10
Quần vợt
3
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
15
5
2
2
40
7
6
1
Den Ouden
Nava
15
6
2
3
30
4
6
2
Chwalinska
Andreeva
13:00
Arnaldi
Cobolli
17:00
Bartunkova
Stojsavljevic
00
6
4
00
4
3
Rocha
Bertola
00
1
00
2
Lazaro Garcia
Semenistaja
00
3
00
3
10
live
Tất cả
(70)
10
Quần vợt
3
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:37:42
2019
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Traralgon 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
21 — 27 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Uchiyama Y.
Bye
Trongcharoenchaikul W.
Castelnuovo L.
63
76
5
Kelly D.
Grills J.
63
57
76
7
Bye
14
Sekiguchi S.
12
Moriya H.
Bye
Banes M.
Musialek A.
63
46
62
WC
Corbett J.
WC
Green C.
75
76
5
Bye
7
Clarke J.
4
Polmans M.
Bye
Q
Ibrahim J.
King E.
64
62
Barrios Vera T.
Brymer G.
63
63
Bye
13
Vukic A.
10
Sasikumar M.
Bye
Klein B.
Fanselow S.
64
61
Crnokrak A.
Saville L.
62
64
Bye
8
Tabilo A.
6
Harris A.
Bye
Gerch L.
Orlov V.
62
Hardt N.
WC
Ma W.
64
75
Bye
11
Santillan A.
15
Watanuki Y.
Bye
Niklas-Salminen P.
WC
Schoolkate T.
76
2
57
76
5
Alt
Addison A.
Heliovaara H.
63
60
Bye
3
Duckworth J.
5
Bolt A.
Bye
Q
Walkin B.
Mott B.
64
64
WC
Sweeny D.
Zakharov A.
63
63
Bye
9
Purcell M.
16
Bourchier H.
Bye
Rosenkranz M.
Fancutt T.
75
64
Romios M.
PR
Mousley B.
62
76
4
Bye
2
Ito T.
1
Uchiyama Y.
Castelnuovo L.
64
62
Kelly D.
14
Sekiguchi S.
64
26
76
7
12
Moriya H.
Banes M.
64
62
WC
Green C.
7
Clarke J.
62
64
4
Polmans M.
King E.
63
75
Barrios Vera T.
13
Vukic A.
61
36
63
10
Sasikumar M.
Fanselow S.
76
6
63
Saville L.
8
Tabilo A.
75
67
2
75
6
Harris A.
Gerch L.
62
63
Hardt N.
11
Santillan A.
61
62
15
Watanuki Y.
WC
Schoolkate T.
64
62
Heliovaara H.
3
Duckworth J.
64
62
5
Bolt A.
Mott B.
76
5
76
4
WC
Sweeny D.
9
Purcell M.
75
62
16
Bourchier H.
Fancutt T.
63
63
PR
Mousley B.
2
Ito T.
64
63
1
Uchiyama Y.
14
Sekiguchi S.
64
36
75
12
Moriya H.
7
Clarke J.
64
64
4
Polmans M.
Barrios Vera T.
76
4
62
10
Sasikumar M.
8
Tabilo A.
64
63
6
Harris A.
11
Santillan A.
36
75
41
15
Watanuki Y.
3
Duckworth J.
63
63
Mott B.
9
Purcell M.
64
36
75
16
Bourchier H.
2
Ito T.
64
46
63
1
Uchiyama Y.
12
Moriya H.
63
30
4
Polmans M.
8
Tabilo A.
61
75
6
Harris A.
3
Duckworth J.
63
63
9
Purcell M.
2
Ito T.
75
61
12
Moriya H.
4
Polmans M.
57
62
76
4
6
Harris A.
2
Ito T.
46
76
2
76
7
4
Polmans M.
6
Harris A.
75
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Uchiyama Y.
BYE
Trongcharoenchaikul W.
Castelnuovo L.
Kelly D.
Grills J.
BYE
14
Sekiguchi S.
