Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Sachko
Kopriva
40
6
2
A
1
1
Gill
Majchrzak
00
1
00
2
Marcinko
Hennemann
40
6
5
30
1
0
Kawa
Joint
A
1
40
3
Shimabukuro
Ymer
40
0
30
1
Wong
Romano
40
30
Kostyuk
Andreeva
13:00
20
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:02:38
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Busan 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
6 — 12 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Bảng đấu đầy đủ
1
Berankis R.
Bye
Broady L.
Q
Xia Z.
75
61
Q
Ochi M.
Lee D.
76
3
64
Bye
13
Sugita Y.
9
Milojevic N.
Bye
Chung Y.
Li Z.
36
63
64
Song E.
Sela D.
36
63
63
Bye
6
Baghdatis M.
4
Lacko L.
Bye
WC
Kim Y.
Saville L.
61
60
Banes M.
WC
Kim C.
61
76
8
Bye
16
Uchiyama Y.
10
Ito T.
Bye
Wu T.
Neuchrist M.
76
2
75
Ilkel C.
WC
Nam J.
64
76
2
Bye
8
Ramanathan R.
7
Donskoy E.
Bye
Sasikumar M.
Myneni S.
76
7
36
75
WC
Song M.
King E.
36
63
62
Bye
12
Bemelmans R.
14
Moriya H.
Bye
Robert S.
Harris A.
64
62
Purcell M.
Peliwo F.
64
63
Bye
3
Schnur B.
5
Jung J.
Bye
Setkic A.
Santillan A.
62
62
Yang T.
King K.
63
64
Bye
11
Kwon S.
15
Soeda G.
Bye
Wu D.
Smith R.
63
36
61
WC
Hong S.
Uchida K.
62
75
Bye
2
Stakhovsky S.
1
Berankis R.
Broady L.
16
76
7
64
Lee D.
13
Sugita Y.
57
63
76
3
9
Milojevic N.
Chung Y.
62
36
75
Sela D.
6
Baghdatis M.
46
62
62
4
Lacko L.
Saville L.
36
63
64
Banes M.
16
Uchiyama Y.
64
62
10
Ito T.
Wu T.
64
76
2
Ilkel C.
8
Ramanathan R.
61
76
7
Donskoy E.
Sasikumar M.
62
61
King E.
12
Bemelmans R.
67
4
75
76
8
14
Moriya H.
Harris A.
75
63
Purcell M.
3
Schnur B.
64
63
5
Jung J.
Santillan A.
63
36
62
Yang T.
11
Kwon S.
63
76
12
15
Soeda G.
Wu D.
61
61
Uchida K.
2
Stakhovsky S.
76
8
63
1
Berankis R.
Lee D.
63
36
63
Chung Y.
6
Baghdatis M.
62
63
4
Lacko L.
16
Uchiyama Y.
36
64
60
10
Ito T.
Ilkel C.
75
67
6
64
7
Donskoy E.
King E.
62
76
3
Harris A.
Purcell M.
64
46
62
Santillan A.
Yang T.
76
9
61
15
Soeda G.
Uchida K.
64
63
1
Berankis R.
Chung Y.
57
63
64
16
Uchiyama Y.
10
Ito T.
46
60
63
7
Donskoy E.
Harris A.
64
76
5
Santillan A.
15
Soeda G.
63
63
1
Berankis R.
16
Uchiyama Y.
62
75
Harris A.
Santillan A.
57
76
6
21
1
Berankis R.
Harris A.
76
5
62
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
1
Berankis R.
BYE
Broady L.
Q
Xia Z.
Q
Ochi M.
Lee D.
BYE
13
Sugita Y.
9
Milojevic N.
BYE
Chung Y.
Li Z.
Song E.
Sela D.
BYE
6
Baghdatis M.
4
Lacko L.
BYE
WC
Kim Y.
Saville L.
Banes M.
WC
Kim C.
BYE
16
Uchiyama Y.
10
Ito T.
BYE
Wu T.
Neuchrist M.
Ilkel C.
