8
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
15
3
00
6
Cobolli
Zverev
13:00
Bonzi
Polmans
30
2
30
1
Wong
McCabe
30
6
4
30
3
5
Jong
Mochizuki
4
6
6
6
3
4
Hsu
Galarneau
A
6
4
2
40
4
6
4
Yuan
Montgomery
00
7
4
00
6
5
8
live
Tất cả
(71)
8
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:14:19
2023
2024
2023
Nam
Burnie 2023 • W 25
— Bảng đấu
7 — 12 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gadecki O.
Bains N.
60
61
Q
Shimizu E.
Q
Sawayanagi R.
63
75
Q
Fairclough L.
Rodionova A.
76
7
61
WC
Bains R.
7
Aiava D.
61
64
3
Hon P.
WC
Smith T.
75
75
Shibahara E.
Sema E.
57
64
64
WC
Krish M.
PR
Hourigan P.
63
62
PR
Ramialison I.
5
Sakatsume H.
62
63
6
Matsuda M.
Q
Hunter S.
64
Q
Bolton E.
Hule P.
64
36
76
3
Gibson T.
Q
Daubnerova N.
64
76
7
Mcphee K.
4
Cabrera L.
64
62
8
Bozovic A.
Q
Zakarlyuk M.
63
76
5
Ma Y.
Kaji H.
62
61
Q
Hozumi E.
WC
Smith A.
46
61
63
Kuwata H.
2
Fourlis J.
63
60
1
Gadecki O.
Q
Sawayanagi R.
63
46
62
Rodionova A.
7
Aiava D.
63
16
64
3
Hon P.
Sema E.
63
75
PR
Hourigan P.
5
Sakatsume H.
64
61
6
Matsuda M.
Q
Bolton E.
67
2
62
62
Gibson T.
4
Cabrera L.
57
63
62
8
Bozovic A.
Kaji H.
61
64
Q
Hozumi E.
2
Fourlis J.
46
64
63
1
Gadecki O.
Rodionova A.
Sema E.
5
Sakatsume H.
64
64
6
Matsuda M.
4
Cabrera L.
60
46
61
8
Bozovic A.
2
Fourlis J.
63
36
61
1
Gadecki O.
5
Sakatsume H.
76
5
64
4
Cabrera L.
2
Fourlis J.
1
Gadecki O.
2
Fourlis J.
64
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Gadecki O.
Bains N.
Q
Shimizu E.
Q
Sawayanagi R.
Q
Fairclough L.
Rodionova A.
WC
Bains R.
7
Aiava D.
3
Hon P.
WC
Smith T.
Shibahara E.
Sema E.
WC
Krish M.
PR
Hourigan P.
PR
Ramialison I.
5
Sakatsume H.
6
Matsuda M.
Q
Hunter S.
Q
Bolton E.
Hule P.
Gibson T.
Q
Daubnerova N.
Mcphee K.
4
Cabrera L.
8
Bozovic A.
Q
Zakarlyuk M.
Ma Y.
Kaji H.
Q
Hozumi E.
WC
Smith A.
Kuwata H.
2
Fourlis J.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Gadecki
60 61
Sawayanagi
63 75
Rodionova
76
7
61
Aiava
61 64
Hon
75 75
Sema
57 64 64
Hourigan
63 62
Sakatsume
62 63
Matsuda
64 ab
Bolton
64 36 76
3
Gibson
64 76
7
Cabrera
64 62
Bozovic
63 76
5
Kaji
62 61
Hozumi
46 61 63
Fourlis
63 60
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Gadecki
63 46 62
Rodionova
63 16 64
Sema
63 75
Sakatsume
64 61
Matsuda
67
2
62 62
Cabrera
57 63 62
Bozovic
61 64
Fourlis
46 64 63
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Gadecki
Forfait
Sakatsume
64 64
Cabrera
60 46 61
Fourlis
63 36 61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Gadecki
76
5
64
Fourlis
Forfait
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Fourlis
64 63
Australia
x17
Japan
x9
China
x1
France
x1
Great Britain
x1
New Zealand
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Australia
x9
Japan
x6
New Zealand
x1
Australia
x5
Japan
x3
Australia
x3
Japan
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Gadecki O
Chung kết
2
Fourlis J
3
Hon P
Vòng 2
4
Cabrera L
Bán kết
5
Sakatsume H
Bán kết
6
Matsuda M
Tứ kết
7
Aiava D
Vòng 2
8
Bozovic A
Tứ kết
Tin tức khác
Arthur Millot
06/06/2026, 14:13
Kyrgios tái xuất, đụng Moutet ngay vòng 1 Stuttgart
Arthur Millot
06/06/2026, 13:22
6 trận thua năm 2026: Zverev có phá được dớp trước tay vợt Ý ở Roland-Garros?
Arthur Millot
06/06/2026, 13:00
Zverev tạo kỷ lục hiếm: 4 trận gặp toàn tay vợt mới, lần đầu sau 38 năm
Arthur Millot
06/06/2026, 12:47