Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Eala
Bartunkova
10:30
Baez
Molcan
09:00
Virtanen
Majchrzak
10:00
Rocha
Merida Aguilar
18:30
Mikrut
Nava
12:00
Bonzi
Tomic
12:00
1
live
Tất cả
(112)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:08:46
2019
2021
2019
Nur-Sultan 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
30 tháng 9 — 6 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Moutet C.
Bye
WC
Khabibulin T.
Q
Danilov S.
64
61
Yevseyev D.
Rodionov J.
63
67
2
63
Bye
13
Safiullin R.
10
Popko D.
Bye
Sultanov K.
LL
Ayap S.
76
2
63
Kalenichenko D.
Zverev M.
62
75
Bye
5
Maden Y.
3
Jaziri M.
Bye
Q
Reboul F.
Härteis J.
64
67
1
63
Karatsev A.
Machac T.
63
64
Bye
16
Karlovskiy E.
12
Nedovyesov A.
Bye
Manafov V.
Grenier H.
63
36
63
Durasovic V.
WC
Tashbulatov D.
64
60
Bye
8
Vatutin A.
6
Troicki V.
Bye
Guinard M.
Gabashvili T.
75
63
Marchenko I.
PR
Neuchrist M.
64
75
Bye
11
Viola M.
14
Sasikumar M.
Bye
Kravchuk K.
Gojo B.
36
61
64
WC
Iakovlev A.
Uchida K.
60
62
Bye
4
Ivashka I.
7
Istomin D.
Bye
Lenz J.
WC
Zhukayev B.
62
76
5
Gakhov I.
WC
Karimov J.
63
64
Bye
9
Bemelmans R.
15
Moriya H.
Bye
Dubrivnyy A.
Ilkel C.
63
16
63
Huesler M.
Kolar Z.
46
64
63
Bye
2
Donskoy E.
1
Moutet C.
Q
Danilov S.
62
60
Rodionov J.
13
Safiullin R.
62
36
75
10
Popko D.
Sultanov K.
61
57
61
Zverev M.
5
Maden Y.
57
60
63
3
Jaziri M.
Q
Reboul F.
36
63
64
Machac T.
16
Karlovskiy E.
62
21
12
Nedovyesov A.
Manafov V.
64
76
3
Durasovic V.
8
Vatutin A.
63
64
6
Troicki V.
Gabashvili T.
63
63
Marchenko I.
11
Viola M.
64
63
14
Sasikumar M.
Kravchuk K.
64
62
Uchida K.
4
Ivashka I.
61
64
7
Istomin D.
Lenz J.
75
61
Gakhov I.
9
Bemelmans R.
64
63
15
Moriya H.
Ilkel C.
63
63
Kolar Z.
2
Donskoy E.
76
3
46
76
5
1
Moutet C.
Rodionov J.
63
46
63
Sultanov K.
5
Maden Y.
63
76
3
3
Jaziri M.
Machac T.
76
5
76
3
12
Nedovyesov A.
8
Vatutin A.
46
75
62
Gabashvili T.
Marchenko I.
64
62
Kravchuk K.
4
Ivashka I.
16
63
62
7
Istomin D.
9
Bemelmans R.
64
66
Ilkel C.
2
Donskoy E.
64
62
1
Moutet C.
5
Maden Y.
63
64
Machac T.
8
Vatutin A.
64
61
Marchenko I.
Kravchuk K.
64
63
9
Bemelmans R.
2
Donskoy E.
61
36
63
5
Maden Y.
Machac T.
41
Marchenko I.
9
Bemelmans R.
16
76
5
64
5
Maden Y.
Marchenko I.
46
64
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Moutet C.
BYE
WC
Khabibulin T.
Q
Danilov S.
Yevseyev D.
Rodionov J.
BYE
13
Safiullin R.
10
Popko D.
BYE
Sultanov K.
LL
Ayap S.
Kalenichenko D.
Zverev M.
BYE
5
Maden Y.
3
Jaziri M.
BYE
Q
Reboul F.
Härteis J.
Karatsev A.
Machac T.
