9
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Virtanen
Majchrzak
00
3
00
3
Walton
Draxl
15
4
15
2
Skatov
Rocha
4
2
6
6
Fery
Bu
15
2
0
40
6
1
Bronzetti
Romero Gormaz
00
2
00
0
Baez
Molcan
09:00
9
live
Tất cả
(71)
9
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
11:48:50
2023
2026
2025
2024
2023
Merida 2023 • WTA 250
— Bảng đấu
20 — 26 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Linette M.
Osorio C.
67
2
75
62
Niemeier J.
Udvardy P.
76
1
76
5
PR
Podoroska N.
Q
Peterson R.
63
75
WC
Contreras F.
5
Parks A.
76
7
36
75
3
Zhu L.
Mcnally C.
76
3
67
5
61
WC
Volynets K.
Bronzetti L.
46
62
61
Q
Birrell K.
Bondar A.
76
8
61
Wang X.
8
Riske-Amritraj A.
75
46
76
1
7
Cocciaretto E.
Golubic V.
60
63
Q
Avanesyan E.
Wang X.
16
62
63
WC
Waltert S.
Bonaventure Y.
46
75
61
Q
Tsurenko L.
4
Siniakova K.
75
6
Sherif M.
Giorgi C.
64
62
Parrizas Diaz N.
Q
Konjuh A.
64
67
2
62
Maria T.
LL
Gracheva V.
36
64
62
Q
Jeanjean L.
2
Stephens S.
61
63
1
Linette M.
Udvardy P.
60
25
Q
Peterson R.
5
Parks A.
64
62
Mcnally C.
WC
Volynets K.
63
60
Q
Birrell K.
Wang X.
63
62
7
Cocciaretto E.
Wang X.
64
62
Bonaventure Y.
4
Siniakova K.
60
75
Giorgi C.
Parrizas Diaz N.
76
5
62
LL
Gracheva V.
2
Stephens S.
57
62
76
5
1
Linette M.
Q
Peterson R.
62
64
Mcnally C.
Q
Birrell K.
64
63
7
Cocciaretto E.
4
Siniakova K.
61
57
60
Giorgi C.
2
Stephens S.
60
60
Q
Peterson R.
Mcnally C.
62
67
4
64
4
Siniakova K.
Giorgi C.
75
76
2
Q
Peterson R.
Giorgi C.
76
3
16
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
34,228 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,804 $
1
Linette M.
Osorio C.
Niemeier J.
Udvardy P.
PR
Podoroska N.
Q
Peterson R.
WC
Contreras F.
5
Parks A.
3
Zhu L.
Mcnally C.
WC
Volynets K.
Bronzetti L.
Q
Birrell K.
Bondar A.
Wang X.
8
Riske-Amritraj A.
7
Cocciaretto E.
Golubic V.
Q
Avanesyan E.
Wang X.
WC
Waltert S.
Bonaventure Y.
Q
Tsurenko L.
4
Siniakova K.
6
Sherif M.
Giorgi C.
Parrizas Diaz N.
Q
Konjuh A.
Maria T.
LL
Gracheva V.
Q
Jeanjean L.
2
Stephens S.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,920 $
Linette
67
2
75 62
Udvardy
76
1
76
5
Peterson
63 75
Parks
76
7
36 75
Mcnally
76
3
67
5
61
Volynets
46 62 61
Birrell
76
8
61
Wang
75 46 76
1
Cocciaretto
60 63
Wang
16 62 63
Bonaventure
46 75 61
Siniakova
75 ab
Giorgi
64 62
Parrizas Diaz
64 67
2
62
Gracheva
36 64 62
Stephens
61 63
Tứ kết
60 Điểm • 6,418 $
Linette
60 25 ab
Peterson
64 62
Mcnally
63 60
Birrell
63 62
Cocciaretto
64 62
Siniakova
60 75
Giorgi
76
5
62
Stephens
57 62 76
5
Bán kết
110 Điểm • 11,275 $
Peterson
62 64
Mcnally
64 63
Siniakova
61 57 60
Giorgi
60 60
Chung kết
180 Điểm • 20,226 $
Peterson
62 67
4
64
Giorgi
75 76
2
Nhà vô địch
280 Điểm • 34,228 $
Giorgi
76
3
16 62
USA
x5
China
x3
Italy
x3
France
x2
Germany
x2
Hungary
x2
Switzerland
x2
Argentina
x1
Armenia
x1
Australia
x1
Belgium
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Egypt
x1
Spain
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Sweden
x1
Ukraine
x1
USA
x4
China
x2
Italy
x2
Australia
x1
Belgium
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
France
x1
Hungary
x1
Poland
x1
Sweden
x1
Italy
x2
USA
x2
Australia
x1
Czech Republic
x1
Poland
x1
Sweden
x1
Czech Republic
x1
Italy
x1
Sweden
x1
USA
x1
Italy
x1
Sweden
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
34,228 $
Chung kết
180 Điểm
20,226 $
Bán kết
110 Điểm
11,275 $
Tứ kết
60 Điểm
6,418 $
Vòng 2
30 Điểm
3,920 $
Vòng 1
1 Điểm
2,804 $
Têtes de séries
1
Linette M
Tứ kết
2
Stephens S
Tứ kết
3
Zhu L
Vòng 1
4
Siniakova K
Bán kết
5
Parks A
Vòng 2
6
Sherif M
Vòng 1
7
Cocciaretto E
Tứ kết
8
Riske-Amritraj A
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
konnors
38
Điểm
2
DOMDOM
32
Điểm
3
dadidodu
31
Điểm
4
MrG
30
Điểm
5
Pomme52
27
Điểm
Tin tức khác
Bucsa nhảy 32 bậc lên hạng 31 WTA sau danh hiệu đầu tay tại Mérida
Arthur Millot
02/03/2026, 11:29
WTA Merida: Cristina Bucsa đánh bại Magdalena Frech, giành danh hiệu đầu tiên trong sự nghiệp
Clément Gehl
02/03/2026, 06:46
Bucsa và Townsend nhắm cú đúp đơn/đôi tại Mérida và Austin vào Chủ nhật này
Adrien Guyot
01/03/2026, 08:39
WTA 500 Mérida: Cristina Bucsa gây bất ngờ, loại Jasmine Paolini để gặp Magdalena Frech trong trận chung kết
Adrien Guyot
01/03/2026, 06:40