2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Stojsavljevic
Kostyuk
13:30
Altmaier
Tiafoe
13:00
Cirstea
Inglis
10:00
Jovic
Ruzic
10:00
Kyrgios
Moutet
15:00
Boulter
Fernandez
12:00
McCabe
Bergs
12:30
2
live
Tất cả
(183)
2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:41:16
2019
2025
2024
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Taipei 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
8 — 14 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Harris L.
Bye
LL
Klein B.
Q
Hsieh C.
63
75
Q
Balaji N.
Saville L.
64
67
4
64
Bye
13
Kwon S.
9
Ramanathan R.
Bye
Chung Y.
Banes M.
26
76
5
64
Altamirano C.
WC
Lo C.
75
57
63
Bye
8
Baghdatis M.
4
Lacko L.
Bye
Huesler M.
Purcell M.
76
4
67
5
61
Sasikumar M.
Ilkel C.
63
64
Bye
15
Sugita Y.
11
Novak D.
Bye
Tokuda R.
Takahashi Y.
62
61
Uchida K.
Lee D.
64
64
Bye
5
Bachinger M.
6
Majchrzak K.
Bye
Santillan A.
WC
Hsu Y.
64
76
5
WC
Lee K.
WC
Ho R.
64
62
Bye
10
Ito T.
16
Janvier M.
Bye
PR
Marchenko I.
Wang T.
46
63
64
Robert S.
Oliveira G.
63
64
Bye
3
Stakhovsky S.
7
Jung J.
Bye
Wu T.
WC
Yu C.
64
63
Ochi M.
Yang T.
64
63
Bye
12
Duckworth J.
14
Moriya H.
Bye
Harris A.
Myneni S.
76
4
46
62
Soeda G.
Uchiyama Y.
67
8
64
62
Bye
2
Donskoy E.
1
Harris L.
LL
Klein B.
76
7
62
Saville L.
13
Kwon S.
64
64
9
Ramanathan R.
Banes M.
63
62
WC
Lo C.
8
Baghdatis M.
67
1
42
4
Lacko L.
Huesler M.
46
76
62
Ilkel C.
15
Sugita Y.
75
63
11
Novak D.
Tokuda R.
62
62
Uchida K.
5
Bachinger M.
76
6
62
6
Majchrzak K.
Santillan A.
63
61
WC
Lee K.
10
Ito T.
63
63
16
Janvier M.
Wang T.
64
75
Robert S.
3
Stakhovsky S.
76
2
62
7
Jung J.
Wu T.
64
64
Yang T.
12
Duckworth J.
76
6
60
14
Moriya H.
Harris A.
46
64
64
Soeda G.
2
Donskoy E.
46
64
76
5
1
Harris L.
13
Kwon S.
75
67
3
63
9
Ramanathan R.
WC
Lo C.
46
63
62
4
Lacko L.
15
Sugita Y.
36
63
64
11
Novak D.
Uchida K.
63
67
6
64
6
Majchrzak K.
10
Ito T.
67
3
76
7
76
2
16
Janvier M.
3
Stakhovsky S.
75
64
7
Jung J.
12
Duckworth J.
62
62
Harris A.
Soeda G.
62
63
13
Kwon S.
9
Ramanathan R.
76
6
63
15
Sugita Y.
11
Novak D.
76
5
63
10
Ito T.
3
Stakhovsky S.
76
3
67
5
64
7
Jung J.
Soeda G.
76
3
61
13
Kwon S.
11
Novak D.
63
64
3
Stakhovsky S.
Soeda G.
76
4
76
4
11
Novak D.
3
Stakhovsky S.
62
64
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
1
Harris L.
BYE
LL
Klein B.
Q
Hsieh C.
Q
Balaji N.
Saville L.
BYE
13
Kwon S.
9
Ramanathan R.
BYE
Chung Y.
Banes M.
Altamirano C.
WC
Lo C.
BYE
8
Baghdatis M.
4
Lacko L.
BYE
Huesler M.
