63
1
Jung J.
Wu D.
63
60
Q
Lamasine T.
7
Kecmanovic M.
64
63
Kwon S.
Bega A.
75
63
Rodionov J.
Kavcic B.
67
4
63
64
8
Moriya H.
Ignatik U.
46
63
61
Purcell M.
Bublik A.
76
5
63
WC
Wu Y.
Li Z.
36
60
63
Q
Setkic A.
WC
Te R.
63
76
5
Wu D.
7
Kecmanovic M.
36
63
61
Bega A.
Kavcic B.
61
46
62
8
Moriya H.
Bublik A.
64
64
Li Z.
Q
Setkic A.
64
60
7
Kecmanovic M.
Kavcic B.
46
76
4
10
8
Moriya H.
Li Z.
67
3
76
5
76
4
Kavcic B.
8
Moriya H.
61
76
1
Nhà vô địch
80 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
780 $
1
Jung J.
WC
Hua R.
Q
Bai Y.
Wu D.
Safiullin R.
Q
Lamasine T.
Q
Kelly D.
7
Kecmanovic M.
3
Ito T.
Kwon S.
Bega A.
Gaio F.
Rodionov J.
Schnur B.
Kavcic B.
6
Peliwo F.
8
Moriya H.
Yang T.
Santillan A.
Ignatik U.
Purcell M.
Neuchrist M.
Bublik A.
4
Zhang Z.
5
Soeda G.
WC
Wu Y.
Li Z.
WC
Zhang Z.
Q
Setkic A.
Chung Y.
WC
Te R.
LL
Durasovic V.
Vòng 1/8
7 Điểm • 1,290 $
Jung
46 75 63
Wu
26 62 63
Lamasine
67
3
76
4
63
Kecmanovic
46 76
8
62
Kwon
62 ab
Bega
46 64 63
Rodionov
64 57 75
Kavcic
61 57 60
Moriya
46 63 62
Ignatik
76
6
63
Purcell
64 64
Bublik
63 57 64
Wu
64 62
Li
63 36 75
Setkic
63 64
Te
63 63
Tứ kết
15 Điểm • 2,190 $
Wu
63 60
Kecmanovic
64 63
Bega
75 63
Kavcic
67
4
63 64
Moriya
46 63 61
Bublik
76
5
63
Li
36 60 63
Setkic
63 76
5
Bán kết
29 Điểm • 3,765 $
Kecmanovic
36 63 61
Kavcic
61 46 62
Moriya
64 64
Li
64 60
Chung kết
48 Điểm • 6,360 $
Kavcic
46 76
4
10 ab
Moriya
67
3
76
5
76
4
Nhà vô địch
80 Điểm • 10,800 $
Kavcic
61 76
1
China
x8
Japan
x4
Australia
x2
Austria
x2
Italy
x2
South Korea
x2
Taipei
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Canada
x1
France
x1
Kazakhstan
x1
Norway
x1
Poland
x1
Russia
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
China
x4
Australia
x1
Austria
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
France
x1
Italy
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
South Korea
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
China
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Italy
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
China
x1
Japan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Japan
x1
Slovenia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
10,800 $
Chung kết
48 Điểm
6,360 $
Bán kết
29 Điểm
3,765 $
Tứ kết
15 Điểm
2,190 $
Vòng 2
7 Điểm
1,290 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Jung J
Vòng 2
3
Ito T
Vòng 1
4
Zhang Z
Vòng 1
5
Soeda G
Vòng 1
6
Peliwo F
Vòng 1
7
Kecmanovic M
Bán kết
8
Moriya H
Chung kết
Tin tức khác
Jules Hypolite
15/06/2026, 14:31
Sau 5 trận thua liên tiếp, Atmane cuối cùng cũng thắng trên mặt cỏ Halle
Jules Hypolite
15/06/2026, 14:00
Washington, Los Cabos hay Montréal: Ba giải đấu Alcaraz có thể tái xuất
Jules Hypolite
15/06/2026, 13:46
Zverev ra mắt tại Halle chỉ 9 ngày sau chức vô địch Roland-Garros
Jules Hypolite
15/06/2026, 13:28