1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kostyuk
Andreeva
13:00
Imamura
Smith
7
6
5
3
Shnaider
Chwalinska
14:40
Eala
Charaeva
10:30
Sachko
Kopriva
09:00
Krueger
Tjen
10:00
Gill
Majchrzak
09:30
1
live
Tất cả
(77)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:21:09
2020
2024
2023
2022
2020
2018
Calgary 2020 • ATP CH 70
— Bảng đấu
24 tháng 2 — 1 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Bảng đấu đầy đủ
1
Pospisil V.
Bye
Sarmiento R.
Zuk K.
63
64
Q
Corwin F.
LL
Novikov D.
64
64
Bye
13
Aragone J.
11
Kamke T.
Bye
Peliwo F.
Yamasaki J.
61
75
PR
Mott B.
WC
Galarneau A.
36
64
61
Bye
5
Schnur B.
3
Karlovic I.
Bye
Peniston R.
King E.
63
64
Lock B.
Shimabukuro S.
64
67
5
62
Bye
14
Blancaneaux G.
9
Lenz J.
Bye
Imai S.
LL
Heliovaara H.
60
62
Altamirano C.
Ornago F.
63
76
8
Bye
8
Rinderknech A.
6
Kwiatkowski T.
Bye
Caruana L.
Dougaz A.
62
64
Grills J.
Niklas-Salminen P.
62
64
Bye
10
Cressy M.
16
Guinard M.
Bye
Simon T.
WC
Baadi T.
76
2
62
Takahashi Y.
Robert Q.
64
64
Bye
4
Ito T.
7
Broady L.
Bye
Brymer G.
WC
Diallo G.
62
76
2
Chappell N.
WC
Peck J.
61
64
Bye
12
Santillan A.
15
Oliveira G.
Bye
Descotte M.
WC
Harper C.
67
5
76
3
64
Bourchier H.
Q
Rybakov A.
63
76
7
Bye
2
Soeda G.
1
Pospisil V.
Zuk K.
64
46
64
Q
Corwin F.
13
Aragone J.
62
61
11
Kamke T.
Peliwo F.
64
60
PR
Mott B.
5
Schnur B.
64
64
3
Karlovic I.
King E.
76
2
64
Lock B.
14
Blancaneaux G.
62
60
9
Lenz J.
Imai S.
63
36
76
3
Altamirano C.
8
Rinderknech A.
36
63
63
6
Kwiatkowski T.
Dougaz A.
46
63
76
6
Niklas-Salminen P.
10
Cressy M.
63
62
16
Guinard M.
Simon T.
67
3
76
4
76
4
Takahashi Y.
4
Ito T.
63
63
7
Broady L.
Brymer G.
61
75
Chappell N.
12
Santillan A.
64
67
5
61
15
Oliveira G.
Descotte M.
64
64
Q
Rybakov A.
2
Soeda G.
76
4
67
5
76
2
Zuk K.
13
Aragone J.
76
6
64
11
Kamke T.
5
Schnur B.
76
5
63
3
Karlovic I.
14
Blancaneaux G.
76
7
64
9
Lenz J.
8
Rinderknech A.
67
7
63
76
3
Dougaz A.
10
Cressy M.
60
41
Simon T.
Takahashi Y.
64
76
4
7
Broady L.
Chappell N.
46
64
62
15
Oliveira G.
Q
Rybakov A.
67
6
63
64
Zuk K.
11
Kamke T.
64
64
14
Blancaneaux G.
8
Rinderknech A.
64
62
10
Cressy M.
Takahashi Y.
46
76
11
64
7
Broady L.
15
Oliveira G.
76
4
26
64
Zuk K.
8
Rinderknech A.
63
76
3
10
Cressy M.
7
Broady L.
63
46
76
5
8
Rinderknech A.
10
Cressy M.
36
76
5
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
390 $
1
Pospisil V.
BYE
Sarmiento R.
Zuk K.
Q
Corwin F.
LL
Novikov D.
BYE
13
Aragone J.
11
Kamke T.
BYE
Peliwo F.
Yamasaki J.
PR
Mott B.
WC
Galarneau A.
BYE
5
Schnur B.
3
Karlovic I.
