Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Osaka
09:00
Quinn
Davidovich Fokina
13:00
Bergs
Humbert
13:30
Hardt
La Serna
2
0
6
2
Maria
Keys
11:00
Aksu
Kubareva
40
6
2
00
2
4
Balshaw
Nagal
13:00
1
live
Tất cả
(61)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
02:38:06
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2020
2018
2017
2015
Bangalore 2020 • ATP CH 125
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
17
Ramanathan R.
Bye
Masur D.
Q
Shanmugam A.
75
63
Kavcic B.
Sasikumar M.
26
63
64
Bye
13
Ivashka I.
10
Zhang Z.
Bye
Q
Chandrasekar A.
Ocleppo J.
62
61
Rawat S.
Gojo B.
36
76
3
76
3
Bye
LL
Reddy R.
4
Duckworth J.
Bye
WC
Dev S.
Sultanov K.
62
61
Maamoun K.
Ferreira Silva F.
61
36
60
Bye
15
Coppejans K.
9
Fabbiano T.
Bye
Lokoli L.
Pavlasek A.
63
76
4
Karatsev A.
Myneni S.
63
63
Bye
6
Donskoy E.
7
Gunneswaran P.
Bye
Bobrov B.
Alt
Fanselow S.
62
63
Alt
Sureshkumar M.
Bonzi B.
62
63
Bye
12
Milojevic N.
16
Rosol L.
Bye
WC
Kaliyanda Poonacha N.
WC
Kalyanpur A.
64
67
5
76
4
Safranek V.
Ornago F.
76
5
75
Bye
3
Sugita Y.
8
Nagal S.
Bye
WC
Kadhe A.
Jaziri M.
62
76
5
Orlov V.
WC
Prabodh S.
62
62
Bye
11
Rola B.
14
Safwat M.
Bye
Ebden M.
Yang T.
60
46
76
2
Baldi F.
Karlovskiy E.
62
75
Bye
2
Travaglia S.
17
Ramanathan R.
Q
Shanmugam A.
61
63
Sasikumar M.
13
Ivashka I.
75
63
10
Zhang Z.
Ocleppo J.
61
63
Rawat S.
LL
Reddy R.
62
62
4
Duckworth J.
Sultanov K.
64
76
5
Ferreira Silva F.
15
Coppejans K.
63
36
75
9
Fabbiano T.
Lokoli L.
63
26
61
Myneni S.
6
Donskoy E.
63
63
7
Gunneswaran P.
Alt
Fanselow S.
62
46
64
Bonzi B.
12
Milojevic N.
64
61
16
Rosol L.
WC
Kaliyanda Poonacha N.
64
26
63
Safranek V.
3
Sugita Y.
64
63
8
Nagal S.
Jaziri M.
60
64
Orlov V.
11
Rola B.
75
63
14
Safwat M.
Ebden M.
76
5
67
1
75
Baldi F.
2
Travaglia S.
62
61
17
Ramanathan R.
13
Ivashka I.
76
2
61
Ocleppo J.
Rawat S.
75
64
4
Duckworth J.
Ferreira Silva F.
76
9
61
9
Fabbiano T.
Myneni S.
64
57
62
7
Gunneswaran P.
Bonzi B.
76
5
60
WC
Kaliyanda Poonacha N.
3
Sugita Y.
75
63
8
Nagal S.
11
Rola B.
63
63
14
Safwat M.
2
Travaglia S.
62
76
5
13
Ivashka I.
Ocleppo J.
76
4
67
3
64
4
Duckworth J.
9
Fabbiano T.
67
5
60
62
Bonzi B.
3
Sugita Y.
67
5
75
64
11
Rola B.
2
Travaglia S.
64
46
62
Ocleppo J.
4
Duckworth J.
63
62
Bonzi B.
2
Travaglia S.
63
64
4
Duckworth J.
Bonzi B.
64
64
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
17
Ramanathan R.
BYE
Masur D.
Q
Shanmugam A.
Kavcic B.
Sasikumar M.
BYE
13
Ivashka I.
10
Zhang Z.
BYE
Q
Chandrasekar A.
Ocleppo J.
Rawat S.
Gojo B.
BYE
LL
Reddy R.
4
Duckworth J.
BYE
WC
Dev S.
Sultanov K.
