14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Vacherot
15
7
3
15
6
3
Vallejo
Travaglia
00
5
15
5
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
19
live
Tất cả
(104)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:54:48
Melbourne 2021 • WTA 250
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kenin S.
Bye
WC
Gadecki O.
WC
Aiava D.
64
64
Minnen G.
Babos T.
62
62
Potapova A.
16
Peterson R.
64
46
63
10
Garcia C.
Doi M.
75
63
Sorribes Tormo S.
Samsonova L.
67
6
61
76
4
Q
Lepchenko V.
Hibino N.
63
30
Bye
8
Collins D.
4
Martic P.
Bye
Q
Barthel M.
Q
Marino R.
64
63
Cocciaretto E.
Q
Raina A.
57
61
62
WC
Birrell K.
15
Cornet A.
62
75
9
Stephens S.
Gracheva V.
62
62
Kasatkina D.
Boulter K.
64
62
Q
Cabrera L.
Tomljanovic A.
63
64
Bye
7
Pavlyuchenkova A.
LL
Niculescu M.
Bye
Q
Buzarnescu M.
Teichmann J.
67
5
63
63
LL
Tsurenko L.
Tig P.
26
62
63
Q
Jones F.
11
Zheng S.
62
36
62
13
Bouzkova M.
Kovinic D.
36
50
Errani S.
Zhu L.
62
63
Sasnovich A.
Davis L.
63
62
Bye
LL
Da Silva Fick G.
5
Wang Q.
Bye
Q
Rakhimova K.
Inglis M.
63
63
Blinkova A.
Petkovic A.
46
76
3
64
Begu I.
12
Podoroska N.
63
63
14
Sevastova A.
Bogdan A.
46
63
63
Mchale C.
Diyas Z.
36
63
61
Wang Y.
Brengle M.
63
64
Bye
2
Andreescu B.
1
Kenin S.
WC
Gadecki O.
26
76
4
64
Minnen G.
16
Peterson R.
75
63
Doi M.
Sorribes Tormo S.
Q
Lepchenko V.
8
Collins D.
67
3
61
63
4
Martic P.
Q
Marino R.
62
57
64
Q
Raina A.
WC
Birrell K.
63
36
64
Gracheva V.
Kasatkina D.
64
63
Tomljanovic A.
7
Pavlyuchenkova A.
57
64
62
LL
Niculescu M.
Teichmann J.
62
62
Tig P.
Q
Jones F.
61
64
13
Bouzkova M.
Zhu L.
64
62
Sasnovich A.
LL
Da Silva Fick G.
63
26
76
6
5
Wang Q.
Inglis M.
64
62
Blinkova A.
Begu I.
63
62
Bogdan A.
Diyas Z.
64
57
62
Brengle M.
2
Andreescu B.
76
4
46
63
WC
Gadecki O.
16
Peterson R.
75
63
Doi M.
8
Collins D.
64
62
4
Martic P.
WC
Birrell K.
61
63
Kasatkina D.
7
Pavlyuchenkova A.
26
61
64
Teichmann J.
Tig P.
63
33
13
Bouzkova M.
LL
Da Silva Fick G.
61
61
5
Wang Q.
Begu I.
67
2
62
61
Diyas Z.
2
Andreescu B.
61
16
Peterson R.
8
Collins D.
61
62
4
Martic P.
Kasatkina D.
60
64
Teichmann J.
13
Bouzkova M.
63
46
62
Begu I.
2
Andreescu B.
63
46
76
5
8
Collins D.
Kasatkina D.
62
67
6
61
13
Bouzkova M.
2
Andreescu B.
67
9
62
75
Kasatkina D.
13
Bouzkova M.
46
62
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
28,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,400 $
1
Kenin S.
BYE
WC
Gadecki O.
WC
Aiava D.
Minnen G.
Babos T.
Potapova A.
16
Peterson R.
10
Garcia C.
Doi M.
Sorribes Tormo S.
Samsonova L.
Q
Lepchenko V.
Hibino N.
BYE
8
Collins D.
4
Martic P.
BYE
Q
Barthel M.
Q
Marino R.
Cocciaretto E.
Q
Raina A.
WC
Birrell K.
15
Cornet A.
9
Stephens S.
Gracheva V.
Kasatkina D.
Boulter K.
Q
Cabrera L.
Tomljanovic A.
BYE
7
Pavlyuchenkova A.
