14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Humbert
Bonzi
15
4
4
00
6
2
Ruse
Mertens
40
6
2
40
3
3
Rybakina
Maria
13:00
Auger-Aliassime
Fucsovics
12:00
Shelton
Giron
15:00
Medvedev
Boogaard
13:30
Landaluce
Fritz
13:00
17
live
Tất cả
(181)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:15:49
Nữ
Traralgon 2022 • M 25
— Bảng đấu
15 — 20 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jasika O.
WC
Jasika A.
60
61
Fukuda S.
Romios M.
63
63
Ellis B.
Cook E.
62
64
Q
Gaal C.
7
Statham R.
76
4
62
3
Schoolkate T.
Pearson K.
62
76
2
Tajima N.
Bolt A.
75
46
63
PR
Beale J.
Saville L.
64
61
Cavrak K.
5
Sekulic P.
76
3
10
8
Rai A.
Addison A.
76
5
63
WC
Mott B.
WC
Jin J.
76
8
60
Winter E.
Q
Sookton-Eng C.
61
31
Q
Talic Z.
4
McCabe J.
67
4
11
6
Kelly D.
Q
Sach T.
61
62
Loutit J.
Puttergill C.
64
36
61
Q
Van Rensburg S.
Q
Marinkov P.
67
2
76
1
62
Whitehouse M.
2
Seelig K.
26
64
63
1
Jasika O.
Fukuda S.
63
62
Ellis B.
7
Statham R.
16
64
64
3
Schoolkate T.
Bolt A.
64
63
Saville L.
Cavrak K.
61
76
15
8
Rai A.
WC
Mott B.
46
76
3
62
Winter E.
Q
Talic Z.
62
63
6
Kelly D.
Puttergill C.
62
76
4
Q
Van Rensburg S.
2
Seelig K.
46
61
63
1
Jasika O.
7
Statham R.
61
60
3
Schoolkate T.
Saville L.
63
60
WC
Mott B.
Winter E.
60
76
5
6
Kelly D.
2
Seelig K.
62
64
1
Jasika O.
3
Schoolkate T.
63
64
Winter E.
2
Seelig K.
61
62
3
Schoolkate T.
Winter E.
64
62
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Jasika O.
WC
Jasika A.
Fukuda S.
Romios M.
Ellis B.
Cook E.
Q
Gaal C.
7
Statham R.
3
Schoolkate T.
Pearson K.
Tajima N.
Bolt A.
PR
Beale J.
Saville L.
Cavrak K.
5
Sekulic P.
8
Rai A.
Addison A.
WC
Mott B.
WC
Jin J.
Winter E.
Q
Sookton-Eng C.
Q
Talic Z.
4
McCabe J.
6
Kelly D.
Q
Sach T.
Loutit J.
Puttergill C.
Q
Van Rensburg S.
Q
Marinkov P.
Whitehouse M.
2
Seelig K.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Jasika
60 61
Fukuda
63 63
Ellis
62 64
Statham
76
4
62
Schoolkate
62 76
2
Bolt
75 46 63
Saville
64 61
Cavrak
76
3
10 ab
Rai
76
5
63
Mott
76
8
60
Winter
61 31 ab
Talic
67
4
11 ab
Kelly
61 62
Puttergill
64 36 61
Van Rensburg
67
2
76
1
62
Seelig
26 64 63
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Jasika
63 62
Statham
16 64 64
Schoolkate
64 63
Saville
61 76
15
Mott
46 76
3
62
Winter
62 63
Kelly
62 76
4
Seelig
46 61 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Jasika
61 60
Schoolkate
63 60
Winter
60 76
5
Seelig
62 64
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Schoolkate
63 64
Winter
61 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Winter
64 62
Australia
x24
New Zealand
x3
Japan
x2
Great Britain
x1
Thailand
x1
USA
x1
Australia
x12
New Zealand
x2
Japan
x1
USA
x1
Australia
x6
New Zealand
x1
USA
x1
Australia
x3
USA
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Jasika O
Bán kết
2
Seelig K
Bán kết
3
Schoolkate T
Chung kết
4
McCabe J
Vòng 1
5
Sekulic P
Vòng 1
6
Kelly D
Tứ kết
7
Statham R
Tứ kết
8
Rai A
Vòng 2
Tin tức khác
Queen's: Mboko rút lui, cặp đôi với Serena Williams đứt gánh giữa đường
Clément Gehl
11/06/2026, 10:11
Sinner thất bại tại Roland-Garros: Clijsters vạch trần vấn đề kép về thể chất và tinh thần
Clément Gehl
11/06/2026, 09:27
Nadal thú nhận sự thật: 'Tôi là một tay chiến hơn là một người chiến thắng'
Clément Gehl
11/06/2026, 09:09
Bí ẩn Jabeur: Chỉ tập luyện hay chuẩn bị tái xuất?
Clément Gehl
11/06/2026, 08:28
Quảng cáo