0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Paul
Mpetshi Perricard
13:00
Davidovich Fokina
Bellucci
09:00
Alexandrova
Udvardy
09:00
Humbert
Ymer
14:00
Pohankova
Tauson
14:00
Andreescu
Mertens
10:30
Boulter
Fernandez
13:30
0
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:21:10
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Tiburon 2019 • ATP CH 100
— Bảng đấu
23 — 29 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Paul T.
Bye
WC
Holt B.
PR
Sarmiento R.
64
67
6
63
Gaston H.
Song E.
36
64
64
Bye
13
Galan D.
11
Krueger M.
Bye
Smith R.
Escobar G.
62
36
62
Ritschard A.
Peniston R.
60
64
Bye
5
Torpegaard M.
4
Gomez E.
Bye
Pervolarakis M.
Sinclair C.
63
76
7
Young D.
Shane R.
61
61
Bye
15
Escobedo E.
12
Polansky P.
Bye
Bangoura S.
Q
Geerts M.
64
75
WC
Nava E.
Blanch U.
62
63
Bye
7
King D.
6
Mmoh M.
Bye
Redlicki M.
WC
Nakashima B.
63
63
Q
Zhu E.
Arevalo M.
63
64
Bye
10
Eubanks C.
14
Kwiatkowski T.
Bye
PR
Gomez-Herrera C.
Fanselow S.
64
46
62
Peliwo F.
Redlicki M.
63
57
63
Bye
3
Giron M.
8
Kokkinakis T.
Bye
Leshem E.
WC
Crawford O.
67
3
64
64
Aragone J.
Altamirano C.
62
76
3
Bye
9
Couacaud E.
16
Cressy M.
Bye
Sarkissian A.
Wolf J.
67
3
76
3
64
WC
Styler O.
Quiroz R.
36
64
64
Bye
2
Kudla D.
1
Paul T.
WC
Holt B.
57
63
62
Gaston H.
13
Galan D.
36
63
64
11
Krueger M.
Escobar G.
76
7
63
Peniston R.
5
Torpegaard M.
46
64
63
4
Gomez E.
Pervolarakis M.
57
60
64
Young D.
15
Escobedo E.
61
42
12
Polansky P.
Bangoura S.
61
64
Blanch U.
7
King D.
26
76
2
75
6
Mmoh M.
WC
Nakashima B.
57
63
64
Arevalo M.
10
Eubanks C.
64
64
14
Kwiatkowski T.
PR
Gomez-Herrera C.
64
64
Redlicki M.
3
Giron M.
64
75
8
Kokkinakis T.
Leshem E.
64
60
Aragone J.
9
Couacaud E.
63
61
16
Cressy M.
Wolf J.
61
64
Quiroz R.
2
Kudla D.
63
62
1
Paul T.
Gaston H.
76
8
61
Escobar G.
5
Torpegaard M.
64
76
9
4
Gomez E.
15
Escobedo E.
76
4
26
62
Bangoura S.
7
King D.
16
64
60
WC
Nakashima B.
10
Eubanks C.
76
5
75
14
Kwiatkowski T.
3
Giron M.
46
76
3
64
8
Kokkinakis T.
9
Couacaud E.
75
61
16
Cressy M.
Quiroz R.
57
62
63
1
Paul T.
Escobar G.
64
16
76
2
4
Gomez E.
Bangoura S.
63
16
62
WC
Nakashima B.
14
Kwiatkowski T.
75
16
76
6
8
Kokkinakis T.
16
Cressy M.
64
62
1
Paul T.
4
Gomez E.
61
76
5
14
Kwiatkowski T.
8
Kokkinakis T.
26
62
61
1
Paul T.
8
Kokkinakis T.
75
67
3
64
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
520 $
1
Paul T.
BYE
WC
Holt B.
PR
Sarmiento R.
Gaston H.
Song E.
BYE
13
Galan D.
11
Krueger M.
BYE
Smith R.
Escobar G.
Ritschard A.
Peniston R.
BYE
5
Torpegaard M.
4
Gomez E.
BYE
Pervolarakis M.
Sinclair C.
Young D.
Shane R.
BYE
15
Escobedo E.
12
Polansky P.
