3
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
13:00
La Serna
Oliveira
15
5
4
15
7
5
Ilagan
Shimizu
15
4
7
30
6
6
Eala
Masarova
10:00
Baez
Sanchez Izquierdo
10:40
Pucinelli De Almeida
Villanueva
00
5
0
00
7
2
Sonego
Alkaya
13:50
3
live
Tất cả
(67)
3
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:08:01
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Kobe 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
4 — 10 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Uchiyama Y.
Bye
WC
Mochizuki Y.
Ochi M.
26
62
30
Patael B.
Sekiguchi S.
63
62
Bye
16
Nam J.
10
Bai Y.
Bye
LL
Nishiwaki K.
Watanuki Y.
63
64
Q
Khabibulin T.
WC
Ichikawa T.
60
62
Bye
7
Lopez Perez E.
3
Soeda G.
Bye
Kadhe A.
Niklas-Salminen P.
76
8
63
Alt
Saito T.
Shimabukuro S.
76
1
63
Bye
13
Li Z.
12
Wu T.
Bye
Van Rijthoven T.
Oliveira G.
61
64
Klein B.
Saville L.
76
4
63
Bye
Alt
Onishi K.
5
Ito T.
Bye
Tseng C.
Santanna B.
63
60
LL
Nakamura R.
WC
Hazawa S.
76
4
60
Bye
11
Moriya H.
15
Lee D.
Bye
Imai S.
WC
Watanabe S.
64
62
Tokuda R.
Q
Kawahashi Y.
63
61
Bye
4
Duckworth J.
8
Clarke J.
Bye
WC
Tanuma R.
Niki T.
63
46
76
6
PR
Mousley B.
Yamasaki J.
62
43
Bye
9
Ramanathan R.
14
Santillan A.
Bye
Yang T.
Gabashvili T.
62
63
Chung Y.
Takahashi Y.
76
3
76
1
Bye
2
Sugita Y.
1
Uchiyama Y.
WC
Mochizuki Y.
75
32
Patael B.
16
Nam J.
62
64
10
Bai Y.
Watanuki Y.
63
61
WC
Ichikawa T.
7
Lopez Perez E.
57
62
76
6
3
Soeda G.
Niklas-Salminen P.
76
6
62
Shimabukuro S.
13
Li Z.
36
76
5
64
12
Wu T.
Van Rijthoven T.
67
2
64
76
3
Saville L.
Alt
Onishi K.
62
62
5
Ito T.
Tseng C.
63
30
WC
Hazawa S.
11
Moriya H.
76
5
64
15
Lee D.
Imai S.
64
62
Tokuda R.
4
Duckworth J.
62
62
8
Clarke J.
WC
Tanuma R.
63
36
63
Yamasaki J.
9
Ramanathan R.
64
61
14
Santillan A.
Gabashvili T.
36
64
Chung Y.
2
Sugita Y.
61
64
WC
Mochizuki Y.
16
Nam J.
63
16
61
Watanuki Y.
WC
Ichikawa T.
62
61
3
Soeda G.
Shimabukuro S.
06
63
75
Van Rijthoven T.
Saville L.
76
2
76
8
Tseng C.
11
Moriya H.
75
62
Imai S.
Tokuda R.
36
63
62
8
Clarke J.
9
Ramanathan R.
63
63
Gabashvili T.
2
Sugita Y.
67
4
63
63
16
Nam J.
Watanuki Y.
64
22
3
Soeda G.
Van Rijthoven T.
63
36
76
6
11
Moriya H.
Imai S.
63
76
4
9
Ramanathan R.
2
Sugita Y.
62
63
Watanuki Y.
Van Rijthoven T.
61
62
Imai S.
2
Sugita Y.
63
46
61
Watanuki Y.
2
Sugita Y.
62
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Uchiyama Y.
BYE
WC
Mochizuki Y.
Ochi M.
Patael B.
Sekiguchi S.
BYE
16
Nam J.
10
Bai Y.
BYE
LL
Nishiwaki K.
Watanuki Y.
Q
Khabibulin T.
WC
Ichikawa T.
