Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Pellegrino
Carballes Baena
40
4
7
2
40
6
5
0
Wendelken
Lajal
30
4
40
6
Sherif
Pedone
6
4
3
2
6
6
Butvilas
Ilagan
3
4
6
6
Cassone
Shimizu
30
7
6
6
30
6
7
5
13
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:22:03
Nữ
Traralgon 2022 • M 25
— Bảng đấu
15 — 20 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jasika O.
WC
Jasika A.
60
61
Fukuda S.
Romios M.
63
63
Ellis B.
Cook E.
62
64
Q
Gaal C.
7
Statham R.
76
4
62
3
Schoolkate T.
Pearson K.
62
76
2
Tajima N.
Bolt A.
75
46
63
PR
Beale J.
Saville L.
64
61
Cavrak K.
5
Sekulic P.
76
3
10
8
Rai A.
Addison A.
76
5
63
WC
Mott B.
WC
Jin J.
76
8
60
Winter E.
Q
Sookton-Eng C.
61
31
Q
Talic Z.
4
McCabe J.
67
4
11
6
Kelly D.
Q
Sach T.
61
62
Loutit J.
Puttergill C.
64
36
61
Q
Van Rensburg S.
Q
Marinkov P.
67
2
76
1
62
Whitehouse M.
2
Seelig K.
26
64
63
1
Jasika O.
Fukuda S.
63
62
Ellis B.
7
Statham R.
16
64
64
3
Schoolkate T.
Bolt A.
64
63
Saville L.
Cavrak K.
61
76
15
8
Rai A.
WC
Mott B.
46
76
3
62
Winter E.
Q
Talic Z.
62
63
6
Kelly D.
Puttergill C.
62
76
4
Q
Van Rensburg S.
2
Seelig K.
46
61
63
1
Jasika O.
7
Statham R.
61
60
3
Schoolkate T.
Saville L.
63
60
WC
Mott B.
Winter E.
60
76
5
6
Kelly D.
2
Seelig K.
62
64
1
Jasika O.
3
Schoolkate T.
63
64
Winter E.
2
Seelig K.
61
62
3
Schoolkate T.
Winter E.
64
62
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Jasika O.
WC
Jasika A.
Fukuda S.
Romios M.
Ellis B.
Cook E.
Q
Gaal C.
7
Statham R.
3
Schoolkate T.
Pearson K.
Tajima N.
Bolt A.
PR
Beale J.
Saville L.
Cavrak K.
5
Sekulic P.
8
Rai A.
Addison A.
WC
Mott B.
WC
Jin J.
Winter E.
Q
Sookton-Eng C.
Q
Talic Z.
4
McCabe J.
6
Kelly D.
Q
Sach T.
Loutit J.
Puttergill C.
Q
Van Rensburg S.
Q
Marinkov P.
Whitehouse M.
2
Seelig K.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Jasika
60 61
Fukuda
63 63
Ellis
62 64
Statham
76
4
62
Schoolkate
62 76
2
Bolt
75 46 63
Saville
64 61
Cavrak
76
3
10 ab
Rai
76
5
63
Mott
76
8
60
Winter
61 31 ab
Talic
67
4
11 ab
Kelly
61 62
Puttergill
64 36 61
Van Rensburg
67
2
76
1
62
Seelig
26 64 63
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Jasika
63 62
Statham
16 64 64
Schoolkate
64 63
Saville
61 76
15
Mott
46 76
3
62
Winter
62 63
Kelly
62 76
4
Seelig
46 61 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Jasika
61 60
Schoolkate
63 60
Winter
60 76
5
Seelig
62 64
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Schoolkate
63 64
Winter
61 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Winter
64 62
Australia
x24
New Zealand
x3
Japan
x2
Great Britain
x1
Thailand
x1
USA
x1
Australia
x12
New Zealand
x2
Japan
x1
USA
x1
Australia
x6
New Zealand
x1
USA
x1
Australia
x3
USA
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Jasika O
Bán kết
2
Seelig K
Bán kết
3
Schoolkate T
Chung kết
4
McCabe J
Vòng 1
5
Sekulic P
Vòng 1
6
Kelly D
Tứ kết
7
Statham R
Tứ kết
8
Rai A
Vòng 2
Tin tức khác
3 thống kê điên rồ khiến kỳ tích Maja Chwalinska tại Roland-Garros trở nên lịch sử
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:00
Chwalinska xúc động: 'Tôi không biết nói gì' sau khi vào chung kết Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 17:41
Chwalinska lập kỳ tích: Từ vòng loại vào chung kết Roland-Garros, hạ Shnaider
Jules Hypolite
04/06/2026, 17:28
Marta Kostyuk thừa nhận 'mọi thứ đều sai' sau thảm bại ở bán kết Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 17:18