BYE
Peniston R.
King E.
Lock B.
Shimabukuro S.
BYE
14
Blancaneaux G.
9
Lenz J.
BYE
Imai S.
LL
Heliovaara H.
Altamirano C.
Ornago F.
BYE
8
Rinderknech A.
6
Kwiatkowski T.
BYE
Caruana L.
Dougaz A.
Grills J.
Niklas-Salminen P.
BYE
10
Cressy M.
16
Guinard M.
BYE
Simon T.
WC
Baadi T.
Takahashi Y.
Robert Q.
BYE
4
Ito T.
7
Broady L.
BYE
Brymer G.
WC
Diallo G.
Chappell N.
WC
Peck J.
BYE
12
Santillan A.
15
Oliveira G.
BYE
Descotte M.
WC
Harper C.
Bourchier H.
Q
Rybakov A.
BYE
2
Soeda G.
Vòng 2
5 Điểm • 780 $
Pospisil
Zuk
63 64
Corwin
64 64
Aragone
Kamke
Peliwo
61 75
Mott
36 64 61
Schnur
Karlovic
King
63 64
Lock
64 67
5
62
Blancaneaux
Lenz
Imai
60 62
Altamirano
63 76
8
Rinderknech
Kwiatkowski
Dougaz
62 64
Niklas-Salminen
62 64
Cressy
Guinard
Simon
76
2
62
Takahashi
64 64
Ito
Broady
Brymer
62 76
2
Chappell
61 64
Santillan
Oliveira
Descotte
67
5
76
3
64
Rybakov
63 76
7
Soeda
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Zuk
64 46 64
Aragone
62 61
Kamke
64 60
Schnur
64 64
Karlovic
76
2
64
Blancaneaux
62 60
Lenz
63 36 76
3
Rinderknech
36 63 63
Dougaz
46 63 76
6
Cressy
63 62
Simon
67
3
76
4
76
4
Takahashi
63 63
Broady
61 75
Chappell
64 67
5
61
Oliveira
64 64
Rybakov
76
4
67
5
76
2
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Zuk
76
6
64
Kamke
76
5
63
Blancaneaux
76
7
64
Rinderknech
67
7
63 76
3
Cressy
60 41 ab
Takahashi
64 76
4
Broady
46 64 62
Oliveira
67
6
63 64
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Zuk
64 64
Rinderknech
64 62
Cressy
46 76
11
64
Broady
76
4
26 64
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Rinderknech
63 76
3
Cressy
63 46 76
5
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Rinderknech
36 76
5
64
USA
x11
Japan
x7
Canada
x6
France
x4
Australia
x3
Germany
x3
Finland
x2
Great Britain
x2
Italy
x2
Poland
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Morocco
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Zimbabwe
x1
USA
x9
Japan
x5
France
x3
Germany
x3
Canada
x2
Poland
x2
Argentina
x1
Australia
x1
Croatia
x1
Finland
x1
Great Britain
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Zimbabwe
x1
USA
x4
Germany
x3
France
x2
Canada
x1
Croatia
x1
Great Britain
x1
Japan
x1
Poland
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
France
x2
Great Britain
x1
Germany
x1
Japan
x1
Poland
x1
USA
x1
Venezuela
x1
France
x1
Great Britain
x1
Poland
x1
USA
x1
France
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 3
8 Điểm
1,290 $
Vòng 2
5 Điểm
780 $
Vòng 1
0 Điểm
390 $
Têtes de séries
1
Pospisil V
Vòng 2
2
Soeda G
Vòng 2
3
Karlovic I
Vòng 3
4
Ito T
Vòng 2
5
Schnur B
Vòng 3
6
Kwiatkowski T
Vòng 2
7
Broady L
Bán kết
8
Rinderknech A
Tin tức khác
Berrettini gục ngã sau khi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Tôi mệt mỏi vì phải bỏ cuộc'
Jules Hypolite
03/06/2026, 22:08
Video: Khoảnh khắc xé lòng giữa Berrettini và đội ngũ trước khi bỏ cuộc tại Roland-Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 21:14
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:49
“Tôi hơi suy sụp hôm nay”: Lời tự thú của Auger-Aliassime sau Roland Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:35
Quảng cáo