LL
Niculescu M.
BYE
Q
Buzarnescu M.
Teichmann J.
LL
Tsurenko L.
Tig P.
Q
Jones F.
11
Zheng S.
13
Bouzkova M.
Kovinic D.
Errani S.
Zhu L.
Sasnovich A.
Davis L.
BYE
LL
Da Silva Fick G.
5
Wang Q.
BYE
Q
Rakhimova K.
Inglis M.
Blinkova A.
Petkovic A.
Begu I.
12
Podoroska N.
14
Sevastova A.
Bogdan A.
Mchale C.
Diyas Z.
Wang Y.
Brengle M.
BYE
2
Andreescu B.
Vòng 2
16 Điểm • 1,900 $
Kenin
Gadecki
64 64
Minnen
62 62
Peterson
64 46 63
Doi
75 63
Sorribes Tormo
67
6
61 76
4
Lepchenko
63 30 ab
Collins
Martic
Marino
64 63
Raina
57 61 62
Birrell
62 75
Gracheva
62 62
Kasatkina
64 62
Tomljanovic
63 64
Pavlyuchenkova
Niculescu
Teichmann
67
5
63 63
Tig
26 62 63
Jones
62 36 62
Bouzkova
36 50 ab
Zhu
62 63
Sasnovich
63 62
Da Silva Fick
Wang
Inglis
63 63
Blinkova
46 76
3
64
Begu
63 63
Bogdan
46 63 63
Diyas
36 63 61
Brengle
63 64
Andreescu
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,700 $
Gadecki
26 76
4
64
Peterson
75 63
Doi
Forfait
Collins
67
3
61 63
Martic
62 57 64
Birrell
63 36 64
Kasatkina
64 63
Pavlyuchenkova
57 64 62
Teichmann
62 62
Tig
61 64
Bouzkova
64 62
Da Silva Fick
63 26 76
6
Wang
64 62
Begu
63 62
Diyas
64 57 62
Andreescu
76
4
46 63
Tứ kết
60 Điểm • 5,250 $
Peterson
75 63
Collins
64 62
Martic
61 63
Kasatkina
26 61 64
Teichmann
63 33 ab
Bouzkova
61 61
Begu
67
2
62 61
Andreescu
61 ab
Bán kết
110 Điểm • 11,100 $
Collins
61 62
Kasatkina
60 64
Bouzkova
63 46 62
Andreescu
63 46 76
5
Chung kết
180 Điểm • 20,850 $
Kasatkina
62 67
6
61
Bouzkova
67
9
62 75
Nhà vô địch
280 Điểm • 28,500 $
Kasatkina
46 62 62
Úc
x7
Hoa Kỳ
x7
Romania
x5
Trung Quốc
x4
Pháp
x3
Nga
x3
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
New Zealand
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x6
Romania
x4
Hoa Kỳ
x4
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Úc
x4
Romania
x2
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
28,500 $
Chung kết
180 Điểm
20,850 $
Bán kết
110 Điểm
11,100 $
Tứ kết
60 Điểm
5,250 $
Vòng 3
30 Điểm
2,700 $
Vòng 2
16 Điểm
1,900 $
Vòng 1
1 Điểm
1,400 $
Têtes de séries
1
Kenin S
Vòng 2
2
Andreescu B
Bán kết
4
Martic P
Tứ kết
5
Wang Q
Vòng 3
7
Pavlyuchenkova A
Vòng 3
8
Collins D
Bán kết
9
Stephens S
Vòng 1
10
Garcia C
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Chauff
43
Điểm
2
Mitsy
39
Điểm
3
Dragoumi
35
Điểm
4
Kim_
35
Điểm
5
winnieh
35
Điểm
Tin tức khác
Kyrgios tung hô Fonseca tại Rio: 'Sẽ vô địch nhiều Grand Slam'
Clément Gehl
17/07/2026, 08:57
Sinner sao chép cú giao bóng của Isner: Bí mật đằng sau đòn đánh chết người
Clément Gehl
17/07/2026, 08:41
Rublev thắng trận đầu tiên sau 2 tháng, thú nhận 'mất tự tin' tại Bastad
Clément Gehl
17/07/2026, 07:43
Renzo Furlan: 'Sinner là Djokovic 2.0, phiên bản tiến hóa' – nhận định mạnh mẽ
Clément Gehl
17/07/2026, 07:36