BYE
7
Lopez Perez E.
3
Soeda G.
BYE
Kadhe A.
Niklas-Salminen P.
Alt
Saito T.
Shimabukuro S.
BYE
13
Li Z.
12
Wu T.
BYE
Van Rijthoven T.
Oliveira G.
Klein B.
Saville L.
BYE
Alt
Onishi K.
5
Ito T.
BYE
Tseng C.
Santanna B.
LL
Nakamura R.
WC
Hazawa S.
BYE
11
Moriya H.
15
Lee D.
BYE
Imai S.
WC
Watanabe S.
Tokuda R.
Q
Kawahashi Y.
BYE
4
Duckworth J.
8
Clarke J.
BYE
WC
Tanuma R.
Niki T.
PR
Mousley B.
Yamasaki J.
BYE
9
Ramanathan R.
14
Santillan A.
BYE
Yang T.
Gabashvili T.
Chung Y.
Takahashi Y.
BYE
2
Sugita Y.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Uchiyama
Mochizuki
26 62 30 ab
Patael
63 62
Nam
Bai
Watanuki
63 64
Ichikawa
60 62
Lopez Perez
Soeda
Niklas-Salminen
76
8
63
Shimabukuro
76
1
63
Li
Wu
Van Rijthoven
61 64
Saville
76
4
63
Onishi
Ito
Tseng
63 60
Hazawa
76
4
60
Moriya
Lee
Imai
64 62
Tokuda
63 61
Duckworth
Clarke
Tanuma
63 46 76
6
Yamasaki
62 43 ab
Ramanathan
Santillan
Gabashvili
62 63
Chung
76
3
76
1
Sugita
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Mochizuki
75 32 ab
Nam
62 64
Watanuki
63 61
Ichikawa
57 62 76
6
Soeda
76
6
62
Shimabukuro
36 76
5
64
Van Rijthoven
67
2
64 76
3
Saville
62 62
Tseng
63 30 ab
Moriya
76
5
64
Imai
64 62
Tokuda
62 62
Clarke
63 36 63
Ramanathan
64 61
Gabashvili
36 64
Sugita
61 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Nam
63 16 61
Watanuki
62 61
Soeda
06 63 75
Van Rijthoven
76
2
76
8
Moriya
75 62
Imai
36 63 62
Ramanathan
63 63
Sugita
67
4
63 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Watanuki
64 22 ab
Van Rijthoven
63 36 76
6
Imai
63 76
4
Sugita
62 63
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Watanuki
61 62
Sugita
63 46 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Watanuki
62 64
Japan
x25
Australia
x3
South Korea
x3
Taipei
x3
China
x2
Great Britain
x2
India
x2
Brazil
x1
Spain
x1
Finland
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Venezuela
x1
Japan
x16
South Korea
x3
Australia
x2
China
x2
Taipei
x2
Spain
x1
Finland
x1
Great Britain
x1
India
x1
Israel
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Japan
x9
Australia
x1
Great Britain
x1
India
x1
South Korea
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Taipei
x1
Japan
x5
India
x1
South Korea
x1
Netherlands
x1
Japan
x3
Netherlands
x1
Japan
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Uchiyama Y
Vòng 2
2
Sugita Y
Chung kết
3
Soeda G
Tứ kết
4
Duckworth J
Vòng 2
5
Ito T
Vòng 2
7
Lopez Perez E
Vòng 2
8
Clarke J
Vòng 3
9
Ramanathan R
Tứ kết
Tin tức khác
Không chỉ Fonseca: Luis Guto Miguel vào chung kết Roland-Garros trẻ và lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
05/06/2026, 22:05
Đương kim vô địch Queen's bị từ chối suất đặc cách, Tatjana Maria phải đấu vòng loại
Jules Hypolite
05/06/2026, 21:23
Agassi cảnh báo Zverev trước chung kết Roland-Garros: 'Cobolli có vũ khí để đánh bại anh'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:54
Amélie Mauresmo tiết lộ lý do Arnaldi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Thật khó tưởng tượng cậu ấy có thể thi đấu'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:26