5
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Damm
De Minaur
12:30
Siegemund
Anisimova
11:30
Landaluce
Fritz
13:00
Struff
Bublik
10:30
Mboko
Pliskova
12:30
Jovic
Eala
10:30
Humbert
Bonzi
14:00
5
live
Tất cả
(232)
5
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:48:24
2023
2026
2025
2024
2023
2018
2017
2016
2015
2014
Hong Kong 2023 • WTA 250
— Bảng đấu
9 — 15 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Azarenka V.
Fernandez L.
26
63
Andreeva M.
Yastremska D.
64
63
Q
Korneeva A.
Savinykh V.
64
26
63
Fruhvirtova L.
7
Stearns P.
36
64
64
4
Wang X.
Avanesyan E.
62
41
WC
Wu Ho C.
Sorribes Tormo S.
61
60
Hon P.
WC
Chong E.
75
75
Putintseva Y.
5
Blinkova A.
64
26
51
6
Trevisan M.
Bucsa C.
75
62
Q
Danilina A.
Frech M.
62
62
Q
Lansere S.
WC
Wong Hong Yi C.
64
60
Q
Saville D.
3
Mertens E.
61
64
8
Gracheva V.
Rakhimova K.
63
62
Wang X.
Siniakova K.
64
76
7
Pavlyuchenkova A.
Fett J.
60
60
Sasnovich A.
2
Haddad Maia B.
76
3
36
76
3
Fernandez L.
Andreeva M.
36
61
63
Q
Korneeva A.
Fruhvirtova L.
63
75
4
Wang X.
Sorribes Tormo S.
64
46
61
Hon P.
5
Blinkova A.
61
63
6
Trevisan M.
Frech M.
63
67
4
63
Q
Lansere S.
3
Mertens E.
63
76
5
Rakhimova K.
Siniakova K.
67
3
63
61
Pavlyuchenkova A.
2
Haddad Maia B.
75
16
61
Fernandez L.
Fruhvirtova L.
76
2
62
Sorribes Tormo S.
5
Blinkova A.
76
3
63
6
Trevisan M.
3
Mertens E.
64
63
Siniakova K.
Pavlyuchenkova A.
76
1
64
Fernandez L.
5
Blinkova A.
62
75
6
Trevisan M.
Siniakova K.
64
62
Fernandez L.
Siniakova K.
36
64
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
34,228 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,930 $
1
Azarenka V.
Fernandez L.
Andreeva M.
Yastremska D.
Q
Korneeva A.
Savinykh V.
Fruhvirtova L.
7
Stearns P.
4
Wang X.
Avanesyan E.
WC
Wu Ho C.
Sorribes Tormo S.
Hon P.
WC
Chong E.
Putintseva Y.
5
Blinkova A.
6
Trevisan M.
Bucsa C.
Q
Danilina A.
Frech M.
Q
Lansere S.
WC
Wong Hong Yi C.
Q
Saville D.
3
Mertens E.
8
Gracheva V.
Rakhimova K.
Wang X.
Siniakova K.
Pavlyuchenkova A.
Fett J.
Sasnovich A.
2
Haddad Maia B.
Vòng 1/8
30 Điểm • 4,220 $
Fernandez
26 63
Andreeva
64 63
Korneeva
64 26 63
Fruhvirtova
36 64 64
Wang
62 41 ab
Sorribes Tormo
61 60
Hon
75 75
Blinkova
64 26 51 ab
Trevisan
75 62
Frech
62 62
Lansere
64 60
Mertens
61 64
Rakhimova
63 62
Siniakova
64 76
7
Pavlyuchenkova
60 60
Haddad Maia
76
3
36 76
3
Tứ kết
60 Điểm • 6,417 $
Fernandez
36 61 63
Fruhvirtova
63 75
Sorribes Tormo
64 46 61
Blinkova
61 63
Trevisan
63 67
4
63
Mertens
63 76
5
Siniakova
67
3
63 61
Pavlyuchenkova
75 16 61
Bán kết
110 Điểm • 11,275 $
Fernandez
76
2
62
Blinkova
76
3
63
Trevisan
64 63
Siniakova
76
1
64
Chung kết
180 Điểm • 20,226 $
Fernandez
62 75
Siniakova
64 62
Nhà vô địch
280 Điểm • 34,228 $
Fernandez
36 64 64
Russia
x6
Hong Kong
x3
Australia
x2
Belarus
x2
China
x2
Czech Republic
x2
Spain
x2
Kazakhstan
x2
Armenia
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Croatia
x1
France
x1
Italy
x1
Poland
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Uzbekistan
x1
Russia
x5
Czech Republic
x2
Australia
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Canada
x1
China
x1
Spain
x1
Italy
x1
Poland
x1
Uzbekistan
x1
Czech Republic
x2
Russia
x2
Belgium
x1
Canada
x1
Spain
x1
Italy
x1
Canada
x1
Czech Republic
x1
Italy
x1
Russia
x1
Canada
x1
Czech Republic
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
34,228 $
Chung kết
180 Điểm
20,226 $
Bán kết
110 Điểm
11,275 $
Tứ kết
60 Điểm
6,417 $
Vòng 2
30 Điểm
4,220 $
Vòng 1
1 Điểm
2,930 $
Têtes de séries
1
Azarenka V
Vòng 1
2
Haddad Maia B
Vòng 2
3
Mertens E
Tứ kết
4
Wang X
Vòng 2
5
Blinkova A
Bán kết
6
Trevisan M
Bán kết
7
Stearns P
Vòng 1
8
Gracheva V
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
yoshi
30
Điểm
2
pib
28
Điểm
3
GoT | German Flop Era
27
Điểm
4
Moebius
27
Điểm
5
Lm35
25
Điểm
Tin tức khác
“Tay vợt tệ nhất từng vô địch Grand Slam? Tôi không quan tâm”: Zverev lên tiếng
Arthur Millot
10/06/2026, 07:16
Rafa Jodar: 'Tay vợt hoàn hảo? Federer, không chút do dự'
Arthur Millot
10/06/2026, 06:34
Cerundolo thất vọng sau Roland-Garros, chiêu mộ cựu vô địch Olympic
Arthur Millot
10/06/2026, 06:27
Bài học cuộc sống từ Nadal: 'Điều quan trọng là luôn giữ sự tò mò'
Arthur Millot
10/06/2026, 05:47