14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Diallo
Atmane
00
6
6
5
00
7
4
4
Marozsan
Molcan
00
2
6
00
6
5
Ruzic
Marcinko
00
6
0
15
7
2
Comesana
Moro Canas
15
6
4
30
4
4
Joint
Arango
40
4
30
5
Pinnington Jones
Trungelliti
30
5
6
5
00
7
3
5
Sierra
Zheng
00
5
00
7
24
live
Tất cả
(120)
14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:50:50
2022
2025
2024
2023
2022
Trnava 2022 • W 25
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hruncakova V.
WC
Platenikova E.
61
61
Sramkova R.
WC
Jaruskova T.
57
75
60
Robbe A.
Q
Khomutsianskaya D.
62
64
Kucmova A.
6
Kulikova A.
76
3
36
64
3
Palicova B.
Q
Klincov B.
61
60
Lapko V.
Q
Yang Y.
62
62
WC
Zelnickova R.
Ma Y.
62
63
Q
Ciric Bagaric L.
8
Fett J.
63
61
7
Boskovic L.
Sakellaridi S.
61
61
Q
Klimovicova L.
Simion O.
64
64
Q
Struplova J.
WC
Daubnerova N.
63
76
5
Laboutkova A.
4
Makarova E.
75
46
64
5
Falkowska W.
Q
Kotliar Y.
64
61
Bartunkova N.
Lu J.
64
36
63
Q
Havlickova L.
Ryser V.
63
75
Salkova D.
2
Cadantu-Ignatik A.
63
60
1
Hruncakova V.
Sramkova R.
64
16
63
Robbe A.
Kucmova A.
62
61
3
Palicova B.
Lapko V.
36
64
63
Ma Y.
8
Fett J.
62
64
7
Boskovic L.
Q
Klimovicova L.
61
64
Q
Struplova J.
Laboutkova A.
62
62
5
Falkowska W.
Bartunkova N.
63
60
Q
Havlickova L.
2
Cadantu-Ignatik A.
60
46
63
1
Hruncakova V.
Robbe A.
61
62
Lapko V.
8
Fett J.
64
36
62
7
Boskovic L.
Laboutkova A.
76
5
46
63
5
Falkowska W.
Q
Havlickova L.
75
61
1
Hruncakova V.
Lapko V.
61
75
Laboutkova A.
Q
Havlickova L.
75
63
Lapko V.
Q
Havlickova L.
46
76
1
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hruncakova V.
WC
Platenikova E.
Sramkova R.
WC
Jaruskova T.
Robbe A.
Q
Khomutsianskaya D.
Kucmova A.
6
Kulikova A.
3
Palicova B.
Q
Klincov B.
Lapko V.
Q
Yang Y.
WC
Zelnickova R.
Ma Y.
Q
Ciric Bagaric L.
8
Fett J.
7
Boskovic L.
Sakellaridi S.
Q
Klimovicova L.
Simion O.
Q
Struplova J.
WC
Daubnerova N.
Laboutkova A.
4
Makarova E.
5
Falkowska W.
Q
Kotliar Y.
Bartunkova N.
Lu J.
Q
Havlickova L.
Ryser V.
Salkova D.
2
Cadantu-Ignatik A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Hruncakova
61 61
Sramkova
57 75 60
Robbe
62 64
Kucmova
76
3
36 64
Palicova
61 60
Lapko
62 62
Ma
62 63
Fett
63 61
Boskovic
61 61
Klimovicova
64 64
Struplova
63 76
5
Laboutkova
75 46 64
Falkowska
64 61
Bartunkova
64 36 63
Havlickova
63 75
Cadantu-Ignatik
63 60
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Hruncakova
64 16 63
Robbe
62 61
Lapko
36 64 63
Fett
62 64
Boskovic
61 64
Laboutkova
62 62
Falkowska
63 60
Havlickova
60 46 63
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Hruncakova
61 62
Lapko
64 36 62
Laboutkova
76
5
46 63
Havlickova
75 61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Lapko
61 75
Havlickova
75 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Lapko
46 76
1
62
Czech Republic
x7
Slovakia
x6
Croatia
x3
Belarus
x2
China
x2
Poland
x2
Romania
x2
Switzerland
x2
Finland
x1
France
x1
Greece
x1
Russia
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Czech Republic
x6
Croatia
x2
Poland
x2
Slovakia
x2
Belarus
x1
China
x1
France
x1
Romania
x1
Croatia
x2
Czech Republic
x2
Belarus
x1
France
x1
Poland
x1
Slovakia
x1
Czech Republic
x2
Belarus
x1
Slovakia
x1
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hruncakova V
Bán kết
2
Cadantu-Ignatik A
Vòng 2
3
Palicova B
Vòng 2
4
Makarova E
Vòng 1
5
Falkowska W
Tứ kết
6
Kulikova A
Vòng 1
7
Boskovic L
Tứ kết
8
Fett J
Tứ kết
Tin tức khác
Sóng nhiệt tấn công quần vợt Pháp: Hai giải ITF bị hủy bỏ
Clément Gehl
22/06/2026, 11:57
Chris Evert: Sinner thống trị như Graf nhờ vắng Alcaraz? So sánh gây sốc
Clément Gehl
22/06/2026, 11:25
The Boodles công bố lịch thi đấu, nhưng nắng nóng có thể làm đảo lộn mọi thứ
Clément Gehl
22/06/2026, 10:36
Safin tiết lộ: 'Số 1 thế giới ở tuổi 20: Tôi cảm thấy trống rỗng'
Clément Gehl
22/06/2026, 10:08