BYE
Bangoura S.
Q
Geerts M.
WC
Nava E.
Blanch U.
BYE
7
King D.
6
Mmoh M.
BYE
Redlicki M.
WC
Nakashima B.
Q
Zhu E.
Arevalo M.
BYE
10
Eubanks C.
14
Kwiatkowski T.
BYE
PR
Gomez-Herrera C.
Fanselow S.
Peliwo F.
Redlicki M.
BYE
3
Giron M.
8
Kokkinakis T.
BYE
Leshem E.
WC
Crawford O.
Aragone J.
Altamirano C.
BYE
9
Couacaud E.
16
Cressy M.
BYE
Sarkissian A.
Wolf J.
WC
Styler O.
Quiroz R.
BYE
2
Kudla D.
Vòng 2
5 Điểm • 1,040 $
Paul
Holt
64 67
6
63
Gaston
36 64 64
Galan
Krueger
Escobar
62 36 62
Peniston
60 64
Torpegaard
Gomez
Pervolarakis
63 76
7
Young
61 61
Escobedo
Polansky
Bangoura
64 75
Blanch
62 63
King
Mmoh
Nakashima
63 63
Arevalo
63 64
Eubanks
Kwiatkowski
Gomez-Herrera
64 46 62
Redlicki
63 57 63
Giron
Kokkinakis
Leshem
67
3
64 64
Aragone
62 76
3
Couacaud
Cressy
Wolf
67
3
76
3
64
Quiroz
36 64 64
Kudla
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Paul
57 63 62
Gaston
36 63 64
Escobar
76
7
63
Torpegaard
46 64 63
Gomez
57 60 64
Escobedo
61 42 ab
Bangoura
61 64
King
26 76
2
75
Nakashima
57 63 64
Eubanks
64 64
Kwiatkowski
64 64
Giron
64 75
Kokkinakis
64 60
Couacaud
63 61
Cressy
61 64
Quiroz
63 62
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Paul
76
8
61
Escobar
64 76
9
Gomez
76
4
26 62
Bangoura
16 64 60
Nakashima
76
5
75
Kwiatkowski
46 76
3
64
Kokkinakis
75 61
Cressy
57 62 63
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Paul
64 16 76
2
Gomez
63 16 62
Kwiatkowski
75 16 76
6
Kokkinakis
64 62
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Paul
61 76
5
Kokkinakis
26 62 61
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Paul
75 67
3
64
USA
x25
Ecuador
x3
France
x2
Great Britain
x2
Australia
x1
Barbados
x1
Belgium
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Czech Republic
x1
Denmark
x1
El Salvador
x1
Spain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Israel
x1
Mexico
x1
Northern Mariana Islands
x1
Poland
x1
Switzerland
x1
USA
x16
Ecuador
x3
France
x2
Australia
x1
Barbados
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Denmark
x1
El Salvador
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Greece
x1
Israel
x1
Mexico
x1
USA
x7
Ecuador
x3
France
x2
Australia
x1
Barbados
x1
Denmark
x1
Mexico
x1
USA
x5
Ecuador
x2
Australia
x1
USA
x2
Australia
x1
Ecuador
x1
Australia
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 3
8 Điểm
1,720 $
Vòng 2
5 Điểm
1,040 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Paul T
2
Kudla D
Vòng 2
3
Giron M
Vòng 3
4
Gomez E
Bán kết
5
Torpegaard M
Vòng 3
6
Mmoh M
Vòng 2
7
King D
Vòng 3
8
Kokkinakis T
Chung kết
Tin tức khác
Zverev thừa nhận: 'Tôi đã hơi say rồi' sau chức vô địch Roland-Garros
Jules Hypolite
07/06/2026, 21:09
Billie Jean King nhận chỉ trích vì chúc mừng Zverev vô địch Roland-Garros
Jules Hypolite
07/06/2026, 20:34
Cobolli tiết lộ lý do thể xác 'bỏ cuộc' ở set 5 trước Zverev
Jules Hypolite
07/06/2026, 20:10
Zverev châm biếm: 'Anh bảo tôi không bao giờ vô địch Grand Slam cơ mà'
Jules Hypolite
07/06/2026, 19:04