BYE
16
Karlovskiy E.
12
Nedovyesov A.
BYE
Manafov V.
Grenier H.
Durasovic V.
WC
Tashbulatov D.
BYE
8
Vatutin A.
6
Troicki V.
BYE
Guinard M.
Gabashvili T.
Marchenko I.
PR
Neuchrist M.
BYE
11
Viola M.
14
Sasikumar M.
BYE
Kravchuk K.
Gojo B.
WC
Iakovlev A.
Uchida K.
BYE
4
Ivashka I.
7
Istomin D.
BYE
Lenz J.
WC
Zhukayev B.
Gakhov I.
WC
Karimov J.
BYE
9
Bemelmans R.
15
Moriya H.
BYE
Dubrivnyy A.
Ilkel C.
Huesler M.
Kolar Z.
BYE
2
Donskoy E.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Moutet
Danilov
64 61
Rodionov
63 67
2
63
Safiullin
Popko
Sultanov
76
2
63
Zverev
62 75
Maden
Jaziri
Reboul
64 67
1
63
Machac
63 64
Karlovskiy
Nedovyesov
Manafov
63 36 63
Durasovic
64 60
Vatutin
Troicki
Gabashvili
75 63
Marchenko
64 75
Viola
Sasikumar
Kravchuk
36 61 64
Uchida
60 62
Ivashka
Istomin
Lenz
62 76
5
Gakhov
63 64
Bemelmans
Moriya
Ilkel
63 16 63
Kolar
46 64 63
Donskoy
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Moutet
62 60
Rodionov
62 36 75
Sultanov
61 57 61
Maden
57 60 63
Jaziri
36 63 64
Machac
62 21 ab
Nedovyesov
64 76
3
Vatutin
63 64
Gabashvili
63 63
Marchenko
64 63
Kravchuk
64 62
Ivashka
61 64
Istomin
75 61
Bemelmans
64 63
Ilkel
63 63
Donskoy
76
3
46 76
5
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Moutet
63 46 63
Maden
63 76
3
Machac
76
5
76
3
Vatutin
46 75 62
Marchenko
64 62
Kravchuk
16 63 62
Bemelmans
64 66
Donskoy
64 62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Maden
63 64
Machac
64 61
Marchenko
64 63
Bemelmans
61 36 63
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Maden
41 ab
Marchenko
16 76
5
64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Marchenko
46 64 63
Russia
x11
Kazakhstan
x7
France
x4
Germany
x4
Ukraine
x3
Uzbekistan
x3
Austria
x2
Czech Republic
x2
Japan
x2
Belgium
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
India
x1
Italy
x1
Norway
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
Tunisia
x1
Turkey
x1
Russia
x8
Germany
x3
Czech Republic
x2
France
x2
Japan
x2
Kazakhstan
x2
Ukraine
x2
Uzbekistan
x2
Austria
x1
Belgium
x1
Belarus
x1
India
x1
Italy
x1
Norway
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Turkey
x1
Russia
x4
Uzbekistan
x2
Austria
x1
Belgium
x1
Belarus
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Germany
x1
Kazakhstan
x1
Tunisia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Russia
x3
Belgium
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Germany
x1
Ukraine
x1
Belgium
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Ukraine
x1
Germany
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Moutet C
Tứ kết
2
Donskoy E
Tứ kết
3
Jaziri M
Vòng 3
4
Ivashka I
Vòng 3
5
Maden Y
Chung kết
6
Troicki V
Vòng 2
7
Istomin D
Vòng 3
8
Vatutin A
Tứ kết
Tin tức khác
C'était la semaine de la NextGen en Challenger
Rafael W
07/03/2021, 15:25
Adrien Guyot
07/06/2026, 07:07
HLV của Halys tiết lộ điều khiến Zverev trở nên 'không thể đọc vị' ở Roland Garros
Adrien Guyot
07/06/2026, 06:48
Bảng xếp hạng WTA: Gauff rơi khỏi top 5, Andreeva dẫn đầu Race, Chwalinska thăng hạng khủng
Adrien Guyot
07/06/2026, 06:26
Quảng cáo