14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Medvedev
Cilic
00
6
3
5
00
2
6
0
Bublik
Fritz
00
3
15
2
Svajda
Broady
15
4
15
5
Shelton
Shimabukuro
4
6
6
6
3
4
Raducanu
Rakhimova
00
2
30
1
Mannarino
De Minaur
13:00
Damm
Merida Aguilar
00
6
3
30
3
1
22
live
Tất cả
(111)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
12:59:50
2023
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Nottingham 2023 • W 25
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
9
Marcinkevica D.
Belgraver J.
75
76
WC
Klugman H.
Maloney E.
76
5
67
4
61
Vlasselaer C.
PR
Dunne K.
61
57
63
Q
Roach G.
7
Smitkova T.
64
75
3
Hartono A.
Q
Paskauskas K.
64
75
Q
Gillan A.
Q
Stresnakova K.
63
64
Q
Wilson E.
WC
Stojsavljevic M.
76
4
63
Svendsen J.
6
Bains N.
26
61
62
8
Malygina E.
Kanev K.
64
67
5
75
LL
Daley D.
Q
Ekshibarova V.
57
76
5
63
Bhosale R.
Q
Vojcinakova I.
61
63
Q
Lincer O.
4
Karunaratne A.
57
61
64
5
Rodionova A.
WC
Conway J.
61
61
WC
Oluwadare H.
LL
Martynov D.
62
62
Leonard M.
Zelnickova R.
64
76
2
Banks A.
2
Raina A.
64
63
9
Marcinkevica D.
WC
Klugman H.
63
64
PR
Dunne K.
7
Smitkova T.
61
61
3
Hartono A.
Q
Gillan A.
61
46
64
WC
Stojsavljevic M.
6
Bains N.
61
61
8
Malygina E.
Q
Ekshibarova V.
64
12
Bhosale R.
4
Karunaratne A.
46
62
62
5
Rodionova A.
WC
Oluwadare H.
61
63
Leonard M.
Banks A.
67
5
64
64
WC
Klugman H.
PR
Dunne K.
36
63
76
3
Hartono A.
6
Bains N.
61
64
8
Malygina E.
4
Karunaratne A.
76
7
46
75
5
Rodionova A.
Leonard M.
62
61
PR
Dunne K.
3
Hartono A.
60
62
4
Karunaratne A.
5
Rodionova A.
64
67
5
62
3
Hartono A.
5
Rodionova A.
62
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
9
Marcinkevica D.
Belgraver J.
WC
Klugman H.
Maloney E.
Vlasselaer C.
PR
Dunne K.
Q
Roach G.
7
Smitkova T.
3
Hartono A.
Q
Paskauskas K.
Q
Gillan A.
Q
Stresnakova K.
Q
Wilson E.
WC
Stojsavljevic M.
Svendsen J.
6
Bains N.
8
Malygina E.
Kanev K.
LL
Daley D.
Q
Ekshibarova V.
Bhosale R.
Q
Vojcinakova I.
Q
Lincer O.
4
Karunaratne A.
5
Rodionova A.
WC
Conway J.
WC
Oluwadare H.
LL
Martynov D.
Leonard M.
Zelnickova R.
Banks A.
2
Raina A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Marcinkevica
75 76
0
Klugman
76
5
67
4
61
Dunne
61 57 63
Smitkova
64 75
Hartono
64 75
Gillan
63 64
Stojsavljevic
76
4
63
Bains
26 61 62
Malygina
64 67
5
75
Ekshibarova
57 76
5
63
Bhosale
61 63
Karunaratne
57 61 64
Rodionova
61 61
Oluwadare
62 62
Leonard
64 76
2
Banks
64 63
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Klugman
63 64
Dunne
61 61
Hartono
61 46 64
Bains
61 61
Malygina
64 12 ab
Karunaratne
46 62 62
Rodionova
61 63
Leonard
67
5
64 64
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Dunne
36 63 76
0
Hartono
61 64
Karunaratne
76
7
46 75
Rodionova
62 61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Hartono
60 62
Rodionova
64 67
5
62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Rodionova
62 61
Great Britain
x13
France
x3
Slovakia
x3
India
x2
Australia
x1
Belgium
x1
Czech Republic
x1
Denmark
x1
Estonia
x1
Germany
x1
Hong Kong
x1
Latvia
x1
Netherlands
x1
USA
x1
Uzbekistan
x1
Great Britain
x7
Australia
x1
Czech Republic
x1
Estonia
x1
France
x1
Hong Kong
x1
India
x1
Latvia
x1
Netherlands
x1
Uzbekistan
x1
Great Britain
x3
Australia
x1
Estonia
x1
France
x1
Hong Kong
x1
Netherlands
x1
Australia
x1
Great Britain
x1
Hong Kong
x1
Netherlands
x1
Australia
x1
Netherlands
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
2
Raina A
Vòng 1
3
Hartono A
Chung kết
4
Karunaratne A
Bán kết
5
Rodionova A
6
Bains N
Tứ kết
7
Smitkova T
Vòng 2
8
Malygina E
Tứ kết
9
Marcinkevica D
Vòng 2
Tin tức khác
Zverev tiết lộ nguyên nhân thất bại trên sân cỏ: 'Vấn đề không phải tốc độ'
Arthur Millot
13/06/2026, 11:30
Zverev: 'Olympic là danh hiệu khó giành nhất'
Arthur Millot
13/06/2026, 10:43
Zverev thú nhận: 'Tuần căng thẳng nhất cuộc đời' sau chức vô địch Roland Garros
Arthur Millot
13/06/2026, 10:02
“Trong những năm qua, tôi đã kém may mắn thế nào ở Grand Slam?”: Zverev đáp trả chỉ trích sau chức vô địch Roland Garros
Arthur Millot
13/06/2026, 09:15