0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Borges
Auger-Aliassime
12:30
Cobolli
Tiafoe
14:00
Schoenhaus
Tien
09:30
Bartunkova
Shnaider
13:30
Paul
Svajda
12:00
Alexandrova
Potapova
13:00
Mpetshi Perricard
Moutet
15:00
0
live
Tất cả
(120)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:00:14
Nữ
Bendigo 2022 • M 25
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Santillan A.
Q
Puttergill C.
62
61
Q
Kavrak K.
Fancutt T.
64
57
62
Q
Fitzgerald P.
Tajima N.
76
5
76
2
Schoolkate T.
5
Sweeny D.
63
64
4
Tokuda R.
WC
Addison A.
75
63
Q
Bataljin L.
Q
Jasika O.
61
63
WC
McCabe J.
WC
Volonski N.
63
10
Q
Koaykul K.
6
Tu L.
61
61
7
Vanshelboim E.
Walkin B.
76
4
63
Sekulic P.
Niki T.
67
5
76
2
76
5
Beaupain S.
Q
Papac T.
62
64
Tanuma R.
3
Kelly D.
76
3
26
63
8
Takahashi Y.
PR
Takeuchi K.
76
7
63
Saitoh K.
Romios M.
46
63
30
Crnokrak A.
WC
Dellavedova M.
13
Q
Harper M.
2
Harris A.
64
64
1
Santillan A.
Fancutt T.
75
67
1
76
5
Tajima N.
Schoolkate T.
62
76
5
4
Tokuda R.
Q
Jasika O.
57
64
61
WC
Volonski N.
6
Tu L.
62
60
Walkin B.
Sekulic P.
26
75
75
Beaupain S.
Tanuma R.
62
63
8
Takahashi Y.
Saitoh K.
62
62
Crnokrak A.
2
Harris A.
63
61
Fancutt T.
Schoolkate T.
64
76
4
Q
Jasika O.
6
Tu L.
62
63
Sekulic P.
Tanuma R.
63
62
8
Takahashi Y.
2
Harris A.
76
2
62
Fancutt T.
6
Tu L.
67
3
76
5
63
Sekulic P.
2
Harris A.
76
4
62
6
Tu L.
2
Harris A.
63
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Santillan A.
Q
Puttergill C.
Q
Kavrak K.
Fancutt T.
Q
Fitzgerald P.
Tajima N.
Schoolkate T.
5
Sweeny D.
4
Tokuda R.
WC
Addison A.
Q
Bataljin L.
Q
Jasika O.
WC
McCabe J.
WC
Volonski N.
Q
Koaykul K.
6
Tu L.
7
Vanshelboim E.
Walkin B.
Sekulic P.
Niki T.
Beaupain S.
Q
Papac T.
Tanuma R.
3
Kelly D.
8
Takahashi Y.
PR
Takeuchi K.
Saitoh K.
Romios M.
Crnokrak A.
WC
Dellavedova M.
Q
Harper M.
2
Harris A.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Santillan
62 61
Fancutt
64 57 62
Tajima
76
5
76
2
Schoolkate
63 64
Tokuda
75 63
Jasika
61 63
Volonski
63 10 ab
Tu
61 61
Walkin
76
4
63
Sekulic
67
5
76
2
76
5
Beaupain
62 64
Tanuma
76
3
26 63
Takahashi
76
7
63
Saitoh
46 63 30 ab
Crnokrak
13 ab
Harris
64 64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Fancutt
75 67
1
76
5
Schoolkate
62 76
5
Jasika
57 64 61
Tu
62 60
Sekulic
26 75 75
Tanuma
62 63
Takahashi
62 62
Harris
63 61
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Fancutt
64 76
4
Tu
62 63
Sekulic
63 62
Harris
76
2
62
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Tu
67
3
76
5
63
Harris
76
4
62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Tu
63 61
Australia
x20
Japan
x8
Belgium
x1
Great Britain
x1
Thailand
x1
Ukraine
x1
Australia
x8
Japan
x6
Belgium
x1
Great Britain
x1
Australia
x6
Japan
x2
Australia
x4
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Santillan A
Vòng 2
2
Harris A
Chung kết
3
Kelly D
Vòng 1
4
Tokuda R
Vòng 2
5
Sweeny D
Vòng 1
6
Tu L
7
Vanshelboim E
Vòng 1
8
Takahashi Y
Tứ kết
Tin tức khác
Được cứu thua rồi vô địch: Donna Vekic lập kỳ tích chỉ sáu tay vợt từng làm được
Jules Hypolite
14/06/2026, 21:10
Djokovic: 'Không nghi ngờ gì về chất lượng tennis của cô ấy' – Động viên Raducanu trước Wimbledon
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:43
“Tôi có thể chơi tốt trên mặt sân này”: Jodar thể hiện tham vọng trước trận ra mắt trên cỏ
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:07
Raducanu thua chung kết Queen's: 'Lọt vào hai trận chung kết mùa này là thành tích đáng tự hào'
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:28