14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sinner
Struff
40
7
40
5
Pegula
Gauff
00
4
00
3
Lehecka
Zverev
15:00
Auger-Aliassime
Djokovic
16:30
Prado Angelo
Vallejo
2
4
6
6
Haita
Dzumhur
1
1
6
6
Osaka
Muchova
14:30
40
live
Tất cả
(214)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:02:00
2023
2024
2023
Perth 2023 • W 25
— Bảng đấu
19 — 24 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
WC
Micic E.
57
61
61
Barry M.
Q
Chikaraishi Y.
75
60
WC
Khan L.
Ercan M.
60
61
Mays L.
8
Yamazaki I.
60
36
63
3
Inglis M.
Arakawa N.
62
61
WC
Krish M.
Q
Thompson B.
76
5
64
Parnaby A.
Q
Mcgiffin T.
76
7
76
Bavisetti S.
7
Preston T.
60
75
5
Matsuda M.
Q
Smith A.
62
64
PR
Popovic I.
Sema E.
63
60
WC
Fairclough L.
Q
Cvijanovic J.
61
64
Sato N.
LL
Hasegawa M.
64
63
6
Gibson T.
Q
Horvit M.
63
62
Bhamidipaty S.
Q
Culley J.
63
63
Ozeki M.
Arakawa H.
62
64
Q
Katsumi N.
2
Aiava D.
61
61
1
Hon P.
Barry M.
36
61
61
Ercan M.
8
Yamazaki I.
76
2
26
62
3
Inglis M.
WC
Krish M.
61
60
Q
Mcgiffin T.
7
Preston T.
62
61
5
Matsuda M.
Sema E.
46
42
WC
Fairclough L.
Sato N.
61
61
6
Gibson T.
Bhamidipaty S.
64
64
Arakawa H.
2
Aiava D.
61
62
1
Hon P.
8
Yamazaki I.
61
46
63
3
Inglis M.
7
Preston T.
75
64
Sema E.
Sato N.
63
16
60
6
Gibson T.
2
Aiava D.
64
67
7
61
1
Hon P.
7
Preston T.
76
2
61
Sema E.
6
Gibson T.
46
75
63
7
Preston T.
6
Gibson T.
75
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hon P.
WC
Micic E.
Barry M.
Q
Chikaraishi Y.
WC
Khan L.
Ercan M.
Mays L.
8
Yamazaki I.
3
Inglis M.
Arakawa N.
WC
Krish M.
Q
Thompson B.
Parnaby A.
Q
Mcgiffin T.
Bavisetti S.
7
Preston T.
5
Matsuda M.
Q
Smith A.
PR
Popovic I.
Sema E.
WC
Fairclough L.
Q
Cvijanovic J.
Sato N.
LL
Hasegawa M.
6
Gibson T.
Q
Horvit M.
Bhamidipaty S.
Q
Culley J.
Ozeki M.
Arakawa H.
Q
Katsumi N.
2
Aiava D.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Hon
57 61 61
Barry
75 60
Ercan
60 61
Yamazaki
60 36 63
Inglis
62 61
Krish
76
5
64
Mcgiffin
76
7
76
0
Preston
60 75
Matsuda
62 64
Sema
63 60
Fairclough
61 64
Sato
64 63
Gibson
63 62
Bhamidipaty
63 63
Arakawa
62 64
Aiava
61 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Hon
36 61 61
Yamazaki
76
2
26 62
Inglis
61 60
Preston
62 61
Sema
46 42 ab
Sato
61 61
Gibson
64 64
Aiava
61 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Hon
61 46 63
Preston
75 64
Sema
63 16 60
Gibson
64 67
7
61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Preston
76
2
61
Gibson
46 75 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Preston
75 61
Australia
x17
Japan
x10
India
x2
New Zealand
x2
USA
x1
Australia
x8
Japan
x5
New Zealand
x2
India
x1
Australia
x4
Japan
x3
New Zealand
x1
Australia
x3
Japan
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hon P
Bán kết
2
Aiava D
Tứ kết
3
Inglis M
Tứ kết
5
Matsuda M
Vòng 2
6
Gibson T
Chung kết
7
Preston T
8
Yamazaki I
Tứ kết
Tin tức khác
Roger Federer chọn trận Wimbledon vĩ đại nhất: Borg vs McEnroe 1980
Arthur Millot
07/07/2026, 12:22
‘Tôi sẽ chụp MRI’: Davidovich Fokina đáp trả tranh cãi với Auger-Aliassime
Arthur Millot
07/07/2026, 12:04
Rick Macci: Alcaraz cầm vợt như cây cọ vẽ – và niềm tin vào sự trở lại
Arthur Millot
07/07/2026, 11:48
Quảng cáo