Purcell M.
Sasikumar M.
Ilkel C.
BYE
15
Sugita Y.
11
Novak D.
BYE
Tokuda R.
Takahashi Y.
Uchida K.
Lee D.
BYE
5
Bachinger M.
6
Majchrzak K.
BYE
Santillan A.
WC
Hsu Y.
WC
Lee K.
WC
Ho R.
BYE
10
Ito T.
16
Janvier M.
BYE
PR
Marchenko I.
Wang T.
Robert S.
Oliveira G.
BYE
3
Stakhovsky S.
7
Jung J.
BYE
Wu T.
WC
Yu C.
Ochi M.
Yang T.
BYE
12
Duckworth J.
14
Moriya H.
BYE
Harris A.
Myneni S.
Soeda G.
Uchiyama Y.
BYE
2
Donskoy E.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Harris
Klein
63 75
Saville
64 67
4
64
Kwon
Ramanathan
Banes
26 76
5
64
Lo
75 57 63
Baghdatis
Lacko
Huesler
76
4
67
5
61
Ilkel
63 64
Sugita
Novak
Tokuda
62 61
Uchida
64 64
Bachinger
Majchrzak
Santillan
64 76
5
Lee
64 62
Ito
Janvier
Wang
46 63 64
Robert
63 64
Stakhovsky
Jung
Wu
64 63
Yang
64 63
Duckworth
Moriya
Harris
76
4
46 62
Soeda
67
8
64 62
Donskoy
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Harris
76
7
62
Kwon
64 64
Ramanathan
63 62
Lo
67
1
42 ab
Lacko
46 76
0
62
Sugita
75 63
Novak
62 62
Uchida
76
6
62
Majchrzak
63 61
Ito
63 63
Janvier
64 75
Stakhovsky
76
2
62
Jung
64 64
Duckworth
76
6
60
Harris
46 64 64
Soeda
46 64 76
5
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Kwon
75 67
3
63
Ramanathan
46 63 62
Sugita
36 63 64
Novak
63 67
6
64
Ito
67
3
76
7
76
2
Stakhovsky
75 64
Jung
62 62
Soeda
62 63
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Kwon
76
6
63
Novak
76
5
63
Stakhovsky
76
3
67
5
64
Soeda
76
3
61
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Novak
63 64
Stakhovsky
76
4
76
4
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Novak
62 64
Japan
x10
Taipei
x9
Australia
x5
India
x4
France
x3
South Korea
x3
Ukraine
x2
Austria
x1
Cyprus
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Poland
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
USA
x1
Venezuela
x1
Japan
x7
Taipei
x5
Australia
x4
France
x3
Austria
x1
Cyprus
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
India
x1
South Korea
x1
Poland
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Japan
x4
Australia
x2
Taipei
x2
Austria
x1
France
x1
India
x1
South Korea
x1
Poland
x1
South Africa
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Japan
x3
Austria
x1
India
x1
South Korea
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Austria
x1
Japan
x1
South Korea
x1
Ukraine
x1
Austria
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Harris L
Vòng 3
2
Donskoy E
Vòng 2
3
Stakhovsky S
Chung kết
4
Lacko L
Vòng 3
5
Bachinger M
Vòng 2
6
Majchrzak K
Vòng 3
7
Jung J
Tứ kết
8
Baghdatis M
Vòng 2
Tin tức khác
Jules Hypolite
08/06/2026, 21:09
Video: Sinner rời bệnh viện Milan sau ngày kiểm tra y tế mới
Jules Hypolite
08/06/2026, 20:41
Lần đầu tiên sau hơn 20 năm: Zverev vô địch Roland Garros nhưng bị L'Équipe 'lơ' trên trang bìa
Jules Hypolite
08/06/2026, 20:15
Zverev cắt ngang phỏng vấn: 'Tôi nghĩ chúng ta nên dừng lại' sau câu hỏi về cáo buộc bạo hành
Jules Hypolite
08/06/2026, 18:53
Quảng cáo