Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Bergs
Fritz
00
6
7
1
30
7
5
0
Nakashima
Buse
00
5
30
2
Sabalenka
Alexandrova
15:30
Tien
Auger-Aliassime
12:30
Shelton
Sonego
Sắp
De Minaur
Shapovalov
12:00
Pegula
Siniakova
Sắp
48
live
Tất cả
(223)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:19:32
2022
2025
2024
2023
2022
Nam
Sydney 2022 • W 60
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Nayar S.
Q
Sekulic S.
76
4
57
76
3
Kumkhum L.
Q
Mcphee K.
61
63
Q
Jones M.
Arakawa H.
26
60
75
Bains N.
7
Hontama M.
62
62
4
Gadecki O.
Muramatsu C.
62
60
Lee Y.
Q
Namigata J.
63
62
Jebawy J.
Parnaby A.
63
60
Q
Mays L.
8
Sakatsume H.
67
4
64
63
5
Birrell K.
Yamalapalli S.
63
63
Nugroho P.
Bozovic A.
62
63
Failla J.
Hanatani N.
61
62
Q
Zakarlyuk M.
3
Han N.
62
64
6
Cabrera L.
Aiava D.
62
75
WC
Hule P.
WC
Smith T.
36
62
62
Q
Zlochova Z.
Q
Ozeki M.
64
26
63
Gibson T.
2
Inglis M.
76
7
36
30
LL
Nayar S.
Q
Mcphee K.
62
63
Q
Jones M.
7
Hontama M.
63
62
4
Gadecki O.
Lee Y.
63
62
Parnaby A.
8
Sakatsume H.
61
63
5
Birrell K.
Bozovic A.
62
64
Failla J.
3
Han N.
61
62
6
Cabrera L.
WC
Hule P.
63
64
Q
Ozeki M.
Gibson T.
64
63
Q
Mcphee K.
7
Hontama M.
61
60
4
Gadecki O.
8
Sakatsume H.
62
64
5
Birrell K.
3
Han N.
64
61
WC
Hule P.
Gibson T.
63
64
7
Hontama M.
4
Gadecki O.
46
64
62
5
Birrell K.
WC
Hule P.
76
7
64
7
Hontama M.
WC
Hule P.
76
1
36
75
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
LL
Nayar S.
Q
Sekulic S.
Kumkhum L.
Q
Mcphee K.
Q
Jones M.
Arakawa H.
Bains N.
7
Hontama M.
4
Gadecki O.
Muramatsu C.
Lee Y.
Q
Namigata J.
Jebawy J.
Parnaby A.
Q
Mays L.
8
Sakatsume H.
5
Birrell K.
Yamalapalli S.
Nugroho P.
Bozovic A.
Failla J.
Hanatani N.
Q
Zakarlyuk M.
3
Han N.
6
Cabrera L.
Aiava D.
WC
Hule P.
WC
Smith T.
Q
Zlochova Z.
Q
Ozeki M.
Gibson T.
2
Inglis M.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Nayar
76
4
57 76
3
Mcphee
61 63
Jones
26 60 75
Hontama
62 62
Gadecki
62 60
Lee
63 62
Parnaby
63 60
Sakatsume
67
4
64 63
Birrell
63 63
Bozovic
62 63
Failla
61 62
Han
62 64
Cabrera
62 75
Hule
36 62 62
Ozeki
64 26 63
Gibson
76
7
36 30 ab
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Mcphee
62 63
Hontama
63 62
Gadecki
63 62
Sakatsume
61 63
Birrell
62 64
Han
61 62
Hule
63 64
Gibson
64 63
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Hontama
61 60
Gadecki
62 64
Birrell
64 61
Hule
63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Hontama
46 64 62
Hule
76
7
64
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Hontama
76
1
36 75
Australia
x12
Japan
x7
Germany
x2
USA
x2
Great Britain
x1
Indonesia
x1
India
x1
South Korea
x1
Malaysia
x1
Slovakia
x1
Thailand
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Australia
x8
Japan
x3
USA
x2
South Korea
x1
Malaysia
x1
Taipei
x1
Australia
x5
Japan
x2
South Korea
x1
Australia
x3
Japan
x1
Australia
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
2
Inglis M
Vòng 1
3
Han N
Tứ kết
4
Gadecki O
Bán kết
5
Birrell K
Bán kết
6
Cabrera L
Vòng 2
7
Hontama M
8
Sakatsume H
Tứ kết
Tin tức khác
Sinner chuẩn bị Wimbledon theo phong cách Djokovic: không đánh ATP, chỉ tập trên sân cứng
Arthur Millot
17/06/2026, 11:02
Kỷ lục ít game thua nhất Grand Slam: Borg vẫn đứng đầu, Nadal suýt phá vỡ
Arthur Millot
17/06/2026, 10:41
Bellucci kể về chiến thắng trước Bublik tại Halle: 'Tie-break thật ngoạn mục'
Arthur Millot
17/06/2026, 10:26
Thống kê ấn tượng: Nadal, Djokovic, Evert – Những tay vợt vào bán kết Grand Slam đều đặn nhất
Arthur Millot
17/06/2026, 10:06
Quảng cáo