14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
13:00
Auger-Aliassime
Fucsovics
12:00
Shelton
Giron
15:00
Medvedev
Boogaard
13:30
Landaluce
Fritz
13:00
Lehecka
Duckworth
09:30
Mannarino
Rinderknech
10:30
17
live
Tất cả
(180)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
02:28:23
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Guadalajara 2022 • WTA 1000
— Bảng đấu
17 — 23 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Badosa P.
Bye
Azarenka V.
LL
Avanesyan E.
64
62
Tomljanovic A.
WC
Contreras F.
62
61
Linette M.
13
Keys M.
63
63
11
Haddad Maia B.
Siniakova K.
75
62
LL
Hibino N.
Trevisan M.
64
63
Q
Cocciaretto E.
Potapova A.
62
61
Bye
5
Gauff C.
3
Pegula J.
Bye
Rybakina E.
Pliskova K.
76
5
62
PR
Andreescu B.
Teichmann J.
62
64
Pera B.
16
Kvitova P.
63
75
10
Bencic B.
Fernandez L.
75
67
10
63
Stephens S.
Q
Fruhvirtova L.
60
62
Li A.
Q
Marino R.
62
76
2
Bye
6
Garcia C.
8
Kudermetova V.
Bye
WC
Vekic D.
LL
Pigossi L.
64
61
WC
Bouchard E.
Q
Day K.
75
63
Q
Davis L.
12
Ostapenko J.
61
63
14
Collins D.
Q
Dolehide C.
64
61
Q
Frech M.
Putintseva Y.
63
64
Kostyuk M.
Sasnovich A.
61
63
Bye
4
Sakkari M.
7
Kasatkina D.
Bye
Zhu L.
Cornet A.
36
63
64
Q
Muhammad A.
Mertens E.
63
62
Kalinskaya A.
9
Krejcikova B.
63
64
15
Alexandrova E.
Osorio C.
64
76
8
Bouzkova M.
Martincova T.
62
75
Samsonova L.
Kanepi K.
61
75
Bye
2
Sabalenka A.
1
Badosa P.
Azarenka V.
62
Tomljanovic A.
13
Keys M.
36
64
63
Siniakova K.
Trevisan M.
60
46
63
Q
Cocciaretto E.
5
Gauff C.
76
1
63
3
Pegula J.
Rybakina E.
26
63
76
8
PR
Andreescu B.
16
Kvitova P.
36
62
60
10
Bencic B.
Stephens S.
64
64
Q
Marino R.
6
Garcia C.
67
2
63
76
5
8
Kudermetova V.
WC
Vekic D.
64
75
WC
Bouchard E.
12
Ostapenko J.
75
26
61
14
Collins D.
Q
Frech M.
63
64
Kostyuk M.
4
Sakkari M.
64
64
7
Kasatkina D.
Zhu L.
61
62
Mertens E.
Kalinskaya A.
64
06
75
Osorio C.
Bouzkova M.
63
61
Samsonova L.
2
Sabalenka A.
64
26
62
Azarenka V.
13
Keys M.
64
67
4
61
Trevisan M.
5
Gauff C.
60
63
3
Pegula J.
PR
Andreescu B.
64
64
Stephens S.
6
Garcia C.
76
6
75
8
Kudermetova V.
12
Ostapenko J.
64
64
14
Collins D.
4
Sakkari M.
57
63
63
7
Kasatkina D.
Kalinskaya A.
62
26
63
Bouzkova M.
Samsonova L.
06
75
63
Azarenka V.
5
Gauff C.
76
2
46
63
3
Pegula J.
Stephens S.
62
62
8
Kudermetova V.
4
Sakkari M.
61
57
64
Kalinskaya A.
Bouzkova M.
52
Azarenka V.
3
Pegula J.
76
3
61
4
Sakkari M.
Bouzkova M.
75
64
3
Pegula J.
4
Sakkari M.
62
63
Nhà vô địch
900 Điểm
•
412,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 11,725 $
1
Badosa P.
BYE
Azarenka V.
LL
Avanesyan E.
Tomljanovic A.
WC
Contreras F.
Linette M.
13
Keys M.
11
Haddad Maia B.
Siniakova K.
LL
Hibino N.
Trevisan M.
Q
Cocciaretto E.
Potapova A.
BYE
5
Gauff C.
3
Pegula J.
BYE
Rybakina E.
Pliskova K.
PR
Andreescu B.
Teichmann J.
Pera B.
16
Kvitova P.
10
Bencic B.
Fernandez L.
Stephens S.
Q
Fruhvirtova L.
Li A.
Q
Marino R.
BYE
6
Garcia C.
8
Kudermetova V.
BYE
WC
Vekic D.
LL
Pigossi L.
WC
Bouchard E.
Q
Day K.
Q
Davis L.
12
Ostapenko J.
14
Collins D.
