12
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ruse
Muchova
4
4
6
6
Marozsan
Davidovich Fokina
00
7
00
5
Draper
Humbert
15
3
30
3
Maria
Keys
11:00
Bergs
Samuel
4
7
6
6
6
2
Andrade Da Silva
Seyboth Wild
30
3
00
4
Rodriguez Taverna
La Serna
00
40
12
live
Tất cả
(57)
12
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:27:54
2022
2024
2023
2022
Braunschweig 2022 • W 25
— Bảng đấu
23 — 28 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Boskovic L.
WC
Guth M.
62
61
Q
Feistel G.
WC
Wirges A.
76
6
36
62
Q
Vasilescu A.
Middendorf J.
61
63
Q
Gettwart F.
6
Muramatsu C.
62
64
3
Fruhvirtova B.
Q
Buchwald H.
61
61
Brancaccio N.
SE
Nuudi M.
62
63
WC
Steur J.
WC
Klasen A.
64
64
Herrmann S.
5
Falkowska W.
36
63
64
7
Barthel M.
SE
Matoula M.
63
26
62
Avdeeva J.
Halbauer E.
57
75
62
Erjavec V.
Q
Vlckova K.
60
63
Falkner Z.
4
Benoit M.
60
60
8
Strakhova V.
Q
Junge-Ilges E.
63
60
Noha Akugue N.
Q
Semenova A.
63
62
Q
Ekshibarova V.
Colmegna M.
64
62
Scholl C.
2
Buyukakcay C.
67
5
75
60
1
Boskovic L.
Q
Feistel G.
63
76
5
Middendorf J.
6
Muramatsu C.
63
62
3
Fruhvirtova B.
Brancaccio N.
62
61
WC
Steur J.
5
Falkowska W.
64
64
7
Barthel M.
Halbauer E.
63
61
Erjavec V.
4
Benoit M.
61
61
8
Strakhova V.
Noha Akugue N.
64
60
Colmegna M.
2
Buyukakcay C.
61
62
1
Boskovic L.
Middendorf J.
64
62
3
Fruhvirtova B.
5
Falkowska W.
64
62
7
Barthel M.
Erjavec V.
63
40
Noha Akugue N.
2
Buyukakcay C.
57
64
75
Middendorf J.
3
Fruhvirtova B.
62
60
Erjavec V.
Noha Akugue N.
75
63
3
Fruhvirtova B.
Noha Akugue N.
63
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Boskovic L.
WC
Guth M.
Q
Feistel G.
WC
Wirges A.
Q
Vasilescu A.
Middendorf J.
Q
Gettwart F.
6
Muramatsu C.
3
Fruhvirtova B.
Q
Buchwald H.
Brancaccio N.
SE
Nuudi M.
WC
Steur J.
WC
Klasen A.
Herrmann S.
5
Falkowska W.
7
Barthel M.
SE
Matoula M.
Avdeeva J.
Halbauer E.
Erjavec V.
Q
Vlckova K.
Falkner Z.
4
Benoit M.
8
Strakhova V.
Q
Junge-Ilges E.
Noha Akugue N.
Q
Semenova A.
Q
Ekshibarova V.
Colmegna M.
Scholl C.
2
Buyukakcay C.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Boskovic
62 61
Feistel
76
6
36 62
Middendorf
61 63
Muramatsu
62 64
Fruhvirtova
61 61
Brancaccio
62 63
Steur
64 64
Falkowska
36 63 64
Barthel
63 26 62
Halbauer
57 75 62
Erjavec
60 63
Benoit
60 60
Strakhova
63 60
Noha Akugue
63 62
Colmegna
64 62
Buyukakcay
67
5
75 60
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Boskovic
63 76
5
Middendorf
63 62
Fruhvirtova
62 61
Falkowska
64 64
Barthel
63 61
Erjavec
61 61
Noha Akugue
64 60
Buyukakcay
61 62
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Middendorf
64 62
Fruhvirtova
64 62
Erjavec
63 40 ab
Noha Akugue
57 64 75
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Fruhvirtova
62 60
Noha Akugue
75 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Fruhvirtova
63 61
Germany
x11
Czech Republic
x2
Italy
x2
Poland
x2
Russia
x2
Slovenia
x2
USA
x2
Belgium
x1
Croatia
x1
Estonia
x1
Greece
x1
Japan
x1
Romania
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Germany
x4
Italy
x2
Poland
x2
Belgium
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Japan
x1
Slovenia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Germany
x3
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Poland
x1
Slovenia
x1
Turkey
x1
Germany
x2
Czech Republic
x1
Slovenia
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Boskovic L
Tứ kết
2
Buyukakcay C
Tứ kết
3
Fruhvirtova B
4
Benoit M
Vòng 2
5
Falkowska W
Tứ kết
6
Muramatsu C
Vòng 2
7
Barthel M
Tứ kết
8
Strakhova V
Vòng 2
Tin tức khác
Le week-end dernier, Brenda Fruhvirtová a remporté son 10e et plus gros titre professionnel à l'ITF 60K de Hechingen, en Allemagne.
AFP
09/08/2023, 09:47
Inarrêtable, Brenda Fruhvirtová, 15 ans, s'offre son 6e titre professionnel
AFP
28/08/2022, 13:25
Jules Hypolite
26/06/2026, 16:21
Jules Hypolite
26/06/2026, 16:11