Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Eala
Sawangkaew
14:00
Baez
Mrva
13:10
Shimabukuro
Majchrzak
09:30
Trungelliti
Dedura
13:00
Llamas Ruiz
Merida Aguilar
15:20
4
live
Tất cả
(70)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:39:40
Melbourne 2021 • WTA 250
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kenin S.
Bye
WC
Gadecki O.
WC
Aiava D.
64
64
Minnen G.
Babos T.
62
62
Potapova A.
16
Peterson R.
64
46
63
10
Garcia C.
Doi M.
75
63
Sorribes Tormo S.
Samsonova L.
67
6
61
76
4
Q
Lepchenko V.
Hibino N.
63
30
Bye
8
Collins D.
4
Martic P.
Bye
Q
Barthel M.
Q
Marino R.
64
63
Cocciaretto E.
Q
Raina A.
57
61
62
WC
Birrell K.
15
Cornet A.
62
75
9
Stephens S.
Gracheva V.
62
62
Kasatkina D.
Boulter K.
64
62
Q
Cabrera L.
Tomljanovic A.
63
64
Bye
7
Pavlyuchenkova A.
LL
Niculescu M.
Bye
Q
Buzarnescu M.
Teichmann J.
67
5
63
63
LL
Tsurenko L.
Tig P.
26
62
63
Q
Jones F.
11
Zheng S.
62
36
62
13
Bouzkova M.
Kovinic D.
36
50
Errani S.
Zhu L.
62
63
Sasnovich A.
Davis L.
63
62
Bye
LL
Da Silva Fick G.
5
Wang Q.
Bye
Q
Rakhimova K.
Inglis M.
63
63
Blinkova A.
Petkovic A.
46
76
3
64
Begu I.
12
Podoroska N.
63
63
14
Sevastova A.
Bogdan A.
46
63
63
Mchale C.
Diyas Z.
36
63
61
Wang Y.
Brengle M.
63
64
Bye
2
Andreescu B.
1
Kenin S.
WC
Gadecki O.
26
76
4
64
Minnen G.
16
Peterson R.
75
63
Doi M.
Sorribes Tormo S.
Q
Lepchenko V.
8
Collins D.
67
3
61
63
4
Martic P.
Q
Marino R.
62
57
64
Q
Raina A.
WC
Birrell K.
63
36
64
Gracheva V.
Kasatkina D.
64
63
Tomljanovic A.
7
Pavlyuchenkova A.
57
64
62
LL
Niculescu M.
Teichmann J.
62
62
Tig P.
Q
Jones F.
61
64
13
Bouzkova M.
Zhu L.
64
62
Sasnovich A.
LL
Da Silva Fick G.
63
26
76
6
5
Wang Q.
Inglis M.
64
62
Blinkova A.
Begu I.
63
62
Bogdan A.
Diyas Z.
64
57
62
Brengle M.
2
Andreescu B.
76
4
46
63
WC
Gadecki O.
16
Peterson R.
75
63
Doi M.
8
Collins D.
64
62
4
Martic P.
WC
Birrell K.
61
63
Kasatkina D.
7
Pavlyuchenkova A.
26
61
64
Teichmann J.
Tig P.
63
33
13
Bouzkova M.
LL
Da Silva Fick G.
61
61
5
Wang Q.
Begu I.
67
2
62
61
Diyas Z.
2
Andreescu B.
61
16
Peterson R.
8
Collins D.
61
62
4
Martic P.
Kasatkina D.
60
64
Teichmann J.
13
Bouzkova M.
63
46
62
Begu I.
2
Andreescu B.
63
46
76
5
8
Collins D.
Kasatkina D.
62
67
6
61
13
Bouzkova M.
2
Andreescu B.
67
9
62
75
Kasatkina D.
13
Bouzkova M.
46
62
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
28,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,400 $
1
Kenin S.
BYE
WC
Gadecki O.
WC
Aiava D.
Minnen G.
Babos T.
Potapova A.
16
Peterson R.
10
Garcia C.
Doi M.
Sorribes Tormo S.
Samsonova L.
Q
Lepchenko V.
Hibino N.
BYE
8
Collins D.
4
Martic P.
BYE
Q
Barthel M.
Q
Marino R.
Cocciaretto E.
Q
Raina A.
WC
Birrell K.
15
Cornet A.
9
Stephens S.
Gracheva V.
Kasatkina D.
Boulter K.
Q
Cabrera L.
Tomljanovic A.
BYE
7
Pavlyuchenkova A.
LL
Niculescu M.
BYE
Q
Buzarnescu M.
Teichmann J.
LL
Tsurenko L.