Q
Dolehide C.
Q
Frech M.
Putintseva Y.
Kostyuk M.
Sasnovich A.
BYE
4
Sakkari M.
7
Kasatkina D.
BYE
Zhu L.
Cornet A.
Q
Muhammad A.
Mertens E.
Kalinskaya A.
9
Krejcikova B.
15
Alexandrova E.
Osorio C.
Bouzkova M.
Martincova T.
Samsonova L.
Kanepi K.
BYE
2
Sabalenka A.
Vòng 2
60 Điểm • 16,340 $
Badosa
Azarenka
64 62
Tomljanovic
62 61
Keys
63 63
Siniakova
75 62
Trevisan
64 63
Cocciaretto
62 61
Gauff
Pegula
Rybakina
76
5
62
Andreescu
62 64
Kvitova
63 75
Bencic
75 67
10
63
Stephens
60 62
Marino
62 76
2
Garcia
Kudermetova
Vekic
64 61
Bouchard
75 63
Ostapenko
61 63
Collins
64 61
Frech
63 64
Kostyuk
61 63
Sakkari
Kasatkina
Zhu
36 63 64
Mertens
63 62
Kalinskaya
63 64
Osorio
64 76
8
Bouzkova
62 75
Samsonova
61 75
Sabalenka
Vòng 1/8
105 Điểm • 28,730 $
Azarenka
62 ab
Keys
36 64 63
Trevisan
60 46 63
Gauff
76
1
63
Pegula
26 63 76
8
Andreescu
36 62 60
Stephens
64 64
Garcia
67
2
63 76
5
Kudermetova
64 75
Ostapenko
75 26 61
Collins
63 64
Sakkari
64 64
Kasatkina
61 62
Kalinskaya
64 06 75
Bouzkova
63 61
Samsonova
64 26 62
Tứ kết
190 Điểm • 57,400 $
Azarenka
64 67
4
61
Gauff
60 63
Pegula
64 64
Stephens
76
6
75
Kudermetova
64 64
Sakkari
57 63 63
Kalinskaya
62 26 63
Bouzkova
06 75 63
Bán kết
350 Điểm • 125,000 $
Azarenka
76
2
46 63
Pegula
62 62
Sakkari
61 57 64
Bouzkova
52 ab
Chung kết
585 Điểm • 242,800 $
Pegula
76
3
61
Sakkari
75 64
Nhà vô địch
900 Điểm • 412,000 $
Pegula
62 63
USA
x11
Czech Republic
x7
Canada
x4
Russia
x4
Belarus
x3
Australia
x2
Brazil
x2
France
x2
Italy
x2
Kazakhstan
x2
Poland
x2
Switzerland
x2
Armenia
x1
Austria
x1
Belgium
x1
China
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Spain
x1
Estonia
x1
Greece
x1
Japan
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Ukraine
x1
USA
x5
Canada
x3
Czech Republic
x3
Russia
x3
Australia
x2
Belarus
x2
Italy
x2
Belgium
x1
China
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Spain
x1
France
x1
Greece
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Poland
x1
Switzerland
x1
Ukraine
x1
USA
x5
Russia
x3
Australia
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Greece
x1
Italy
x1
Latvia
x1
USA
x3
Russia
x2
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Greece
x1
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Greece
x1
USA
x1
Greece
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
412,000 $
Chung kết
585 Điểm
242,800 $
Bán kết
350 Điểm
125,000 $
Tứ kết
190 Điểm
57,400 $
Vòng 3
105 Điểm
28,730 $
Vòng 2
60 Điểm
16,340 $
Vòng 1
1 Điểm
11,725 $
Têtes de séries
1
Badosa P
Vòng 2
2
Sabalenka A
Vòng 2
3
Pegula J
4
Sakkari M
Chung kết
5
Gauff C
Tứ kết
6
Garcia C
Vòng 3
7
Kasatkina D
Vòng 3
8
Kudermetova V
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
GrosKev
42
Điểm
2
MrG
40
Điểm
3
Toruk Makto
38
Điểm
4
Lm35
37
Điểm
5
@LouisRG
34
Điểm
Tin tức khác
Video - Boisson, Mboko, Jovic: Các tay vợt nữ giành danh hiệu WTA đầu tiên năm 2025
Adrien Guyot
07/12/2025, 07:39
Iva Jovic, 17 tuổi, khuấy động giải đấu WTA: chiến thắng đầu tiên, top 40, và tinh thần của một nhà vô địch
Arthur Millot
15/09/2025, 10:37
« Trận đấu rất cân bằng ở cả hai set », Arango nhận định sau chiến thắng trước Jacquemot
Adrien Guyot
14/09/2025, 09:42
Bán kết cay đắng cho Jacquemot, thua cuộc trước Arango tại Guadalajara
Adrien Guyot
14/09/2025, 06:23