11
Quần vợt
3
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
00
5
2
5
40
7
6
2
Baez
Mrva
30
1
30
0
Den Ouden
Nava
00
6
2
4
00
4
6
5
Chwalinska
Andreeva
13:00
Arnaldi
Cobolli
17:00
Bartunkova
Stojsavljevic
00
6
5
15
4
5
Rocha
Bertola
40
3
30
2
11
live
Tất cả
(70)
11
Quần vợt
3
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:22:10
2022
2025
2024
2023
2022
Nam
Playford 2022 • W 60
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
Namigata J.
61
76
2
Q
Arakawa N.
Zlochova Z.
62
62
Q
Nayar S.
Jones M.
62
62
Failla J.
7
Cabrera L.
46
63
64
3
Inglis M.
Q
Mays L.
60
36
63
Okamura K.
Bains N.
63
36
62
Jebawy J.
Q
Hule P.
61
64
Smith T.
5
Gadecki O.
63
61
8
Hontama M.
Bozovic A.
64
64
Q
Sekulic S.
Muramatsu C.
75
26
61
Hanatani N.
Preston T.
63
61
Gibson T.
4
Han N.
61
26
61
6
Birrell K.
Arakawa H.
41
Q
Mcphee K.
Q
Barry M.
64
61
Nugroho P.
Q
Bains R.
63
60
Parnaby A.
2
Fourlis J.
62
63
1
Hon P.
Q
Arakawa N.
63
63
Jones M.
7
Cabrera L.
63
46
62
3
Inglis M.
Bains N.
64
64
Q
Hule P.
5
Gadecki O.
76
4
62
8
Hontama M.
Muramatsu C.
64
63
Hanatani N.
4
Han N.
63
62
6
Birrell K.
Q
Mcphee K.
62
64
Nugroho P.
2
Fourlis J.
76
4
61
1
Hon P.
7
Cabrera L.
60
63
3
Inglis M.
5
Gadecki O.
36
75
61
8
Hontama M.
4
Han N.
63
63
6
Birrell K.
2
Fourlis J.
60
61
7
Cabrera L.
3
Inglis M.
61
46
61
4
Han N.
6
Birrell K.
64
61
3
Inglis M.
6
Birrell K.
36
75
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Hon P.
Namigata J.
Q
Arakawa N.
Zlochova Z.
Q
Nayar S.
Jones M.
Failla J.
7
Cabrera L.
3
Inglis M.
Q
Mays L.
Okamura K.
Bains N.
Jebawy J.
Q
Hule P.
Smith T.
5
Gadecki O.
8
Hontama M.
Bozovic A.
Q
Sekulic S.
Muramatsu C.
Hanatani N.
Preston T.
Gibson T.
4
Han N.
6
Birrell K.
Arakawa H.
Q
Mcphee K.
Q
Barry M.
Nugroho P.
Q
Bains R.
Parnaby A.
2
Fourlis J.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Hon
61 76
2
Arakawa
62 62
Jones
62 62
Cabrera
46 63 64
Inglis
60 36 63
Bains
63 36 62
Hule
61 64
Gadecki
63 61
Hontama
64 64
Muramatsu
75 26 61
Hanatani
63 61
Han
61 26 61
Birrell
41 ab
Mcphee
64 61
Nugroho
63 60
Fourlis
62 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Hon
63 63
Cabrera
63 46 62
Inglis
64 64
Gadecki
76
4
62
Hontama
64 63
Han
63 62
Birrell
62 64
Fourlis
76
4
61
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Cabrera
60 63
Inglis
36 75 61
Han
63 63
Birrell
60 61
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Inglis
61 46 61
Birrell
64 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Birrell
36 75 64
Australia
x15
Japan
x7
Germany
x2
USA
x2
Great Britain
x1
Indonesia
x1
South Korea
x1
Malaysia
x1
New Zealand
x1
Slovakia
x1
Australia
x8
Japan
x4
Great Britain
x1
Indonesia
x1
South Korea
x1
USA
x1
Australia
x6
Japan
x1
South Korea
x1
Australia
x3
South Korea
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Hon P
Tứ kết
2
Fourlis J
Tứ kết
3
Inglis M
Chung kết
4
Han N
Bán kết
5
Gadecki O
Tứ kết
6
Birrell K
7
Cabrera L
Bán kết
8
Hontama M
Tứ kết
Tin tức khác
Bí mật cuốn sổ tay giúp Mirra Andreeva vào chung kết Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 14:31
'65.000 euro, quá lớn': Mauresmo lên tiếng về mức phạt Vallejo
Arthur Millot
05/06/2026, 13:57
“Anh ấy gần như không ra khỏi phòng khách sạn”: Tsonga tiết lộ tinh thần thép của Zverev tại Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 13:40
Mirra Andreeva lập kỳ tích: Danh sách những tay vợt nữ đầu tiên của từng thế hệ vào chung kết Grand Slam
Arthur Millot
05/06/2026, 12:41