Tig P.
Q
Jones F.
11
Zheng S.
13
Bouzkova M.
Kovinic D.
Errani S.
Zhu L.
Sasnovich A.
Davis L.
BYE
LL
Da Silva Fick G.
5
Wang Q.
BYE
Q
Rakhimova K.
Inglis M.
Blinkova A.
Petkovic A.
Begu I.
12
Podoroska N.
14
Sevastova A.
Bogdan A.
Mchale C.
Diyas Z.
Wang Y.
Brengle M.
BYE
2
Andreescu B.
Vòng 2
16 Điểm • 1,900 $
Kenin
Gadecki
64 64
Minnen
62 62
Peterson
64 46 63
Doi
75 63
Sorribes Tormo
67
6
61 76
4
Lepchenko
63 30 ab
Collins
Martic
Marino
64 63
Raina
57 61 62
Birrell
62 75
Gracheva
62 62
Kasatkina
64 62
Tomljanovic
63 64
Pavlyuchenkova
Niculescu
Teichmann
67
5
63 63
Tig
26 62 63
Jones
62 36 62
Bouzkova
36 50 ab
Zhu
62 63
Sasnovich
63 62
Da Silva Fick
Wang
Inglis
63 63
Blinkova
46 76
3
64
Begu
63 63
Bogdan
46 63 63
Diyas
36 63 61
Brengle
63 64
Andreescu
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,700 $
Gadecki
26 76
4
64
Peterson
75 63
Doi
Forfait
Collins
67
3
61 63
Martic
62 57 64
Birrell
63 36 64
Kasatkina
64 63
Pavlyuchenkova
57 64 62
Teichmann
62 62
Tig
61 64
Bouzkova
64 62
Da Silva Fick
63 26 76
6
Wang
64 62
Begu
63 62
Diyas
64 57 62
Andreescu
76
4
46 63
Tứ kết
60 Điểm • 5,250 $
Peterson
75 63
Collins
64 62
Martic
61 63
Kasatkina
26 61 64
Teichmann
63 33 ab
Bouzkova
61 61
Begu
67
2
62 61
Andreescu
61 ab
Bán kết
110 Điểm • 11,100 $
Collins
61 62
Kasatkina
60 64
Bouzkova
63 46 62
Andreescu
63 46 76
5
Chung kết
180 Điểm • 20,850 $
Kasatkina
62 67
6
61
Bouzkova
67
9
62 75
Nhà vô địch
280 Điểm • 28,500 $
Kasatkina
46 62 62
Australia
x8
USA
x7
Romania
x5
China
x4
France
x3
Russia
x3
Canada
x2
Great Britain
x2
Germany
x2
Italy
x2
Japan
x2
Argentina
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Hungary
x1
India
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Australia
x6
Romania
x4
USA
x4
Canada
x2
China
x2
Russia
x2
Belgium
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
France
x1
Great Britain
x1
India
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
Australia
x4
Romania
x2
Canada
x1
China
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
USA
x1
Australia
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Romania
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
USA
x1
Australia
x1
Canada
x1
Czech Republic
x1
USA
x1
Australia
x1
Czech Republic
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
28,500 $
Chung kết
180 Điểm
20,850 $
Bán kết
110 Điểm
11,100 $
Tứ kết
60 Điểm
5,250 $
Vòng 3
30 Điểm
2,700 $
Vòng 2
16 Điểm
1,900 $
Vòng 1
1 Điểm
1,400 $
Têtes de séries
1
Kenin S
Vòng 2
2
Andreescu B
Bán kết
4
Martic P
Tứ kết
5
Wang Q
Vòng 3
7
Pavlyuchenkova A
Vòng 3
8
Collins D
Bán kết
9
Stephens S
Vòng 1
10
Garcia C
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Chauff
43
Điểm
2
Mitsy
39
Điểm
3
Dragoumi
35
Điểm
4
Kim_
35
Điểm
5
winnieh
35
Điểm
Tin tức khác
Adrien Guyot
05/06/2026, 08:33
Courier ca ngợi Arnaldi: 'Khả năng chịu đựng mệt mỏi cực độ của cậu ấy thật đáng kinh ngạc'
Adrien Guyot
05/06/2026, 08:07
Hailey Baptiste phẫu thuật đầu gối thành công: 'Quá trình hồi phục đã bắt đầu'
Adrien Guyot
05/06/2026, 07:37
Andreeva lần đầu vào chung kết Grand Slam: 'Tôi trưởng thành hơn, sẵn sàng cho thử thách'
Adrien Guyot
05/06/2026, 07:14
Quảng cáo