12
Moriya H.
BYE
Banes M.
Musialek A.
WC
Corbett J.
WC
Green C.
BYE
7
Clarke J.
4
Polmans M.
BYE
Q
Ibrahim J.
King E.
Barrios Vera T.
Brymer G.
BYE
13
Vukic A.
10
Sasikumar M.
BYE
Klein B.
Fanselow S.
Crnokrak A.
Saville L.
BYE
8
Tabilo A.
6
Harris A.
BYE
Gerch L.
Orlov V.
Hardt N.
WC
Ma W.
BYE
11
Santillan A.
15
Watanuki Y.
BYE
Niklas-Salminen P.
WC
Schoolkate T.
Alt
Addison A.
Heliovaara H.
BYE
3
Duckworth J.
5
Bolt A.
BYE
Q
Walkin B.
Mott B.
WC
Sweeny D.
Zakharov A.
BYE
9
Purcell M.
16
Bourchier H.
BYE
Rosenkranz M.
Fancutt T.
Romios M.
PR
Mousley B.
BYE
2
Ito T.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Uchiyama
Castelnuovo
63 76
5
Kelly
63 57 76
7
Sekiguchi
Moriya
Banes
63 46 62
Green
75 76
5
Clarke
Polmans
King
64 62
Barrios Vera
63 63
Vukic
Sasikumar
Fanselow
64 61
Saville
62 64
Tabilo
Harris
Gerch
62 ab
Hardt
64 75
Santillan
Watanuki
Schoolkate
76
2
57 76
5
Heliovaara
63 60
Duckworth
Bolt
Mott
64 64
Sweeny
63 63
Purcell
Bourchier
Fancutt
75 64
Mousley
62 76
4
Ito
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Uchiyama
64 62
Sekiguchi
64 26 76
7
Moriya
64 62
Clarke
62 64
Polmans
63 75
Barrios Vera
61 36 63
Sasikumar
76
6
63
Tabilo
75 67
2
75
Harris
62 63
Santillan
61 62
Watanuki
64 62
Duckworth
64 62
Mott
76
5
76
4
Purcell
75 62
Bourchier
63 63
Ito
64 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Uchiyama
64 36 75
Moriya
64 64
Polmans
76
4
62
Tabilo
64 63
Harris
36 75 41 ab
Duckworth
63 63
Purcell
64 36 75
Ito
64 46 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Moriya
63 30 ab
Polmans
61 75
Harris
63 63
Ito
75 61
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Polmans
57 62 76
4
Harris
46 76
2
76
7
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Polmans
75 63
Australia
x23
Japan
x6
Great Britain
x3
Germany
x3
Chile
x2
Finland
x2
USA
x2
Dominican Republic
x1
France
x1
India
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Thailand
x1
Ukraine
x1
Australia
x16
Japan
x6
Chile
x2
Germany
x2
Dominican Republic
x1
Finland
x1
Great Britain
x1
India
x1
Switzerland
x1
USA
x1
Australia
x6
Japan
x6
Chile
x2
Great Britain
x1
India
x1
Australia
x4
Japan
x3
Chile
x1
Australia
x2
Japan
x2
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Uchiyama Y
Tứ kết
2
Ito T
Bán kết
3
Duckworth J
Tứ kết
4
Polmans M
5
Bolt A
Vòng 2
6
Harris A
Chung kết
7
Clarke J
Vòng 3
8
Tabilo A
Tứ kết
Tin tức khác
Arthur Millot
05/06/2026, 14:31
'65.000 euro, quá lớn': Mauresmo lên tiếng về mức phạt Vallejo
Arthur Millot
05/06/2026, 13:57
“Anh ấy gần như không ra khỏi phòng khách sạn”: Tsonga tiết lộ tinh thần thép của Zverev tại Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 13:40
Mirra Andreeva lập kỳ tích: Danh sách những tay vợt nữ đầu tiên của từng thế hệ vào chung kết Grand Slam
Arthur Millot
05/06/2026, 12:41