Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Samsonova
Siniakova
00
6
4
00
3
1
Pegula
Noskova
Sắp
Fritz
Tiafoe
13:30
Walton
Ghibaudo
40
2
40
2
Stewart
Vukic
00
3
15
3
Sierra
Blinkova
15
3
5
30
6
5
Molcan
Cassone
00
4
00
3
20
live
Tất cả
(77)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
12:31:08
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Trnava 2022 • W 60
— Bảng đấu
11 — 16 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Noskova L.
WC
Platenikova E.
62
61
LL
Morderger T.
Maleckova J.
64
64
Marcinko P.
Bolkvadze M.
63
30
Q
Lee P.
6
Mcnally C.
60
60
3
Snigur D.
Kartal S.
64
62
Tikhonova A.
Q
Radivojevic L.
61
76
5
LL
Guth M.
Garland J.
63
61
Q
Rushiti A.
7
Lys E.
60
76
3
LL
Morderger Y.
WC
Havlickova L.
60
63
Q
Wagner S.
Kubareva A.
36
62
64
Grammatikopoulou V.
Barthel M.
64
76
1
Q
Klimovicova L.
4
Diatchenko V.
61
63
5
Jeanjean L.
WC
Daubnerova N.
62
67
7
75
Q
Laboutkova A.
Q
Sramkova R.
62
63
Samavati S.
Lansere S.
64
61
Q
Jaruskova T.
2
Schmiedlova A.
62
61
1
Noskova L.
Maleckova J.
63
64
Marcinko P.
6
Mcnally C.
76
7
61
Kartal S.
Tikhonova A.
40
Garland J.
7
Lys E.
64
76
2
WC
Havlickova L.
Kubareva A.
63
62
Grammatikopoulou V.
4
Diatchenko V.
64
64
5
Jeanjean L.
Q
Sramkova R.
76
5
62
Lansere S.
2
Schmiedlova A.
63
62
1
Noskova L.
6
Mcnally C.
36
61
64
Tikhonova A.
7
Lys E.
76
4
63
WC
Havlickova L.
4
Diatchenko V.
76
4
63
Q
Sramkova R.
2
Schmiedlova A.
64
67
6
63
6
Mcnally C.
7
Lys E.
61
64
WC
Havlickova L.
2
Schmiedlova A.
63
63
7
Lys E.
2
Schmiedlova A.
62
46
62
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Noskova L.
WC
Platenikova E.
LL
Morderger T.
Maleckova J.
Marcinko P.
Bolkvadze M.
Q
Lee P.
6
Mcnally C.
3
Snigur D.
Kartal S.
Tikhonova A.
Q
Radivojevic L.
LL
Guth M.
Garland J.
Q
Rushiti A.
7
Lys E.
LL
Morderger Y.
WC
Havlickova L.
Q
Wagner S.
Kubareva A.
Grammatikopoulou V.
Barthel M.
Q
Klimovicova L.
4
Diatchenko V.
5
Jeanjean L.
WC
Daubnerova N.
Q
Laboutkova A.
Q
Sramkova R.
Samavati S.
Lansere S.
Q
Jaruskova T.
2
Schmiedlova A.
Vòng 1/8
9 Điểm • 911 $
Noskova
62 61
Maleckova
64 64
Marcinko
63 30 ab
Mcnally
60 60
Kartal
64 62
Tikhonova
61 76
5
Garland
63 61
Lys
60 76
3
Havlickova
60 63
Kubareva
36 62 64
Grammatikopoulou
64 76
1
Diatchenko
61 63
Jeanjean
62 67
7
75
Sramkova
62 63
Lansere
64 61
Schmiedlova
62 61
Tứ kết
18 Điểm • 1,520 $
Noskova
63 64
Mcnally
76
7
61
Tikhonova
40 ab
Lys
64 76
2
Havlickova
63 62
Diatchenko
64 64
Sramkova
76
5
62
Schmiedlova
63 62
Bán kết
36 Điểm • 2,659 $
Mcnally
36 61 64
Lys
76
4
63
Havlickova
76
4
63
Schmiedlova
64 67
6
63
Chung kết
60 Điểm • 4,863 $
Lys
61 64
Schmiedlova
63 63
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,119 $
Lys
62 46 62
Germany
x6
Slovakia
x5
Czech Republic
x4
Russia
x3
Taipei
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Denmark
x1
France
x1
Great Britain
x1
Georgia
x1
Greece
x1
Kosovo
x1
Poland
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Czech Republic
x3
Russia
x3
Slovakia
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
France
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Taipei
x1
USA
x1
Czech Republic
x2
Russia
x2
Slovakia
x2
Germany
x1
USA
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Germany
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,119 $
Chung kết
60 Điểm
4,863 $
Bán kết
36 Điểm
2,659 $
Tứ kết
18 Điểm
1,520 $
Vòng 2
9 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Noskova L
Tứ kết
2
Schmiedlova A
Chung kết
3
Snigur D
Vòng 1
4
Diatchenko V
Tứ kết
5
Jeanjean L
Vòng 2
6
Mcnally C
Bán kết
7
Lys E
Tin tức khác
La veille de ses 18 ans, Havlíčková a remporté son 1er titre professionnel en battant l'ancienne 46e mondiale, Dodin, à l'ITF 60K de Trnava.
AFP
14/03/2023, 07:16
Paul đấu Cerundolo: Cuộc đối đầu kỳ lạ đang dần thống trị sân cỏ
Clément Gehl
21/06/2026, 10:01
“Sẽ là bài học cho Moutet”: Boris Becker thẳng thắn về án phạt 40.000 USD
Clément Gehl
21/06/2026, 09:40
Berrettini không có giải đấu khởi động ở Wimbledon: 'Tôi sẽ sẵn sàng'
Clément Gehl
21/06/2026, 08:56