WC
Nam J.
BYE
8
Ramanathan R.
7
Donskoy E.
BYE
Sasikumar M.
Myneni S.
WC
Song M.
King E.
BYE
12
Bemelmans R.
14
Moriya H.
BYE
Robert S.
Harris A.
Purcell M.
Peliwo F.
BYE
3
Schnur B.
5
Jung J.
BYE
Setkic A.
Santillan A.
Yang T.
King K.
BYE
11
Kwon S.
15
Soeda G.
BYE
Wu D.
Smith R.
WC
Hong S.
Uchida K.
BYE
2
Stakhovsky S.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Berankis
Broady
75 61
Lee
76
3
64
Sugita
Milojevic
Chung
36 63 64
Sela
36 63 63
Baghdatis
Lacko
Saville
61 60
Banes
61 76
8
Uchiyama
Ito
Wu
76
2
75
Ilkel
64 76
2
Ramanathan
Donskoy
Sasikumar
76
7
36 75
King
36 63 62
Bemelmans
Moriya
Harris
64 62
Purcell
64 63
Schnur
Jung
Santillan
62 62
Yang
63 64
Kwon
Soeda
Wu
63 36 61
Uchida
62 75
Stakhovsky
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Berankis
16 76
7
64
Lee
57 63 76
3
Chung
62 36 75
Baghdatis
46 62 62
Lacko
36 63 64
Uchiyama
64 62
Ito
64 76
2
Ilkel
61 76
0
Donskoy
62 61
King
67
4
75 76
8
Harris
75 63
Purcell
64 63
Santillan
63 36 62
Yang
63 76
12
Soeda
61 61
Uchida
76
8
63
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Berankis
63 36 63
Chung
62 63
Uchiyama
36 64 60
Ito
75 67
6
64
Donskoy
62 76
3
Harris
64 46 62
Santillan
76
9
61
Soeda
64 63
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Berankis
57 63 64
Uchiyama
46 60 63
Harris
64 76
5
Santillan
63 63
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Berankis
62 75
Harris
57 76
6
21 ab
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Berankis
76
5
62
Japan
x8
South Korea
x8
Australia
x4
USA
x4
China
x3
India
x3
Taipei
x3
Austria
x1
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Canada
x1
Cyprus
x1
France
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
Lithuania
x1
Poland
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Japan
x7
Australia
x4
South Korea
x3
Taipei
x3
India
x2
Belgium
x1
Canada
x1
China
x1
Cyprus
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
Lithuania
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Japan
x5
Australia
x2
South Korea
x2
Cyprus
x1
Lithuania
x1
Russia
x1
Slovakia
x1
Taipei
x1
Turkey
x1
USA
x1
Japan
x4
Australia
x1
South Korea
x1
Lithuania
x1
Russia
x1
Japan
x2
Australia
x1
Lithuania
x1
Australia
x1
Lithuania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Berankis R
2
Stakhovsky S
Vòng 2
3
Schnur B
Vòng 2
4
Lacko L
Vòng 3
5
Jung J
Vòng 2
6
Baghdatis M
Vòng 3
7
Donskoy E
Tứ kết
8
Ramanathan R
Vòng 2
Tin tức khác
Shnaider-Chwalinska tại Roland-Garros: trận đấu giữa tay vợt thuận tay trái ở bán kết Grand Slam, hiếm thấy trong kỷ nguyên Mở
Adrien Guyot
04/06/2026, 09:54
Muguruza choáng ngợp trước Jodar: 'Khi xem cậu ấy thi đấu trực tiếp, tôi đã bị choáng ngợp'
Adrien Guyot
04/06/2026, 09:36
Chwalinska: 'Tôi không thể ra khỏi giường' - Từ trầm cảm đến bán kết Roland-Garros
Adrien Guyot
04/06/2026, 08:51
Jodar: 'Chơi với những tay vợt xuất sắc nhất thế giới là điều thúc đẩy tôi nhiều nhất'
Adrien Guyot
04/06/2026, 08:22
Quảng cáo