Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Barton
Molcan
30
1
15
4
Chwalinska
Andreeva
13:00
Basilashvili
Huesler
00
1
00
6
Damm
Houkes
00
4
00
3
Seidel
Liu
00
3
00
2
Gentzsch
Onclin
15
1
15
4
Volynets
Hibino
00
5
00
2
10
live
Tất cả
(71)
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
11:34:12
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2010
2009
2007
2006
Prague 2021 • WTA 250
— Bảng đấu
12 — 18 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kvitova P.
Sramkova R.
76
5
36
64
Barthel M.
WC
Hruncakova V.
26
64
63
Cabrera L.
Q
Muhammad A.
36
62
62
Murray Sharan S.
8
Martincova T.
61
64
4
Bouzkova M.
Hunter S.
36
64
62
Q
Radwanska U.
Parrizas Diaz N.
26
63
61
LL
Gasanova A.
WC
Havlickova L.
62
46
64
Gatto-Monticone G.
9
Minnen G.
60
46
61
7
Stojanovic N.
Diatchenko V.
67
5
61
63
WC
Stosur S.
Min G.
63
26
63
Kung L.
Wang X.
62
62
LL
Perrin C.
LL
Liang E.
63
64
5
Siniakova K.
Burrage J.
60
64
Inglis M.
PR
Smitkova T.
62
62
Q
Bains N.
Bonaventure Y.
63
62
Shinikova I.
2
Krejcikova B.
62
63
Q
Sramkova R.
WC
Hruncakova V.
64
75
Q
Muhammad A.
8
Martincova T.
63
64
Hunter S.
Parrizas Diaz N.
46
63
61
LL
Gasanova A.
9
Minnen G.
63
76
3
7
Stojanovic N.
Min G.
36
61
64
Wang X.
LL
Liang E.
36
75
61
5
Siniakova K.
PR
Smitkova T.
26
76
3
63
Bonaventure Y.
2
Krejcikova B.
76
2
64
WC
Hruncakova V.
8
Martincova T.
62
62
Hunter S.
9
Minnen G.
62
61
Min G.
Wang X.
63
63
5
Siniakova K.
2
Krejcikova B.
63
60
8
Martincova T.
9
Minnen G.
63
64
Wang X.
2
Krejcikova B.
61
62
8
Martincova T.
2
Krejcikova B.
62
60
Vòng 1
1 Điểm • 2,675 $
1
Kvitova P.
Sramkova R.
Barthel M.
WC
Hruncakova V.
Cabrera L.
Q
Muhammad A.
Murray Sharan S.
8
Martincova T.
4
Bouzkova M.
Hunter S.
Q
Radwanska U.
Parrizas Diaz N.
LL
Gasanova A.
WC
Havlickova L.
Gatto-Monticone G.
9
Minnen G.
7
Stojanovic N.
Diatchenko V.
WC
Stosur S.
Min G.
Kung L.
Wang X.
LL
Perrin C.
LL
Liang E.
5
Siniakova K.
Burrage J.
Inglis M.
PR
Smitkova T.
Q
Bains N.
Bonaventure Y.
Shinikova I.
2
Krejcikova B.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,675 $
Sramkova
76
5
36 64
Hruncakova
26 64 63
Muhammad
36 62 62
Martincova
61 64
Hunter
36 64 62
Parrizas Diaz
26 63 61
Gasanova
62 46 64
Minnen
60 46 61
Stojanovic
67
5
61 63
Min
63 26 63
Wang
62 62
Liang
63 64
Siniakova
60 64
Smitkova
62 62
Bonaventure
63 62
Krejcikova
62 63
Tứ kết
60 Điểm • 5,800 $
Hruncakova
64 75
Martincova
63 64
Hunter
46 63 61
Minnen
63 76
3
Min
36 61 64
Wang
36 75 61
Siniakova
26 76
3
63
Krejcikova
76
2
64
Bán kết
110 Điểm • 10,100 $
Martincova
62 62
Minnen
62 61
Wang
63 63
Krejcikova
63 60
Chung kết
180 Điểm • 16,398 $
Martincova
63 64
Krejcikova
61 62
Nhà vô địch
Krejcikova
62 60
Czech Republic
x7
Australia
x4
Great Britain
x3
Belgium
x2
Russia
x2
Switzerland
x2
Slovakia
x2
USA
x2
Bulgaria
x1
China
x1
Spain
x1
Germany
x1
Italy
x1
Poland
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Czech Republic
x4
Belgium
x2
Slovakia
x2
USA
x2
Australia
x1
China
x1
Spain
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Czech Republic
x3
Australia
x1
Belgium
x1
China
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Czech Republic
x2
Belgium
x1
China
x1
Czech Republic
x2
Bảng giải thưởng
Chung kết
180 Điểm
16,398 $
Bán kết
110 Điểm
10,100 $
Tứ kết
60 Điểm
5,800 $
Vòng 2
30 Điểm
3,675 $
Vòng 1
1 Điểm
2,675 $
Têtes de séries
1
Kvitova P
Vòng 1
2
Krejcikova B
4
Bouzkova M
Vòng 1
5
Siniakova K
Tứ kết
7
Stojanovic N
Vòng 2
8
Martincova T
Chung kết
9
Minnen G
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
MICHEL43
24
Điểm
2
Delpo Is Back
24
Điểm
3
AngelsWTAKaroKris
24
Điểm
4
moka
23
Điểm
5
Viking76Ninow
23
Điểm
Tin tức khác
Nữ hoàng trở lại: Mboko háo hức sát cánh cùng Serena Williams tại Queen's
Adrien Guyot
06/06/2026, 09:16
Santoro chỉ trích Kostyuk tại Roland-Garros: 'Thất bại của Sabalenka đã thay đổi tâm lý cô ấy'
Adrien Guyot
06/06/2026, 08:37
Đối mặt áp lực như 'miễn nhiễm': Người đại diện của Chwalinska tiết lộ bí mật trước chung kết Roland-Garros
Adrien Guyot
06/06/2026, 08:01
Mensik: 'Đây là trải nghiệm tuyệt vời' rời Roland-Garros với ngẩng cao đầu
Adrien Guyot
06/06/2026, 07:29