14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Munar
Damm
15
4
1
40
6
2
Diallo
Mannarino
15
4
2
00
6
0
Hanfmann
Kovacevic
00
7
5
00
6
4
Minnen
Tjen
15
4
40
4
Yastremska
Bejlek
15
6
2
00
1
0
Bautista Agut
Giron
00
6
4
00
7
5
Halys
Shimabukuro
A
4
1
40
6
5
25
live
Tất cả
(183)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:43:23
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
Winnipeg 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
8 — 14 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tomic B.
Bye
WC
Muamba N.
Q
Hach Verdugo H.
64
75
Menezes J.
Barrios Vera T.
63
63
Bye
13
Li Z.
12
Harris A.
Bye
Ritschard A.
Garanganga T.
64
64
Sigouin B.
PR
Gomez-Herrera C.
62
36
63
Bye
6
Gombos N.
4
Polansky P.
Bye
WC
Lin J.
WC
Doherty C.
61
61
Kirchheimer S.
Wolf J.
64
64
Bye
15
Moriya H.
10
Janvier M.
Bye
Gojo B.
Ilkel C.
64
46
63
Song E.
Ortega-Olmedo R.
61
64
Bye
5
Sela D.
8
Torpegaard M.
Bye
Cressy M.
Tabilo A.
61
76
4
Klein B.
Alt
Saraiva B.
61
62
Bye
9
King D.
14
Uchida K.
Bye
Okamura I.
WC
Boulais J.
62
75
Novikov D.
Alt
Peck J.
64
76
3
Bye
3
Schnur B.
7
Soeda G.
Bye
Galarneau A.
Nguyen D.
16
61
75
Alt
Lebedev A.
Q
Matsui T.
76
4
64
Bye
11
Couacaud E.
LL
Kylar K.
Bye
Catarina L.
WC
Diallo G.
63
62
Grills J.
Imai S.
67
6
76
7
60
Bye
2
Hoang A.
1
Tomic B.
WC
Muamba N.
64
62
Menezes J.
13
Li Z.
63
62
12
Harris A.
Ritschard A.
61
62
Sigouin B.
6
Gombos N.
76
3
63
4
Polansky P.
WC
Lin J.
64
63
Wolf J.
15
Moriya H.
64
60
10
Janvier M.
Ilkel C.
76
2
61
Ortega-Olmedo R.
5
Sela D.
64
62
8
Torpegaard M.
Cressy M.
67
1
63
60
Klein B.
9
King D.
60
76
2
14
Uchida K.
WC
Boulais J.
36
63
63
Novikov D.
3
Schnur B.
60
76
1
7
Soeda G.
Nguyen D.
63
Q
Matsui T.
11
Couacaud E.
63
62
LL
Kylar K.
Catarina L.
60
61
Imai S.
2
Hoang A.
76
5
75
1
Tomic B.
13
Li Z.
16
76
7
64
12
Harris A.
6
Gombos N.
46
62
63
4
Polansky P.
15
Moriya H.
64
57
76
1
Ilkel C.
Ortega-Olmedo R.
76
9
63
Cressy M.
9
King D.
75
76
5
WC
Boulais J.
3
Schnur B.
64
67
63
Nguyen D.
11
Couacaud E.
16
63
62
Catarina L.
2
Hoang A.
46
63
60
13
Li Z.
6
Gombos N.
64
62
15
Moriya H.
Ilkel C.
64
62
Cressy M.
3
Schnur B.
62
75
Nguyen D.
2
Hoang A.
76
5
46
63
6
Gombos N.
15
Moriya H.
64
62
3
Schnur B.
Nguyen D.
62
75
6
Gombos N.
3
Schnur B.
76
3
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Tomic B.
BYE
WC
Muamba N.
Q
Hach Verdugo H.
Menezes J.
Barrios Vera T.
BYE
13
Li Z.
12
Harris A.
BYE
Ritschard A.
Garanganga T.
Sigouin B.
PR
Gomez-Herrera C.
BYE
6
Gombos N.
4
Polansky P.
