14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Humbert
Bonzi
00
4
6
00
6
3
Ruse
Mertens
40
6
3
40
3
3
Rybakina
Maria
13:00
Auger-Aliassime
Fucsovics
12:00
Shelton
Giron
15:00
Medvedev
Boogaard
13:30
Landaluce
Fritz
13:00
19
live
Tất cả
(181)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:25:54
Nữ
Bendigo 2022 • M 25
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Santillan A.
Q
Puttergill C.
62
61
Q
Kavrak K.
Fancutt T.
64
57
62
Q
Fitzgerald P.
Tajima N.
76
5
76
2
Schoolkate T.
5
Sweeny D.
63
64
4
Tokuda R.
WC
Addison A.
75
63
Q
Bataljin L.
Q
Jasika O.
61
63
WC
McCabe J.
WC
Volonski N.
63
10
Q
Koaykul K.
6
Tu L.
61
61
7
Vanshelboim E.
Walkin B.
76
4
63
Sekulic P.
Niki T.
67
5
76
2
76
5
Beaupain S.
Q
Papac T.
62
64
Tanuma R.
3
Kelly D.
76
3
26
63
8
Takahashi Y.
PR
Takeuchi K.
76
7
63
Saitoh K.
Romios M.
46
63
30
Crnokrak A.
WC
Dellavedova M.
13
Q
Harper M.
2
Harris A.
64
64
1
Santillan A.
Fancutt T.
75
67
1
76
5
Tajima N.
Schoolkate T.
62
76
5
4
Tokuda R.
Q
Jasika O.
57
64
61
WC
Volonski N.
6
Tu L.
62
60
Walkin B.
Sekulic P.
26
75
75
Beaupain S.
Tanuma R.
62
63
8
Takahashi Y.
Saitoh K.
62
62
Crnokrak A.
2
Harris A.
63
61
Fancutt T.
Schoolkate T.
64
76
4
Q
Jasika O.
6
Tu L.
62
63
Sekulic P.
Tanuma R.
63
62
8
Takahashi Y.
2
Harris A.
76
2
62
Fancutt T.
6
Tu L.
67
3
76
5
63
Sekulic P.
2
Harris A.
76
4
62
6
Tu L.
2
Harris A.
63
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Santillan A.
Q
Puttergill C.
Q
Kavrak K.
Fancutt T.
Q
Fitzgerald P.
Tajima N.
Schoolkate T.
5
Sweeny D.
4
Tokuda R.
WC
Addison A.
Q
Bataljin L.
Q
Jasika O.
WC
McCabe J.
WC
Volonski N.
Q
Koaykul K.
6
Tu L.
7
Vanshelboim E.
Walkin B.
Sekulic P.
Niki T.
Beaupain S.
Q
Papac T.
Tanuma R.
3
Kelly D.
8
Takahashi Y.
PR
Takeuchi K.
Saitoh K.
Romios M.
Crnokrak A.
WC
Dellavedova M.
Q
Harper M.
2
Harris A.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Santillan
62 61
Fancutt
64 57 62
Tajima
76
5
76
2
Schoolkate
63 64
Tokuda
75 63
Jasika
61 63
Volonski
63 10 ab
Tu
61 61
Walkin
76
4
63
Sekulic
67
5
76
2
76
5
Beaupain
62 64
Tanuma
76
3
26 63
Takahashi
76
7
63
Saitoh
46 63 30 ab
Crnokrak
13 ab
Harris
64 64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Fancutt
75 67
1
76
5
Schoolkate
62 76
5
Jasika
57 64 61
Tu
62 60
Sekulic
26 75 75
Tanuma
62 63
Takahashi
62 62
Harris
63 61
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Fancutt
64 76
4
Tu
62 63
Sekulic
63 62
Harris
76
2
62
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Tu
67
3
76
5
63
Harris
76
4
62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Tu
63 61
Australia
x20
Japan
x8
Belgium
x1
Great Britain
x1
Thailand
x1
Ukraine
x1
Australia
x8
Japan
x6
Belgium
x1
Great Britain
x1
Australia
x6
Japan
x2
Australia
x4
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Santillan A
Vòng 2
2
Harris A
Chung kết
3
Kelly D
Vòng 1
4
Tokuda R
Vòng 2
5
Sweeny D
Vòng 1
6
Tu L
7
Vanshelboim E
Vòng 1
8
Takahashi Y
Tứ kết
Tin tức khác
Queen's: Mboko rút lui, cặp đôi với Serena Williams đứt gánh giữa đường
Clément Gehl
11/06/2026, 10:11
Sinner thất bại tại Roland-Garros: Clijsters vạch trần vấn đề kép về thể chất và tinh thần
Clément Gehl
11/06/2026, 09:27
Nadal thú nhận sự thật: 'Tôi là một tay chiến hơn là một người chiến thắng'
Clément Gehl
11/06/2026, 09:09
Bí ẩn Jabeur: Chỉ tập luyện hay chuẩn bị tái xuất?
Clément Gehl
11/06/2026, 08:28
Quảng cáo