Maamoun K.
Ferreira Silva F.
BYE
15
Coppejans K.
9
Fabbiano T.
BYE
Lokoli L.
Pavlasek A.
Karatsev A.
Myneni S.
BYE
6
Donskoy E.
7
Gunneswaran P.
BYE
Bobrov B.
Alt
Fanselow S.
Alt
Sureshkumar M.
Bonzi B.
BYE
12
Milojevic N.
16
Rosol L.
BYE
WC
Kaliyanda Poonacha N.
WC
Kalyanpur A.
Safranek V.
Ornago F.
BYE
3
Sugita Y.
8
Nagal S.
BYE
WC
Kadhe A.
Jaziri M.
Orlov V.
WC
Prabodh S.
BYE
11
Rola B.
14
Safwat M.
BYE
Ebden M.
Yang T.
Baldi F.
Karlovskiy E.
BYE
2
Travaglia S.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Ramanathan
Shanmugam
75 63
Sasikumar
26 63 64
Ivashka
Zhang
Ocleppo
62 61
Rawat
36 76
3
76
3
Reddy
Duckworth
Sultanov
62 61
Ferreira Silva
61 36 60
Coppejans
Fabbiano
Lokoli
63 76
4
Myneni
63 63
Donskoy
Gunneswaran
Fanselow
62 63
Bonzi
62 63
Milojevic
Rosol
Kaliyanda Poonacha
64 67
5
76
4
Safranek
76
5
75
Sugita
Nagal
Jaziri
62 76
5
Orlov
62 62
Rola
Safwat
Ebden
60 46 76
2
Baldi
62 75
Travaglia
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Ramanathan
61 63
Ivashka
75 63
Ocleppo
61 63
Rawat
62 62
Duckworth
64 76
5
Ferreira Silva
63 36 75
Fabbiano
63 26 61
Myneni
63 63
Gunneswaran
62 46 64
Bonzi
64 61
Kaliyanda Poonacha
64 26 63
Sugita
64 63
Nagal
60 64
Rola
75 63
Safwat
76
5
67
1
75
Travaglia
62 61
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Ivashka
76
2
61
Ocleppo
75 64
Duckworth
76
9
61
Fabbiano
64 57 62
Bonzi
76
5
60
Sugita
75 63
Rola
63 63
Travaglia
62 76
5
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Ocleppo
76
4
67
3
64
Duckworth
67
5
60 62
Bonzi
67
5
75 64
Travaglia
64 46 62
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Duckworth
63 62
Bonzi
63 64
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Duckworth
64 64
India
x15
Italy
x5
Russia
x4
Czech Republic
x3
Australia
x2
Egypt
x2
France
x2
Germany
x2
Slovenia
x2
Belgium
x1
Belarus
x1
China
x1
Croatia
x1
Japan
x1
Portugal
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
India
x9
Italy
x4
Australia
x2
Czech Republic
x2
France
x2
Belgium
x1
Belarus
x1
China
x1
Egypt
x1
Germany
x1
Japan
x1
Portugal
x1
Russia
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
India
x6
Italy
x3
Australia
x1
Belarus
x1
Egypt
x1
France
x1
Japan
x1
Portugal
x1
Slovenia
x1
Italy
x3
Australia
x1
Belarus
x1
France
x1
Japan
x1
Slovenia
x1
Italy
x2
Australia
x1
France
x1
Australia
x1
France
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
2
Travaglia S
Bán kết
3
Sugita Y
Tứ kết
4
Duckworth J
6
Donskoy E
Vòng 2
7
Gunneswaran P
Vòng 3
8
Nagal S
Vòng 3
9
Fabbiano T
Tứ kết
10
Zhang Z
Vòng 2
Tin tức khác
‘Chương này đã khép lại’: Rafael Nadal từ chối mọi khả năng trở lại tennis
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:28
Davidovich Fokina vào chung kết Mallorca: Cơ hội thứ 6 giành danh hiệu ATP đầu tiên
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:07
Từng là nhà vô địch trượt tuyết, hầu như không chơi tennis: Sinner kể về hành trình lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
26/06/2026, 18:42
Ngay trước Wimbledon, Ugo Humbert giành vé vào chung kết Eastbourne sau khi hạ Draper
Jules Hypolite
26/06/2026, 17:52