BYE
WC
Lin J.
WC
Doherty C.
Kirchheimer S.
Wolf J.
BYE
15
Moriya H.
10
Janvier M.
BYE
Gojo B.
Ilkel C.
Song E.
Ortega-Olmedo R.
BYE
5
Sela D.
8
Torpegaard M.
BYE
Cressy M.
Tabilo A.
Klein B.
Alt
Saraiva B.
BYE
9
King D.
14
Uchida K.
BYE
Okamura I.
WC
Boulais J.
Novikov D.
Alt
Peck J.
BYE
3
Schnur B.
7
Soeda G.
BYE
Galarneau A.
Nguyen D.
Alt
Lebedev A.
Q
Matsui T.
BYE
11
Couacaud E.
LL
Kylar K.
BYE
Catarina L.
WC
Diallo G.
Grills J.
Imai S.
BYE
2
Hoang A.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Tomic
Muamba
64 75
Menezes
63 63
Li
Harris
Ritschard
64 64
Sigouin
62 36 63
Gombos
Polansky
Lin
61 61
Wolf
64 64
Moriya
Janvier
Ilkel
64 46 63
Ortega-Olmedo
61 64
Sela
Torpegaard
Cressy
61 76
4
Klein
61 62
King
Uchida
Boulais
62 75
Novikov
64 76
3
Schnur
Soeda
Nguyen
16 61 75
Matsui
76
4
64
Couacaud
Kylar
Catarina
63 62
Imai
67
6
76
7
60
Hoang
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Tomic
64 62
Li
63 62
Harris
61 62
Gombos
76
3
63
Polansky
64 63
Moriya
64 60
Ilkel
76
2
61
Ortega-Olmedo
64 62
Cressy
67
1
63 60
King
60 76
2
Boulais
36 63 63
Schnur
60 76
1
Nguyen
63 ab
Couacaud
63 62
Catarina
60 61
Hoang
76
5
75
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Li
16 76
7
64
Gombos
46 62 63
Moriya
64 57 76
1
Ilkel
76
9
63
Cressy
75 76
5
Schnur
64 67
0
63
Nguyen
16 63 62
Hoang
46 63 60
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Gombos
64 62
Moriya
64 62
Schnur
62 75
Nguyen
76
5
46 63
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Gombos
64 62
Schnur
62 75
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Gombos
76
3
63
Canada
x11
USA
x7
Japan
x6
Australia
x3
France
x3
Chile
x2
Spain
x2
Barbados
x1
Brazil
x1
China
x1
Croatia
x1
Denmark
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
Mexico
x1
Monaco
x1
Portugal
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Zimbabwe
x1
Canada
x7
Japan
x5
USA
x4
France
x3
Australia
x2
Barbados
x1
Brazil
x1
China
x1
Denmark
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
Monaco
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Canada
x3
Australia
x2
France
x2
USA
x2
Barbados
x1
China
x1
Spain
x1
Japan
x1
Monaco
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
USA
x2
Canada
x1
China
x1
France
x1
Japan
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Canada
x1
Japan
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Canada
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Tomic B
Vòng 3
2
Hoang A
Tứ kết
3
Schnur B
Chung kết
4
Polansky P
Vòng 3
5
Sela D
Vòng 2
6
Gombos N
7
Soeda G
Vòng 2
8
Torpegaard M
Vòng 2
Tin tức khác
Emma Raducanu: 'Không cần lúc nào cũng có động lực' trước khi trở lại thi đấu tại London
Arthur Millot
09/06/2026, 10:30
Zverev đến gần Alcaraz và Sinner? Toni Nadal: 'Chiến thắng này sẽ xích anh ấy lại gần họ'
Arthur Millot
09/06/2026, 09:27
Kyrgios trở lại: Hy vọng hay vòng đua cuối cùng?
Arthur Millot
09/06/2026, 08:57
Toni Nadal thừa nhận sai lầm năm 2017: 'Tôi đã nói chuyện với Rafa không đúng cách'
Arthur Millot
09/06/2026, 08:00